Từ vựng chủ đề Thời tiết - Weather

Học từ vựng mô tả thời tiết, khí hậu và các hiện tượng tự nhiên — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp giao tiếp & IELTS Speaking
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Weather · Thời tiết
91 từCơ bản · 31Trung cấp · 36Nâng cao · 24
  • weathernoun
    thời tiết
    Cơ bản
  • sunnoun
    mặt trời
    Cơ bản
  • sunnyadj
    nắng
    Cơ bản
  • rainnoun / verb
    mưa
    Cơ bản
  • rainyadj
    mưa
    Cơ bản
+ 86 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Thời tiết?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "dự báo thời tiết"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

weather

noun

thời tiết

What's the weather like today?

Cơ bảnA1

sun

noun

mặt trời

The sun is bright today.

sunny
Cơ bảnA1

sunny

adj

nắng

It's a sunny morning.

rain
Cơ bảnA1

rain

noun / verb

mưa

It rains a lot in summer.

Cơ bảnA1

rainy

adj

mưa

It's a rainy day.

snow
Cơ bảnA1

snow

noun / verb

tuyết

It snows in December.

cloud
Cơ bảnA1

cloud

noun

mây

There are dark clouds in the sky.

Cơ bảnA1

cloudy

adj

nhiều mây

It's cloudy this afternoon.

Cơ bảnA1

wind

noun

gió

There's a strong wind today.

Cơ bảnA1

windy

adj

có gió

It's very windy outside.

Cơ bảnA1

hot

adj

nóng

It's so hot in summer.

Cơ bảnA1

warm

adj

ấm

The weather is warm and pleasant.

Cơ bảnA1

cold

adj

lạnh

Winters are very cold here.

Cơ bảnA1

cool

adj

mát

A cool breeze blew through the window.

Cơ bảnA1

wet

adj

ướt

My clothes are wet from the rain.

Cơ bảnA1

dry

adj

khô

The dry season starts in November.

Cơ bảnA1

ice

noun

băng

Don't walk on the ice.

Cơ bảnA1

season

noun

mùa

Which season do you like best?

Cơ bảnA1

spring

noun

mùa xuân

Flowers bloom in spring.

Cơ bảnA1

summer

noun

mùa hè

Summer is my favorite season.

Cơ bảnA1

autumn

noun

mùa thu

Leaves fall in autumn.

Cơ bảnA1

winter

noun

mùa đông

Winter is too cold for me.

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

snowy

adj

có tuyết

It's a snowy winter morning.

fog
Cơ bảnA2

fog

noun

sương mù

Thick fog covered the road.

Cơ bảnA2

foggy

adj

có sương mù

It's a foggy morning.

storm
Cơ bảnA2

storm

noun

bão

A storm hit our town.

Cơ bảnA2

thunder

noun

sấm

I heard thunder last night.

rainbow
Cơ bảnA2

rainbow

noun

cầu vồng

A beautiful rainbow appeared.

Cơ bảnA2

temperature

noun

nhiệt độ

The temperature dropped to 5°C.

Cơ bảnA2

degree

noun

độ

It's 30 degrees today.

Cơ bảnA2

clear

adj

quang đãng

We had clear skies on the trip.

Từ vựng trình độ B1

Trung cấpB1

lightning

noun

tia chớp

Lightning lit up the sky.

Trung cấpB1

forecast

noun

dự báo thời tiết

The forecast says rain tomorrow.

Trung cấpB1

humid

adj

ẩm

It's hot and humid today.

Trung cấpB1

humidity

noun

độ ẩm

The humidity is very high.

Trung cấpB1

shower

noun

cơn mưa rào

There were heavy showers all day.

Trung cấpB1

drizzle

noun

mưa phùn

A light drizzle began to fall.

Trung cấpB1

frost

noun

sương giá

There was frost on the grass.

Trung cấpB1

freezing

adj

lạnh thấu xương

It's absolutely freezing outside.

Trung cấpB1

boiling

adj

nóng hầm hập

It's boiling hot today.

Trung cấpB1

mild

adj

ôn hoà

We had a mild winter this year.

Trung cấpB1

breeze

noun

làn gió nhẹ

A cool breeze blew from the sea.

Trung cấpB1

flood

noun

lũ lụt

Heavy rain caused floods.

Trung cấpB1

climate

noun

khí hậu

Vietnam has a tropical climate.

Trung cấpB1

tropical

adj

nhiệt đới

Tropical countries are warm all year.

Trung cấpB1

atmosphere

noun

khí quyển

The atmosphere protects the Earth.

Trung cấpB1

pressure

noun

áp suất

Low pressure brings rain.

Trung cấpB1

mist

noun

sương mỏng

Morning mist covered the lake.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

downpour

noun

mưa như trút

We got caught in a downpour.

Trung cấpB2

blizzard

noun

bão tuyết

A blizzard closed the schools.

Trung cấpB2

hailstone

noun

viên mưa đá

Hailstones damaged the roof.

Trung cấpB2

gust

noun

cơn gió mạnh

A sudden gust shook the trees.

Trung cấpB2

hurricane

noun

bão lớn

Hurricane Florence hit the coast.

Trung cấpB2

tornado

noun

lốc xoáy

A tornado destroyed the town.

Trung cấpB2

typhoon

noun

bão nhiệt đới

Typhoon season starts in July.

Trung cấpB2

drought

noun

hạn hán

The country is facing a drought.

Trung cấpB2

temperate

adj

ôn đới

France has a temperate climate.

Trung cấpB2

overcast

adj

u ám

The sky was overcast all day.

Nâng caoB2

global warming

noun

nóng lên toàn cầu

Global warming threatens polar ice.

Nâng caoB2

climate change

noun

biến đổi khí hậu

Climate change affects everyone.

Nâng caoB2

heatwave

noun

đợt nắng nóng

A deadly heatwave struck Europe.

Nâng caoB2

wildfire

noun

cháy rừng

Wildfires spread quickly in dry weather.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

precipitation

noun

lượng mưa (kỹ thuật)

Annual precipitation is increasing.

Nâng caoC1

evaporation

noun

sự bay hơi

Evaporation forms clouds.

Nâng caoC1

condensation

noun

sự ngưng tụ

Condensation appears on cold glass.

Nâng caoC1

monsoon

noun

gió mùa

The monsoon brings heavy rain.

Nâng caoC1

greenhouse effect

noun

hiệu ứng nhà kính

The greenhouse effect traps heat.

Nâng caoC1

ozone layer

noun

tầng ozone

The ozone layer is recovering.

Nâng caoC1

carbon emission

noun

khí thải carbon

Carbon emissions must be reduced.

Nâng caoC1

barometer

noun

khí áp kế

The barometer is falling fast.

Nâng caoC1

meteorology

noun

khí tượng học

She studies meteorology.

Nâng caoC1

meteorologist

noun

nhà khí tượng

The meteorologist predicts a storm.

Nâng caoC1

cyclone

noun

xoáy thuận

A cyclone is approaching the coast.

Nâng caoC1

torrential

adj

như trút

Torrential rain flooded the streets.

Nâng caoC1

scorching

adj

nóng bỏng

It was a scorching summer day.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

El Niño

noun

hiện tượng El Niño

El Niño disrupts weather patterns.

Nâng caoC2

permafrost

noun

tầng đất đóng băng vĩnh cửu

Melting permafrost releases methane.

Nâng caoC2

anticyclone

noun

vùng áp cao

An anticyclone brings dry, settled weather.

Nâng caoC2

gloomy

adj

u ám

It was a gloomy afternoon with grey skies.

Nâng caoC2

crepuscular

adj

thuộc lúc hoàng hôn

Crepuscular rays appeared at sunset.

Nâng caoC2

sprinkle

noun

mưa rải rác

A light sprinkle fell in the afternoon.

Nâng caoC2

pluvial

adj

thuộc mưa

Pluvial periods bring heavy rainfall to the region.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 91 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Thời tiết.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học weather, sun, rain, snow, wind, hot, cold, season.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm forecast, humid, hurricane, flood, drought, climate.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận precipitation, monsoon, greenhouse effect, meteorology.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ trong chủ đề.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Thời tiết.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Thời tiết?

Thời tiết là chủ đề mở đầu cuộc trò chuyện phổ biến nhất với người bản xứ — đặc biệt người Anh! Ngoài ra, dự báo thời tiết khi du lịch, cảnh báo bão khi đi công tác, hay đọc bài về biến đổi khí hậu đều cần vốn từ đa dạng. Từ basic (sunny, rainy) đến nâng cao (precipitation, monsoon, greenhouse effect), mỗi nhóm phục vụ một mục đích riêng.

Học từ vựng Thời tiết theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Nhóm Cơ bản (A1–A2) là từ giao tiếp hàng ngày: weather, sun, rain, snow, wind, hot, cold, four seasons. Nhóm Trung cấp (B1–B2) đi sâu mô tả: forecast, humid, blizzard, hurricane, flood, drought, climate, tropical. Nhóm Nâng cao (C1–C2) gồm precipitation, monsoon, greenhouse effect, meteorology, permafrost — vốn từ khoa học cần cho IELTS Reading và Writing Task 2 về biến đổi khí hậu.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Mỗi từ có ảnh trực quan rất dễ nhớ (sunny sky, rain on window, snowy forest, storm lightning, rainbow, fog). Flashcard và mini test giúp bạn phân biệt cặp dễ nhầm: weather/climate, hurricane/typhoon/cyclone, drizzle/shower/downpour. Spaced repetition giúp bạn nhớ lâu cả các từ ít gặp như permafrost, condensation.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Thời tiết

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Thời tiết?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào