Từ vựng chủ đề Giáo dục - Education
Học các từ quan trọng về trường học, học tập, thi cử và hệ thống giáo dục — chia theo trình độ Cơ bản, Trung cấp và Nâng cao, kèm ví dụ và phát âm.
- Cơ bảnschoolnountrường học
- Cơ bảnstudentnounhọc sinh, sinh viên
- Cơ bảnteachernoungiáo viên
- Cơ bảnclassnounlớp học, tiết học
- Cơ bảnbooknounsách
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Giáo dục?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1
school
nountrường học
“My sister goes to school every morning.”
student
nounhọc sinh, sinh viên
“The student raised her hand to ask a question.”

teacher
noungiáo viên
“Our English teacher is very kind.”
class
nounlớp học, tiết học
“The class starts at eight o'clock.”

book
nounsách
“I borrowed a book from the library.”
learn
verbhọc
“Children learn quickly when they enjoy the lesson.”
study
noun / verbhọc, nghiên cứu
“I study English every evening.”
Từ vựng trình độ A2
homework
nounbài tập về nhà
“Don't forget to do your homework tonight.”
lesson
nounbài học
“Today's lesson is about prepositions.”

classroom
nounphòng học
“Our classroom has a large whiteboard.”
exam
nounkỳ thi
“The exam will be next Monday.”

library
nounthư viện
“She spends hours in the library reading novels.”
Từ vựng trình độ B1
subject
nounmôn học
“Math is my favorite subject at school.”
knowledge
nounkiến thức
“Reading widely increases your knowledge.”
education
noungiáo dục, nền giáo dục
“A good education opens many doors.”

university
nountrường đại học
“He hopes to study at a top university.”
research
noun / verbnghiên cứu
“He is doing research on climate change.”
deadline
nounhạn chót
“The deadline for the essay is Friday.”
tutor
noun / verbgia sư, dạy kèm
“She works as a private tutor on weekends.”
Từ vựng trình độ B2
degree
nounbằng cấp
“She earned a degree in Economics.”
scholarship
nounhọc bổng
“He won a scholarship to study abroad.”
graduate
verb / nountốt nghiệp, sinh viên đã tốt nghiệp
“She will graduate from college next year.”
curriculum
nounchương trình giảng dạy
“The new curriculum focuses on critical thinking.”
tuition
nounhọc phí, sự dạy kèm
“Tuition fees have risen sharply this year.”
Từ vựng trình độ C1
literacy
nounkhả năng đọc viết
“Adult literacy rates have improved significantly.”
dissertation
nounluận án
“He is writing his doctoral dissertation on AI ethics.”
enroll
verbghi danh, nhập học
“Thousands of students enroll in the program each year.”
vocational
adj(thuộc) đào tạo nghề
“Vocational training prepares students for skilled jobs.”
plagiarism
nounđạo văn
“The university has strict rules against plagiarism.”
alumni
nouncựu sinh viên
“The school invited its alumni to the anniversary event.”
Từ vựng trình độ C2
pedagogy
nounphương pháp sư phạm
“Modern pedagogy emphasizes student engagement.”
interdisciplinary
adjliên ngành
“The course takes an interdisciplinary approach.”
accreditation
nounsự công nhận, kiểm định
“The program recently received international accreditation.”
andragogy
nounphương pháp dạy người lớn
“Andragogy focuses on self-directed adult learners.”
commencement
nounlễ tốt nghiệp
“Families gathered for the university commencement ceremony.”
prospectus
nounsách/tài liệu giới thiệu khóa học, trường
“The prospectus outlines entry requirements and tuition fees.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Giáo dục.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học 20 từ thông dụng nhất về trường lớp, sách vở và việc học hằng ngày.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Thêm các từ về môn học, đại học, học bổng và chương trình đào tạo.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận từ học thuật cho IELTS và đọc tài liệu về giáo dục.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ và phát hiện điểm yếu còn lại.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Giáo dục.
Toán & Khoa học
Chủ đề Toán & Khoa học.
Văn học
Chủ đề Văn học.
Máy tính, CNTT
Chủ đề Máy tính, CNTT.
Lịch sử
Chủ đề Lịch sử.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Giáo dục?
Giáo dục là chủ đề bạn gặp ở khắp nơi — từ việc kể về trường lớp, trao đổi với giáo viên, đọc tin tức về cải cách giáo dục cho đến các bài thi tiếng Anh quốc tế. Nắm chắc nhóm từ này giúp bạn tự tin nói về quá trình học tập, kế hoạch du học và quan điểm về hệ thống giáo dục. Đặc biệt, trong IELTS Speaking và Writing Task 2, các câu hỏi về education, học tập suốt đời và phương pháp giảng dạy xuất hiện rất thường xuyên.
Học từ vựng Giáo dục theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Bạn nên bắt đầu từ nhóm Cơ bản (A1–A2) với các từ thông dụng như school, student, lesson. Khi đã quen, chuyển sang nhóm Trung cấp (B1–B2) để nói về môn học, đại học, học bổng và chương trình đào tạo. Cuối cùng, nhóm Nâng cao (C1–C2) sẽ giúp bạn đọc tài liệu chuyên sâu và viết bài học thuật về giáo dục. Học theo từng nhóm giúp bạn không bị quá tải và dễ dàng đo tiến độ.
Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả hơn ra sao?
Khác với một danh sách từ tĩnh, Hoctumoi kết hợp flashcard tương tác, mini test và spaced repetition — hệ thống tự nhắc bạn ôn đúng từ vào đúng thời điểm. Sau mỗi bài học, bạn nhận được báo cáo rõ ràng: nhóm nào đã chắc, nhóm nào còn yếu, và nên ôn từ nào tiếp theo. Nhờ đó, vốn từ chủ đề Giáo dục của bạn lớn lên đều và bền vững theo thời gian.
