Từ vựng chủ đề Vật lý & Hóa học - Physics and Chemistry
Học từ vựng học thuật về vật lý và hóa học — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.
- Trung cấpatomnounnguyên tử
- Cơ bảnenergynounnăng lượng
- Cơ bảnforcenounlực
- Cơ bảnlightnounánh sáng
- Cơ bảnheatnounnhiệt
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Vật lý & Hóa học?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1
light
nounánh sáng
“Light travels very fast.”
water
nounnước
“Water is H2O.”
salt
nounmuối
“Add a little salt.”
Từ vựng trình độ A2
energy
nounnăng lượng
“Solar energy is clean.”
force
nounlực
“Apply force to move the box.”
heat
nounnhiệt
“Heat melts the ice.”
gas
nounchất khí
“Oxygen is a gas we breathe.”
liquid
nounchất lỏng
“Milk is a liquid.”
solid
nounchất rắn
“Ice is solid water.”
metal
nounkim loại
“Iron is a strong metal.”
speed
nounvận tốc
“The car's speed is 60 km/h.”
weight
nountrọng lượng
“What's your weight?”

magnet
nounnam châm
“A magnet attracts iron.”
mix
verbtrộn lẫn
“Mix water and salt.”
Từ vựng trình độ B1

atom
nounnguyên tử
“Everything is made of atoms.”
acid
nounaxit
“Lemon juice contains acid.”

beaker
nouncốc thí nghiệm
“Pour it into the beaker.”

molecule
nounphân tử
“A water molecule has 3 atoms.”
element
nounnguyên tố
“Oxygen is a chemical element.”
reaction
nounphản ứng
“The reaction produced heat.”
experiment
nounthí nghiệm
“We did a physics experiment.”
gravity
nountrọng lực
“Gravity pulls things down.”
mass
nounkhối lượng
“Mass differs from weight.”
volume
nounthể tích
“Measure the volume in mL.”
temperature
nounnhiệt độ
“What's the temperature today?”

telescope
nounkính thiên văn
“Galileo used a telescope.”

microscope
nounkính hiển vi
“Use a microscope to see cells.”
Từ vựng trình độ B2
compound
nounhợp chất
“Water is a compound of H and O.”
velocity
nounvận tốc (có hướng)
“Velocity has direction and speed.”
density
nounmật độ
“Lead has high density.”
voltage
nounđiện áp
“Check the voltage carefully.”
current
noundòng điện
“Electric current flows through wires.”
circuit
nounmạch điện
“Build a simple circuit.”
particle
nounhạt
“Tiny particles are everywhere.”
reaction rate
nountốc độ phản ứng
“Heat increases the reaction rate.”
Từ vựng trình độ C1
catalyst
nounchất xúc tác
“A catalyst speeds up reactions.”
isotope
nounđồng vị
“Carbon-14 is a radioactive isotope.”
thermodynamics
nounnhiệt động lực học
“Thermodynamics studies heat and work.”
electromagnetic
adjđiện từ
“Light is electromagnetic radiation.”
oxidation
nounsự oxi hoá
“Rust is caused by oxidation.”
polymer
nounpolyme
“Plastic is a synthetic polymer.”
quantum
adjlượng tử
“Quantum physics is complex.”
viscosity
nounđộ nhớt
“Honey has high viscosity.”
Từ vựng trình độ C2
galvanic
adjđiện phân
“A galvanic cell produces electricity.”
stoichiometric
adjtheo tỉ lệ mol phản ứng
“The reaction needs stoichiometric amounts.”
spectroscopic
adjquang phổ
“Spectroscopic analysis reveals composition.”
piezoelectric
adjáp điện
“Piezoelectric crystals generate voltage under pressure.”
thermionic
adjnhiệt điện tử
“Thermionic emission occurs at high temperatures.”
calorimeter
nounlò nhiệt lượng
“Scientists measured heat with a calorimeter.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Vật lý & Hóa học.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học atom, energy, force, light, gas, liquid, solid, metal.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Thêm molecule, element, reaction, gravity, voltage, current, circuit.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận catalyst, isotope, thermodynamics, oxidation, quantum.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Vật lý & Hóa học.
Toán & Khoa học
Chủ đề Toán & Khoa học.
Sinh học
Chủ đề Sinh học.
Kỹ thuật
Chủ đề Kỹ thuật.
Máy tính, CNTT
Chủ đề Máy tính, CNTT.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Vật lý & Hóa học?
Vật lý và Hóa học là nền tảng của mọi ngành STEM. Các từ atom, molecule, reaction, gravity, voltage, catalyst, isotope xuất hiện dày đặc trong sách giáo khoa, bài báo khoa học, các kênh YouTube giáo dục (Veritasium, Kurzgesagt, Khan Academy). Có vốn từ vững giúp bạn học chương trình quốc tế, IELTS Academic, và đi du học STEM tự tin hơn rất nhiều.
Học từ vựng Vật lý & Hóa học theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Cơ bản (A1–A2): atom, energy, force, light, heat, gas, liquid, solid, metal, magnet, beaker. Trung cấp (B1–B2): molecule, element, compound, reaction, experiment, gravity, velocity, density, voltage, current, circuit, particle. Nâng cao (C1–C2): catalyst, isotope, thermodynamics, electromagnetic, oxidation, polymer, quantum, viscosity — gặp nhiều trong bài giảng đại học và sách chuyên ngành.
Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?
Ảnh và 3D render giúp ghi nhớ atom, molecule, beaker, magnet, telescope, microscope. Flashcard và mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: mass/weight, speed/velocity, atom/molecule/element/compound, voltage/current. Spaced repetition giúp ghi nhớ cả các collocation học thuật: chemical reaction, electric current, gravitational force, conduct an experiment.
