Từ vựng chủ đề Giáo dục - Education

Học các từ quan trọng về trường học, học tập, thi cử và hệ thống giáo dục — chia theo trình độ Cơ bản, Trung cấp và Nâng cao, kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp giao tiếp & IELTS
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Education · Giáo dục
88 từCơ bản · 31Trung cấp · 36Nâng cao · 21
  • schoolnoun
    trường học
    Cơ bản
  • studentnoun
    học sinh, sinh viên
    Cơ bản
  • teachernoun
    giáo viên
    Cơ bản
  • classnoun
    lớp học, tiết học
    Cơ bản
  • booknoun
    sách
    Cơ bản
+ 83 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Giáo dục?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào sau đây có nghĩa là “học bổng”?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

school

noun

trường học

My sister goes to school every morning.

Cơ bảnA1

student

noun

học sinh, sinh viên

The student raised her hand to ask a question.

teacher
Cơ bảnA1

teacher

noun

giáo viên

Our English teacher is very kind.

Cơ bảnA1

class

noun

lớp học, tiết học

The class starts at eight o'clock.

book
Cơ bảnA1

book

noun

sách

I borrowed a book from the library.

Cơ bảnA1

learn

verb

học

Children learn quickly when they enjoy the lesson.

Cơ bảnA1

study

noun / verb

học, nghiên cứu

I study English every evening.

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

homework

noun

bài tập về nhà

Don't forget to do your homework tonight.

Cơ bảnA2

lesson

noun

bài học

Today's lesson is about prepositions.

classroom
Cơ bảnA2

classroom

noun

phòng học

Our classroom has a large whiteboard.

Cơ bảnA2

exam

noun

kỳ thi

The exam will be next Monday.

library
Cơ bảnA2

library

noun

thư viện

She spends hours in the library reading novels.

Từ vựng trình độ B1

Trung cấpB1

subject

noun

môn học

Math is my favorite subject at school.

Trung cấpB1

knowledge

noun

kiến thức

Reading widely increases your knowledge.

Trung cấpB1

education

noun

giáo dục, nền giáo dục

A good education opens many doors.

university
Trung cấpB1

university

noun

trường đại học

He hopes to study at a top university.

Trung cấpB1

research

noun / verb

nghiên cứu

He is doing research on climate change.

Trung cấpB1

deadline

noun

hạn chót

The deadline for the essay is Friday.

Trung cấpB1

tutor

noun / verb

gia sư, dạy kèm

She works as a private tutor on weekends.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

degree

noun

bằng cấp

She earned a degree in Economics.

Trung cấpB2

scholarship

noun

học bổng

He won a scholarship to study abroad.

Trung cấpB2

graduate

verb / noun

tốt nghiệp, sinh viên đã tốt nghiệp

She will graduate from college next year.

Trung cấpB2

curriculum

noun

chương trình giảng dạy

The new curriculum focuses on critical thinking.

Trung cấpB2

tuition

noun

học phí, sự dạy kèm

Tuition fees have risen sharply this year.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

literacy

noun

khả năng đọc viết

Adult literacy rates have improved significantly.

Nâng caoC1

dissertation

noun

luận án

He is writing his doctoral dissertation on AI ethics.

Nâng caoC1

enroll

verb

ghi danh, nhập học

Thousands of students enroll in the program each year.

Nâng caoC1

vocational

adj

(thuộc) đào tạo nghề

Vocational training prepares students for skilled jobs.

Nâng caoC1

plagiarism

noun

đạo văn

The university has strict rules against plagiarism.

Nâng caoC1

alumni

noun

cựu sinh viên

The school invited its alumni to the anniversary event.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

pedagogy

noun

phương pháp sư phạm

Modern pedagogy emphasizes student engagement.

Nâng caoC2

interdisciplinary

adj

liên ngành

The course takes an interdisciplinary approach.

Nâng caoC2

accreditation

noun

sự công nhận, kiểm định

The program recently received international accreditation.

Nâng caoC2

andragogy

noun

phương pháp dạy người lớn

Andragogy focuses on self-directed adult learners.

Nâng caoC2

commencement

noun

lễ tốt nghiệp

Families gathered for the university commencement ceremony.

Nâng caoC2

prospectus

noun

sách/tài liệu giới thiệu khóa học, trường

The prospectus outlines entry requirements and tuition fees.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 88 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Giáo dục.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học 20 từ thông dụng nhất về trường lớp, sách vở và việc học hằng ngày.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm các từ về môn học, đại học, học bổng và chương trình đào tạo.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận từ học thuật cho IELTS và đọc tài liệu về giáo dục.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ và phát hiện điểm yếu còn lại.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Giáo dục.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Giáo dục?

Giáo dục là chủ đề bạn gặp ở khắp nơi — từ việc kể về trường lớp, trao đổi với giáo viên, đọc tin tức về cải cách giáo dục cho đến các bài thi tiếng Anh quốc tế. Nắm chắc nhóm từ này giúp bạn tự tin nói về quá trình học tập, kế hoạch du học và quan điểm về hệ thống giáo dục. Đặc biệt, trong IELTS Speaking và Writing Task 2, các câu hỏi về education, học tập suốt đời và phương pháp giảng dạy xuất hiện rất thường xuyên.

Học từ vựng Giáo dục theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Bạn nên bắt đầu từ nhóm Cơ bản (A1–A2) với các từ thông dụng như school, student, lesson. Khi đã quen, chuyển sang nhóm Trung cấp (B1–B2) để nói về môn học, đại học, học bổng và chương trình đào tạo. Cuối cùng, nhóm Nâng cao (C1–C2) sẽ giúp bạn đọc tài liệu chuyên sâu và viết bài học thuật về giáo dục. Học theo từng nhóm giúp bạn không bị quá tải và dễ dàng đo tiến độ.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả hơn ra sao?

Khác với một danh sách từ tĩnh, Hoctumoi kết hợp flashcard tương tác, mini test và spaced repetition — hệ thống tự nhắc bạn ôn đúng từ vào đúng thời điểm. Sau mỗi bài học, bạn nhận được báo cáo rõ ràng: nhóm nào đã chắc, nhóm nào còn yếu, và nên ôn từ nào tiếp theo. Nhờ đó, vốn từ chủ đề Giáo dục của bạn lớn lên đều và bền vững theo thời gian.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Giáo dục

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Giáo dục?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào