Từ vựng chủ đề Máy tính, CNTT - Computer

Học các từ quan trọng về phần cứng, phần mềm, internet và lập trình — chia theo trình độ Cơ bản, Trung cấp và Nâng cao, kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp công việc & IELTS
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Computer · Máy tính, CNTT
86 từCơ bản · 31Trung cấp · 36Nâng cao · 19
  • computernoun
    máy tính
    Cơ bản
  • laptopnoun
    máy tính xách tay
    Cơ bản
  • screennoun
    màn hình
    Cơ bản
  • monitornoun
    màn hình máy tính
    Cơ bản
  • keyboardnoun
    bàn phím
    Cơ bản
+ 81 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Máy tính, CNTT?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào sau đây có nghĩa là "phần mềm"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

computer

noun

máy tính

I use my computer for work and study.

laptop
Cơ bảnA1

laptop

noun

máy tính xách tay

She brought her laptop to the cafe.

Cơ bảnA1

screen

noun

màn hình

Don't sit too close to the screen.

keyboard
Cơ bảnA1

keyboard

noun

bàn phím

Type your password on the keyboard.

mouse
Cơ bảnA1

mouse

noun

chuột

I need a new wireless mouse.

Cơ bảnA1

click

verb

nhấp chuột

Click here to continue.

Cơ bảnA1

type

verb

đánh máy

She can type very fast.

Cơ bảnA1

save

verb

lưu (file)

Remember to save your work.

Cơ bảnA1

open

verb

mở (file)

Open the file with this program.

Cơ bảnA1

close

verb

đóng (file)

Close all the tabs before shutting down.

Cơ bảnA1

delete

verb

xóa

Delete the old files to save space.

Cơ bảnA1

copy

verb

sao chép

Copy the link and send it to me.

Cơ bảnA1

paste

verb

dán

Paste the text into the email.

Cơ bảnA1

file

noun

tệp

I can't find this file anywhere.

Cơ bảnA1

folder

noun

thư mục

Create a new folder for your photos.

Cơ bảnA1

email

noun

thư điện tử

I'll send you an email tomorrow.

Cơ bảnA1

website

noun

trang web

This website is very useful for learners.

Cơ bảnA1

internet

noun

mạng internet

The internet is slow today.

Cơ bảnA1

online

adj / adv

trực tuyến

Most students study online now.

Cơ bảnA1

search

verb

tìm kiếm

Search for the answer on Google.

Cơ bảnA1

app

noun

ứng dụng

I use this app every day.

Cơ bảnA1

phone

noun

điện thoại

My phone connects to the computer easily.

Từ vựng trình độ A2

monitor
Cơ bảnA2

monitor

noun

màn hình máy tính

I bought a bigger monitor for my desk.

printer
Cơ bảnA2

printer

noun

máy in

The printer is out of paper.

Cơ bảnA2

password

noun

mật khẩu

Use a strong password for your account.

Cơ bảnA2

username

noun

tên đăng nhập

Please enter your username.

Cơ bảnA2

log in

verb

đăng nhập

You need to log in to view this page.

Cơ bảnA2

log out

verb

đăng xuất

Don't forget to log out on shared computers.

Cơ bảnA2

offline

adj / adv

ngoại tuyến

I'll be offline tonight.

Cơ bảnA2

download

verb

tải về

You can download the app for free.

Cơ bảnA2

upload

verb

tải lên

Upload your photo to the form.

Từ vựng trình độ B1

Trung cấpB1

software

noun

phần mềm

This software helps me edit photos.

Trung cấpB1

hardware

noun

phần cứng

The hardware needs to be upgraded.

Trung cấpB1

device

noun

thiết bị

I have several devices connected to Wi-Fi.

Trung cấpB1

browser

noun

trình duyệt

Open the website in a different browser.

server
Trung cấpB1

server

noun

máy chủ

The server is down for maintenance.

Trung cấpB1

database

noun

cơ sở dữ liệu

All customer data is in this database.

Trung cấpB1

network

noun

mạng

Connect to the office network first.

Trung cấpB1

wireless

adj

không dây

Almost all modern devices are wireless.

Trung cấpB1

memory

noun

bộ nhớ

This phone has 128 GB of memory.

Trung cấpB1

storage

noun

lưu trữ

Cloud storage makes backups easy.

Trung cấpB1

battery

noun

pin

My laptop battery lasts about 8 hours.

Trung cấpB1

charger

noun

bộ sạc

I forgot my charger at the office.

Trung cấpB1

update

noun / verb

cập nhật

Please update the software to the latest version.

Trung cấpB1

install

verb

cài đặt

I need to install a new printer driver.

Trung cấpB1

uninstall

verb

gỡ cài đặt

Uninstall any app you don't use.

Trung cấpB1

backup

noun

bản sao lưu

Always keep a backup of important files.

Trung cấpB1

restart

verb

khởi động lại

Try to restart your computer.

Trung cấpB1

shutdown

noun / verb

tắt máy

Shutdown the system before unplugging.

Trung cấpB1

virus

noun

vi-rút máy tính

Don't open emails that may contain a virus.

Trung cấpB1

cloud

noun

đám mây

Save your photos in the cloud.

Trung cấpB1

Wi-Fi

noun

Wi-Fi

The Wi-Fi signal is weak here.

Trung cấpB1

screenshot

noun

ảnh chụp màn hình

Send me a screenshot of the error.

Trung cấpB1

shortcut

noun

phím tắt

Ctrl + C is a common shortcut to copy.

Trung cấpB1

code

noun / verb

mã lệnh, lập trình

He learned to code in two months.

Trung cấpB1

program

noun / verb

chương trình

Open the program from your desktop.

Trung cấpB1

application

noun

ứng dụng

This application has many useful features.

Trung cấpB1

user

noun

người dùng

The app has over a million users.

Trung cấpB1

data

noun

dữ liệu

We collect data to improve our service.

Trung cấpB1

settings

noun

cài đặt

You can change the language in settings.

Trung cấpB1

icon

noun

biểu tượng

Click the gear icon to open settings.

Trung cấpB1

tab

noun

thẻ (trình duyệt)

I have too many tabs open.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

antivirus

noun

phần mềm diệt virus

Install antivirus software on all devices.

Trung cấpB2

firewall

noun

tường lửa

A firewall protects your network from attacks.

Trung cấpB2

bandwidth

noun

băng thông

Video calls use a lot of bandwidth.

Trung cấpB2

default

adj / noun

mặc định

The default browser is Chrome.

Trung cấpB2

log

noun

nhật ký hệ thống

Check the log to find the error.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

algorithm

noun

thuật toán

The algorithm decides what you see on the feed.

Nâng caoC1

encryption

noun

sự mã hóa

End-to-end encryption protects your messages.

Nâng caoC1

cybersecurity

noun

an ninh mạng

Cybersecurity is a growing field.

Nâng caoC1

artificial intelligence

noun

trí tuệ nhân tạo

Artificial intelligence is changing many industries.

Nâng caoC1

machine learning

noun

học máy

Machine learning powers many modern apps.

Nâng caoC1

cloud computing

noun

điện toán đám mây

Cloud computing has reduced infrastructure costs.

Nâng caoC1

blockchain

noun

chuỗi khối

Blockchain technology is used in cryptocurrencies.

Nâng caoC1

interface

noun

giao diện

The user interface is clean and modern.

Nâng caoC1

framework

noun

khung lập trình

React is a popular JavaScript framework.

Nâng caoC1

open source

adj

mã nguồn mở

Many open source tools are free to use.

Nâng caoC1

deployment

noun

việc triển khai

The deployment will take place tonight.

Nâng caoC1

debug

verb

gỡ lỗi

It took hours to debug the code.

Nâng caoC1

API

noun

giao diện lập trình ứng dụng

The app uses several public APIs.

Nâng caoC1

latency

noun

độ trễ

Low latency is crucial for online games.

Nâng caoC1

phishing

noun

lừa đảo qua mạng

Phishing emails try to steal your password.

Nâng caoC1

malware

noun

phần mềm độc hại

Malware can damage your files.

Nâng caoC1

automation

noun

tự động hóa

Automation can replace repetitive tasks.

Nâng caoC1

open-source

adj

mã nguồn mở

Linux is an open-source operating system.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

scalability

noun

khả năng mở rộng

Scalability is a key concern for startups.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 86 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Máy tính, CNTT.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học 20 từ thông dụng nhất về máy tính, internet và thao tác hằng ngày.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm các từ về phần mềm, phần cứng, mạng và bảo mật cơ bản.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận từ chuyên ngành: AI, machine learning, cybersecurity.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ và phát hiện điểm yếu còn lại.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Máy tính, CNTT.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Máy tính, CNTT?

Trong môi trường làm việc hiện nay, gần như mọi công việc văn phòng đều xoay quanh máy tính, email, file và phần mềm. Nếu bạn làm việc với khách hàng hoặc đồng nghiệp nước ngoài, không biết các từ như backup, install, update, log in sẽ khiến bạn lúng túng dù chuyên môn rất tốt. Ngoài ra, technology cũng là một trong những chủ đề ăn điểm cao nhất trong IELTS Writing Task 2 — biết dùng đúng artificial intelligence, automation, cybersecurity là điều giám khảo rất thích.

Học từ vựng Máy tính, CNTT theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Nhóm Cơ bản (A1–A2) là vốn từ ai cũng cần: laptop, mouse, click, save, password, email. Nhóm Trung cấp (B1–B2) bổ sung software, hardware, cloud, backup, install — đây là vốn từ giúp bạn xử lý công việc hằng ngày tự tin. Nhóm Nâng cao (C1–C2) bao gồm algorithm, encryption, AI, cybersecurity — phù hợp cho công việc IT, đọc tin công nghệ và essay IELTS band 7.0+.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề Máy tính, CNTT hiệu quả hơn ra sao?

Mỗi từ đi kèm hình ảnh thiết bị thật và ví dụ ngắn dùng được trong email công việc. Flashcard và mini test giúp bạn nhớ nhanh, spaced repetition tự nhắc bạn ôn đúng lúc — đặc biệt quan trọng với các thuật ngữ chuyên ngành dễ quên. Báo cáo trực quan theo 3 nhóm trình độ cho bạn biết bạn đã sẵn sàng để trao đổi với đối tác hoặc viết essay về technology hay chưa.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Máy tính, CNTT

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Máy tính, CNTT?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào