Từ vựng chủ đề Toán & Khoa học - Math & Science

Học từ vựng học thuật về toán học, vật lý, hoá học, sinh học và thiên văn — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp học thuật & IELTS Reading
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Math & Science · Toán & Khoa học
69 từCơ bản · 19Trung cấp · 30Nâng cao · 20
  • numbernoun
    số
    Cơ bản
  • addverb
    cộng
    Cơ bản
  • subtractverb
    trừ
    Cơ bản
  • multiplyverb
    nhân
    Cơ bản
  • divideverb
    chia
    Cơ bản
+ 64 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Toán & Khoa học?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "phương trình"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

number

noun

số

Pick a number between 1 and 10.

Cơ bảnA1

add

verb

cộng

Add 5 and 3 to get 8.

Cơ bảnA1

circle

noun

hình tròn

Draw a circle on the paper.

Cơ bảnA1

square

noun

hình vuông

The room is a perfect square.

Cơ bảnA1

science

noun

khoa học

I love science class.

Cơ bảnA1

star

noun

ngôi sao

Stars shine in the night sky.

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

subtract

verb

trừ

Subtract 4 from 10.

Cơ bảnA2

multiply

verb

nhân

Multiply 6 by 7.

Cơ bảnA2

divide

verb

chia

Divide 20 by 4.

Cơ bảnA2

equal

adj

bằng

Two plus two is equal to four.

Cơ bảnA2

shape

noun

hình dạng

What shape is this?

Cơ bảnA2

triangle

noun

tam giác

A triangle has three sides.

calculator
Cơ bảnA2

calculator

noun

máy tính bỏ túi

Use a calculator to check your answer.

Cơ bảnA2

scientist

noun

nhà khoa học

She wants to be a scientist.

Cơ bảnA2

experiment

noun

thí nghiệm

We did an experiment in chemistry.

Cơ bảnA2

lab

noun

phòng thí nghiệm

The lab is on the third floor.

Cơ bảnA2

planet

noun

hành tinh

Mars is the fourth planet from the sun.

Cơ bảnA2

measure

verb

đo

Measure the length of the table.

Cơ bảnA2

percent

noun

phần trăm

About 60 percent of students passed.

Từ vựng trình độ B1

microscope
Trung cấpB1

microscope

noun

kính hiển vi

Look at the cell under the microscope.

telescope
Trung cấpB1

telescope

noun

kính viễn vọng

He looked at the moon through a telescope.

atom
Trung cấpB1

atom

noun

nguyên tử

Everything is made of atoms.

Trung cấpB1

cell

noun

tế bào

The human body has trillions of cells.

Trung cấpB1

gravity

noun

trọng lực

Gravity pulls objects toward the Earth.

Trung cấpB1

chemical

noun

hoá chất

Some chemicals are dangerous.

beaker
Trung cấpB1

beaker

noun

cốc thuỷ tinh thí nghiệm

Pour the liquid into the beaker.

Trung cấpB1

graph

noun

đồ thị

The graph shows the rise in temperature.

Trung cấpB1

average

noun

trung bình

The average score is 7.

Trung cấpB1

fraction

noun

phân số

Convert the fraction to a decimal.

Trung cấpB1

decimal

noun

số thập phân

Round to two decimal places.

Trung cấpB1

equation

noun

phương trình

Solve the equation for x.

Trung cấpB1

formula

noun

công thức

Memorise the formula for the area of a circle.

Trung cấpB1

data

noun

dữ liệu

Collect data from the survey.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

variable

noun

biến số

Let x be the variable.

Trung cấpB2

function

noun

hàm số

Draw the graph of this function.

Trung cấpB2

geometry

noun

hình học

I always struggle with geometry.

Trung cấpB2

algebra

noun

đại số

Algebra is the basis of higher math.

Trung cấpB2

molecule

noun

phân tử

Water has a simple molecule structure.

Trung cấpB2

electron

noun

điện tử

Electrons orbit the nucleus of an atom.

Trung cấpB2

proton

noun

proton

Protons have a positive charge.

Trung cấpB2

neutron

noun

neutron

Neutrons have no electric charge.

DNA
Trung cấpB2

DNA

noun

ADN

DNA carries genetic information.

Trung cấpB2

gene

noun

gen

Eye color is determined by genes.

Trung cấpB2

ecosystem

noun

hệ sinh thái

Coral reefs are fragile ecosystems.

Trung cấpB2

evolution

noun

tiến hoá

Darwin proposed the theory of evolution.

Trung cấpB2

hypothesis

noun

giả thuyết

Test your hypothesis with an experiment.

Trung cấpB2

theory

noun

lý thuyết

Einstein's theory changed physics.

Trung cấpB2

analysis

noun

phân tích

The analysis took two weeks.

Trung cấpB2

particle

noun

hạt

Sub-atomic particles are very tiny.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

calculus

noun

giải tích

Calculus is essential for engineering.

Nâng caoC1

derivative

noun

đạo hàm

Find the derivative of the function.

Nâng caoC1

integral

noun

tích phân

Evaluate the integral over this interval.

Nâng caoC1

thermodynamics

noun

nhiệt động lực học

Thermodynamics studies heat and energy.

Nâng caoC1

photosynthesis

noun

quang hợp

Plants make food through photosynthesis.

Nâng caoC1

mitochondria

noun

ti thể

Mitochondria produce energy in cells.

Nâng caoC1

catalyst

noun

chất xúc tác

A catalyst speeds up a reaction.

Nâng caoC1

isotope

noun

đồng vị

Carbon-14 is an isotope of carbon.

Nâng caoC1

quantum

adj

lượng tử

Quantum physics is hard to grasp.

Nâng caoC1

relativity

noun

thuyết tương đối

Einstein's theory of relativity is famous.

Nâng caoC1

trigonometry

noun

lượng giác

Sine and cosine come from trigonometry.

Nâng caoC1

logarithm

noun

logarit

Use a logarithm to solve this equation.

Nâng caoC1

coefficient

noun

hệ số

Find the coefficient of x in this equation.

Nâng caoC1

synthesis

noun

sự tổng hợp

Synthesis of new drugs takes years.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

asymmetric

adj

không đối xứng

The molecule has an asymmetric structure.

Nâng caoC2

denominator

noun

mẫu số

Find a common denominator for these fractions.

Nâng caoC2

hypotenuse

noun

cạnh huyền

The hypotenuse is the longest side.

Nâng caoC2

congruence

noun

tính đồng dạng

Prove the congruence of the two triangles.

Nâng caoC2

numeracy

noun

năng lực tính toán

Basic numeracy is essential for everyday life.

Nâng caoC2

polynomial

noun

đa thức

Factor the polynomial into simpler terms.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 69 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Toán & Khoa học.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học number, add, shape, science, planet, measure.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm equation, formula, atom, molecule, hypothesis, geometry.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận calculus, photosynthesis, quantum, relativity — vốn từ học thuật.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ trong chủ đề.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Toán & Khoa học.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Toán & Khoa học?

Toán và khoa học là ngôn ngữ chung của tri thức hiện đại. Sách giáo khoa quốc tế, các khoá Coursera, video TED-Ed, bài đọc IELTS Academic — tất cả đều dùng thuật ngữ này. Nếu chỉ biết số đếm và "science", bạn sẽ bí ngay khi gặp equation, hypothesis, photosynthesis hay derivative. Vốn từ chuyên ngành giúp bạn không còn ngại tài liệu STEM bằng tiếng Anh.

Học từ vựng Toán & Khoa học theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Nhóm Cơ bản (A1–A2) là các từ thường ngày: number, add, shape, science, planet, measure. Nhóm Trung cấp (B1–B2) đi sâu các khái niệm: equation, formula, atom, hypothesis, molecule, geometry. Nhóm Nâng cao (C1–C2) gồm calculus, derivative, photosynthesis, quantum, relativity, polynomial — vốn từ học thuật cần cho IELTS Reading band 7.0+ hoặc đại học bằng tiếng Anh.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Mỗi từ đi kèm hình minh hoạ trực quan (microscope, atom, beaker, DNA) và ví dụ ngắn dễ liên tưởng. Flashcard và mini test giúp bạn phân biệt cặp dễ nhầm: theory/hypothesis, mass/weight, derivative/integral. Spaced repetition giúp ghi nhớ thuật ngữ học thuật lâu dài, không quên trước kỳ thi.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Toán & Khoa học

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Toán & Khoa học?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào