Từ vựng chủ đề Sinh học - Biology

Học từ vựng về tế bào, cơ thể sống, di truyền và tiến hóa — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp IELTS Academic & du học ngành Y - Sinh
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Biology · Sinh học
49 từCơ bản · 13Trung cấp · 21Nâng cao · 15
  • cellnoun
    tế bào
    Trung cấp
  • lifenoun
    sự sống
    Cơ bản
  • bodynoun
    cơ thể
    Cơ bản
  • bloodnoun
    máu
    Cơ bản
  • bonenoun
    xương
    Cơ bản
+ 44 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Sinh học?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "tế bào"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

life

noun

sự sống

Life on Earth is diverse.

Cơ bảnA1

body

noun

cơ thể

Take care of your body.

Cơ bảnA1

heart

noun

tim

The heart pumps blood.

Cơ bảnA1

plant

noun

thực vật

Plants need sunlight.

Cơ bảnA1

animal

noun

động vật

Dogs are loyal animals.

Cơ bảnA1

grow

verb

phát triển

Plants grow toward light.

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

blood

noun

máu

Blood carries oxygen.

Cơ bảnA2

bone

noun

xương

A human has 206 bones.

Cơ bảnA2

skin

noun

da

Skin protects the body.

brain
Cơ bảnA2

brain

noun

não

The brain controls everything.

leaf
Cơ bảnA2

leaf

noun

lá cây

Green leaves contain chlorophyll.

Cơ bảnA2

seed

noun

hạt giống

Plant the seed in soil.

Cơ bảnA2

breathe

verb

hít thở

We breathe in oxygen.

Từ vựng trình độ B1

cell
Trung cấpB1

cell

noun

tế bào

All living things are made of cells.

Trung cấpB1

lung

noun

phổi

Lungs help us breathe.

Trung cấpB1

muscle

noun

Exercise builds muscle.

skeleton
Trung cấpB1

skeleton

noun

bộ xương

The skeleton supports the body.

Trung cấpB1

organ

noun

cơ quan

The heart is a vital organ.

Trung cấpB1

species

noun

loài

Pandas are an endangered species.

Trung cấpB1

habitat

noun

môi trường sống

The rainforest is a rich habitat.

bacteria
Trung cấpB1

bacteria

noun

vi khuẩn

Some bacteria are useful.

Trung cấpB1

virus

noun

vi-rút

A virus causes the flu.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

tissue

noun

Muscle tissue is elastic.

Trung cấpB2

nerve

noun

dây thần kinh

Nerves carry signals to the brain.

Trung cấpB2

gene

noun

gen

Genes determine eye color.

DNA
Trung cấpB2

DNA

noun

ADN

DNA carries genetic information.

Trung cấpB2

reproduce

verb

sinh sản

Most animals reproduce in spring.

Trung cấpB2

evolve

verb

tiến hoá

Birds evolved from dinosaurs.

Trung cấpB2

organism

noun

sinh vật

Single-celled organisms are tiny.

Trung cấpB2

predator

noun

động vật săn mồi

Lions are top predators.

Trung cấpB2

prey

noun

con mồi

The deer is the lion's prey.

Trung cấpB2

ecosystem

noun

hệ sinh thái

Coral reefs are fragile ecosystems.

Trung cấpB2

photosynthesis

noun

quang hợp

Plants make food through photosynthesis.

Trung cấpB2

digest

verb

tiêu hoá

The stomach digests food.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

metabolism

noun

trao đổi chất

Exercise boosts your metabolism.

Nâng caoC1

chromosome

noun

nhiễm sắc thể

Humans have 46 chromosomes.

Nâng caoC1

mutation

noun

đột biến

Mutations drive evolution.

Nâng caoC1

biodiversity

noun

đa dạng sinh học

Vietnam has high biodiversity.

Nâng caoC1

enzyme

noun

enzym

Enzymes speed up reactions in cells.

Nâng caoC1

respiration

noun

hô hấp

Cellular respiration releases energy.

Nâng caoC1

genome

noun

hệ gen

The human genome was mapped in 2003.

Nâng caoC1

adaptation

noun

thích nghi

Camels show clear adaptation to deserts.

Nâng caoC1

vertebrate

noun

động vật có xương sống

Mammals are vertebrates.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

phylogenetic

adj

tiến hoá phát sinh

Phylogenetic trees show species relationships.

Nâng caoC2

immunological

adj

miễn dịch học

Immunological responses fight infection.

Nâng caoC2

pathogenic

adj

gây bệnh

Pathogenic bacteria can spread quickly.

Nâng caoC2

cytoskeletal

adj

thuộc khung tế bào

Cytoskeletal proteins shape the cell.

Nâng caoC2

homeostatic

adj

cân bằng nội môi

Homeostatic mechanisms regulate body temperature.

Nâng caoC2

transcriptional

adj

phiên mã

Transcriptional activity controls gene expression.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 49 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Sinh học.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học cell, body, blood, bone, heart, brain, plant, animal.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm organ, tissue, gene, DNA, species, habitat, evolve, bacteria, virus.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận metabolism, chromosome, mutation, biodiversity, enzyme, genome.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Sinh học.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Sinh học?

Sinh học là chủ đề học thuật hàng đầu xuất hiện trong IELTS, SAT, A-Level và trong cuộc sống thường ngày (đại dịch, dinh dưỡng, sức khoẻ). Vốn từ cell, DNA, gene, species, habitat, ecosystem, biodiversity, mutation giúp bạn đọc tin khoa học, các bài blog sức khoẻ và video giáo dục (TED-Ed, Crash Course) dễ dàng — và là bệ phóng nếu bạn nhắm các ngành Y, Dược, Sinh học ở nước ngoài.

Học từ vựng Sinh học theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Cơ bản (A1–A2): cell, body, blood, bone, heart, brain, lung, muscle, plant, animal, leaf, seed, breathe. Trung cấp (B1–B2): organ, tissue, nerve, gene, DNA, species, habitat, reproduce, evolve, bacteria, virus, organism, predator, prey, ecosystem, photosynthesis. Nâng cao (C1–C2): metabolism, chromosome, mutation, biodiversity, enzyme, respiration, genome, adaptation, vertebrate.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Ảnh minh hoạ giúp ghi nhớ cell, DNA, brain, skeleton, leaf, bacteria. Mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: virus/bacteria, predator/prey, evolution/adaptation, gene/chromosome/DNA. Spaced repetition giúp ghi nhớ collocation: natural selection, genetic mutation, ecological balance, threatened species.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Sinh học

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Sinh học?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào