Từ vựng chủ đề Môi trường - Environment

Học từ vựng về môi trường, ô nhiễm, biến đổi khí hậu và bảo tồn — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp IELTS Writing Task 2
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Environment · Môi trường
92 từCơ bản · 31Trung cấp · 37Nâng cao · 24
  • environmentnoun
    môi trường
    Cơ bản
  • naturenoun
    thiên nhiên
    Cơ bản
  • earthnoun
    trái đất
    Cơ bản
  • treenoun
    cây
    Cơ bản
  • plantnoun
    thực vật
    Cơ bản
+ 87 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Môi trường?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "ô nhiễm"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

nature

noun

thiên nhiên

I love spending time in nature.

Cơ bảnA1

earth

noun

trái đất

The Earth is our only home.

tree
Cơ bảnA1

tree

noun

cây

Trees give us clean air.

Cơ bảnA1

plant

noun

thực vật

Plants need sunlight to grow.

Cơ bảnA1

animal

noun

động vật

Many animals are endangered.

Cơ bảnA1

river

noun

sông

The river is polluted with plastic.

Cơ bảnA1

mountain

noun

núi

We climbed the mountain at sunrise.

Cơ bảnA1

air

noun

không khí

City air is often dirty.

Cơ bảnA1

water

noun

nước

Clean water is essential for life.

Cơ bảnA1

clean

adj

sạch

We want clean rivers and air.

Cơ bảnA1

dirty

adj

bẩn

The beach is dirty after the storm.

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

environment

noun

môi trường

We must protect the environment.

Cơ bảnA2

ocean

noun

đại dương

The ocean covers 70% of the Earth.

Cơ bảnA2

forest

noun

rừng

Forests are home to many species.

Cơ bảnA2

rubbish

noun

rác

Please throw rubbish in the bin.

Cơ bảnA2

waste

noun

chất thải

Plastic waste harms the ocean.

recycle
Cơ bảnA2

recycle

verb

tái chế

We should recycle plastic bottles.

Từ vựng trình độ B1

pollution
Trung cấpB1

pollution

noun

ô nhiễm

Air pollution is getting worse.

Trung cấpB1

pollute

verb

gây ô nhiễm

Factories pollute the rivers.

Trung cấpB1

polluted

adj

bị ô nhiễm

The lake is heavily polluted.

Trung cấpB1

climate

noun

khí hậu

The climate is changing rapidly.

wind power
Trung cấpB1

wind power

noun

điện gió

Wind power is becoming cheaper.

Trung cấpB1

carbon

noun

carbon

Cars emit carbon dioxide.

Trung cấpB1

habitat

noun

môi trường sống

Pandas live in a bamboo habitat.

Trung cấpB1

reduce

verb

giảm bớt

Reduce, reuse, recycle.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

global warming

noun

nóng lên toàn cầu

Global warming melts polar ice.

Trung cấpB2

climate change

noun

biến đổi khí hậu

Climate change affects everyone.

renewable
Trung cấpB2

renewable

adj

tái tạo

Solar power is renewable energy.

Trung cấpB2

endangered

adj

có nguy cơ tuyệt chủng

Tigers are an endangered species.

Trung cấpB2

extinct

adj

tuyệt chủng

Dinosaurs became extinct long ago.

deforestation
Trung cấpB2

deforestation

noun

phá rừng

Deforestation destroys habitats.

Trung cấpB2

emissions

noun

khí thải

We must reduce CO₂ emissions.

Trung cấpB2

fossil fuel

noun

nhiên liệu hóa thạch

Coal is a fossil fuel.

Trung cấpB2

ecosystem

noun

hệ sinh thái

Coral reefs are fragile ecosystems.

Trung cấpB2

conservation

noun

bảo tồn

Wildlife conservation is critical.

Trung cấpB2

sustainable

adj

bền vững

We need sustainable farming methods.

Trung cấpB2

renewable energy

noun

năng lượng tái tạo

Renewable energy will replace fossil fuels.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

biodiversity

noun

đa dạng sinh học

Biodiversity is essential for nature.

Nâng caoC1

greenhouse gas

noun

khí nhà kính

Greenhouse gases trap heat.

Nâng caoC1

ozone layer

noun

tầng ozone

The ozone layer protects us from UV rays.

Nâng caoC1

carbon footprint

noun

dấu chân carbon

Reduce your carbon footprint.

Nâng caoC1

afforestation

noun

trồng rừng

Afforestation helps absorb CO₂.

Nâng caoC1

desertification

noun

sa mạc hoá

Desertification threatens Africa.

Nâng caoC1

sustainability

noun

tính bền vững

Sustainability must guide policy.

Nâng caoC1

pollutant

noun

chất gây ô nhiễm

Industrial pollutants contaminate water.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

geothermal

adj

địa nhiệt

Geothermal energy uses heat from beneath the Earth.

Nâng caoC2

hydropower

noun

thủy điện

Hydropower generates electricity from flowing water.

Nâng caoC2

cataclysm

noun

thảm hoạ

The earthquake was a natural cataclysm.

Nâng caoC2

eruptive

adj

phun trào

The volcano entered an eruptive phase.

Nâng caoC2

sanctuary

noun

khu bảo tồn

The wildlife sanctuary protects endangered species.

Nâng caoC2

temblor

noun

trận động đất

A minor temblor shook the coastal town.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 92 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Môi trường.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học environment, nature, tree, air, water, recycle, clean.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm pollution, climate change, renewable, endangered, deforestation.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận biodiversity, greenhouse gas, carbon footprint, sustainability.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Môi trường.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Môi trường?

Environment là một trong những chủ đề xuất hiện nhiều nhất trong IELTS Writing Task 2 (climate change, pollution, recycling, renewable energy) và Reading. Vốn từ chủ đề này còn giúp bạn đọc tin tức quốc tế trên BBC, CNN, Guardian và tham gia thảo luận về các vấn đề toàn cầu — kỹ năng ngày càng cần thiết trong thế kỷ 21.

Học từ vựng Môi trường theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Cơ bản (A1–A2): các từ quen thuộc nature, tree, air, water, animal, recycle, clean, dirty. Trung cấp (B1–B2): vào sâu các vấn đề pollution, climate change, renewable energy, endangered, deforestation, ecosystem, sustainable. Nâng cao (C1–C2): từ học thuật band 7+ biodiversity, greenhouse gas, carbon footprint, afforestation, desertification, sustainability — gần như bắt buộc nếu muốn IELTS Writing đạt band cao.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Ảnh trực quan giúp ghi nhớ pollution (rác trên bãi biển), renewable (cánh đồng pin mặt trời), deforestation (rừng bị chặt). Flashcard và mini test giúp phân biệt cặp dễ nhầm: pollution/pollutant, weather/climate, global warming/climate change. Spaced repetition giúp nhớ lâu các collocation học thuật như reduce carbon emissions, protect biodiversity.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Môi trường

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Môi trường?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào