Từ vựng chủ đề Kỹ thuật - Engineering
Học từ vựng về kỹ thuật, cơ khí, xây dựng và các ngành kỹ sư — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.
- Cơ bảntoolnouncông cụ
- Cơ bảnmachinenounmáy móc
- Cơ bảnbuildverbxây dựng
- Cơ bảnfixverbsửa chữa
- Cơ bảndesignverbthiết kế
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Kỹ thuật?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1
tool
nouncông cụ
“I need the right tool for this job.”
machine
nounmáy móc
“The machine runs all day.”
build
verbxây dựng
“They build bridges and roads.”
fix
verbsửa chữa
“Can you fix my bike?”
hammer
nounbúa
“Use the hammer carefully.”

bridge
nouncây cầu
“Cross the bridge carefully.”
Từ vựng trình độ A2
design
verbthiết kế
“Engineers design new products.”
engineer
nounkỹ sư
“She works as an engineer.”
bolt
nounbu lông
“Tighten this bolt.”
screw
nounốc vít
“The screw is loose.”
nail
nounđinh
“Hammer the nail in.”
wire
noundây điện
“Connect the red wire.”
pipe
nounống
“The pipe is leaking.”
motor
nounđộng cơ
“The motor needs oil.”
battery
nounpin
“Replace the battery.”
factory
nounnhà máy
“He works in a car factory.”
Từ vựng trình độ B1

gear
nounbánh răng
“The gears turn smoothly.”

wrench
nouncờ lê
“Pass me the wrench.”
structure
nounkết cấu
“The structure must be strong.”
construction
nouncông trình xây dựng
“The construction will take 2 years.”

crane
nouncần cẩu
“The crane lifts heavy steel.”

robot
nounrobot
“Robots assemble cars in the factory.”
material
nounvật liệu
“Steel is a durable material.”
concrete
nounbê tông
“The wall is made of concrete.”
steel
nounthép
“Steel is strong and flexible.”
drill
nounmáy khoan
“Use the drill on this wall.”
Từ vựng trình độ B2

blueprint
nounbản thiết kế
“Follow the blueprint exactly.”
manufacture
verbsản xuất
“We manufacture engines here.”
assemble
verblắp ráp
“Workers assemble the parts.”
component
nounlinh kiện
“Each component is tested.”
weld
verbhàn
“Weld the metal pieces together.”
circuit
nounmạch
“Check the circuit for damage.”
sensor
nouncảm biến
“The sensor detects motion.”
valve
nounvan
“Open the main valve.”
Từ vựng trình độ C1
tolerance
noundung sai
“The part is within tolerance.”
automation
nountự động hoá
“Automation reduces labor costs.”
hydraulic
adjthuỷ lực
“Hydraulic systems lift heavy loads.”
pneumatic
adjkhí nén
“Pneumatic tools are common in workshops.”
prototype
nounnguyên mẫu
“We tested the first prototype.”
calibration
nounhiệu chuẩn
“Sensors need regular calibration.”
infrastructure
nounhạ tầng
“Roads are basic infrastructure.”
specification
nounthông số kỹ thuật
“Read the specification first.”
scaffold
noungiàn giáo
“Workers climb the scaffold.”
Từ vựng trình độ C2
metallurgical
adjluyện kim
“Metallurgical testing checks alloy strength.”
hydrodynamic
adjthuỷ động lực
“Hydrodynamic drag slows the vessel.”
cantilever
noundầm cầu treo
“The bridge uses a steel cantilever.”
tensile
adjchịu kéo
“Steel has high tensile strength.”
kinematics
nounđộng học
“Kinematics studies motion without forces.”
fabrication
noungia công chế tạo
“Metal fabrication requires precision tools.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Kỹ thuật.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học tool, machine, build, fix, gear, wrench, bolt, hammer.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Thêm structure, construction, blueprint, crane, robot, manufacture, assemble.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận tolerance, automation, hydraulic, pneumatic, calibration, prototype.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Kỹ thuật.
Máy tính, CNTT
Chủ đề Máy tính, CNTT.
Vật lý & Hóa học
Chủ đề Vật lý & Hóa học.
Toán & Khoa học
Chủ đề Toán & Khoa học.
Sinh học
Chủ đề Sinh học.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Kỹ thuật?
Kỹ sư là ngành "toàn cầu hóa" mạnh nhất — gần như mọi datasheet, manual, spec, drawing kỹ thuật đều viết bằng tiếng Anh. Biết các từ blueprint, prototype, manufacture, assemble, tolerance, calibration giúp bạn đọc tài liệu nhanh, viết email kỹ thuật chuẩn, và làm việc với đội ngũ nước ngoài tự tin. Đây cũng là lợi thế lớn khi xin việc ở Samsung, Intel, Bosch, Siemens và các nhà máy FDI.
Học từ vựng Kỹ thuật theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Cơ bản (A1–A2): tool, machine, build, fix, engineer, gear, wrench, bolt, screw, hammer, wire, pipe, motor, battery. Trung cấp (B1–B2): structure, construction, blueprint, crane, robot, manufacture, assemble, component, material, concrete, steel, drill, weld, sensor, valve. Nâng cao (C1–C2): tolerance, automation, hydraulic, pneumatic, prototype, calibration, infrastructure, specification, scaffold.
Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?
Ảnh thực tế giúp ghi nhớ gear, wrench, bridge, crane, robot, blueprint. Mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: manufacture/produce/assemble, blueprint/sketch/diagram, hydraulic/pneumatic. Spaced repetition giúp ghi nhớ collocation: design a system, build a prototype, meet the specification, within tolerance.
