Từ vựng chủ đề Vấn đề xã hội - Social Issues

Học từ vựng về nghèo đói, bất bình đẳng, di cư và các vấn đề xã hội thời sự — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp IELTS Writing Task 2 & Speaking Part 3
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Social Issues · Vấn đề xã hội
71 từCơ bản · 26Trung cấp · 28Nâng cao · 17
  • societynoun
    xã hội
    Cơ bản
  • peoplenoun
    con người
    Cơ bản
  • pooradj
    nghèo
    Cơ bản
  • richadj
    giàu
    Cơ bản
  • povertynoun
    sự nghèo đói
    Cơ bản
+ 66 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Vấn đề xã hội?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "sự bất bình đẳng"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

people

noun

con người

People need fair treatment.

Cơ bảnA1

poor

adj

nghèo

She grew up in a poor family.

Cơ bảnA1

rich

adj

giàu

He is very rich.

Cơ bảnA1

help

verb

giúp đỡ

Always help those in need.

Cơ bảnA1

share

verb

chia sẻ

Share what you have with others.

Cơ bảnA1

problem

noun

vấn đề

Every society has problems.

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

society

noun

xã hội

Society is changing quickly.

Cơ bảnA2

poverty

noun

sự nghèo đói

Poverty is still a big issue.

Cơ bảnA2

hunger

noun

nạn đói

Hunger affects millions of children.

homeless
Cơ bảnA2

homeless

adj

vô gia cư

Many people are homeless in big cities.

donate
Cơ bảnA2

donate

verb

quyên góp

She donates clothes every month.

Cơ bảnA2

donation

noun

tiền/đồ quyên góp

We collected donations for the flood victims.

Cơ bảnA2

support

verb

ủng hộ

We support our neighbours.

protest
Cơ bảnA2

protest

noun / verb

biểu tình

There was a protest in the city.

Cơ bảnA2

right

noun

quyền lợi

Education is a basic right.

Cơ bảnA2

law

noun

luật

We must obey the law.

community
Cơ bảnA2

community

noun

cộng đồng

Our community helps each other.

Cơ bảnA2

volunteer

noun / verb

tình nguyện viên

She volunteers at the food bank.

Cơ bảnA2

charity

noun

tổ chức từ thiện

He gave money to a charity.

Cơ bảnA2

fair

adj

công bằng

Everyone wants a fair chance.

Cơ bảnA2

unfair

adj

bất công

This rule is unfair.

Cơ bảnA2

equal

adj

bình đẳng

All people are equal.

Cơ bảnA2

drug

noun

ma tuý

Drug abuse harms young people.

Cơ bảnA2

smoking

noun

việc hút thuốc

Smoking is banned in restaurants.

Cơ bảnA2

alcohol

noun

rượu bia

Alcohol causes many health problems.

diverse hands
Cơ bảnA2

diverse hands

noun

sự đoàn kết đa dạng

Diverse hands lift each other up.

Từ vựng trình độ B1

Trung cấpB1

racism

noun

phân biệt chủng tộc

Racism still exists in many forms.

Trung cấpB1

crime

noun

tội phạm

Crime is a serious issue.

Trung cấpB1

inequality

noun

sự bất bình đẳng

Income inequality is rising.

Trung cấpB1

trust

noun / verb

tin tưởng

Trust is hard to build.

Trung cấpB1

diversity

noun

sự đa dạng

Diversity makes us stronger.

Trung cấpB1

immigration

noun

nhập cư

Immigration policies vary by country.

immigrant
Trung cấpB1

immigrant

noun

người nhập cư

Many immigrants seek a better life.

Trung cấpB1

unemployment

noun

nạn thất nghiệp

Youth unemployment is high.

Trung cấpB1

homelessness

noun

nạn vô gia cư

Homelessness has grown in big cities.

Trung cấpB1

violence

noun

bạo lực

Domestic violence is a hidden crisis.

Trung cấpB1

bullying

noun

bắt nạt

Bullying at school is a serious issue.

Trung cấpB1

majority

noun

đa số

The majority supports the new law.

Trung cấpB1

campaign

noun

chiến dịch

They launched a campaign against bullying.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

discrimination

noun

sự phân biệt đối xử

Workplace discrimination is illegal.

Trung cấpB2

migration

noun

sự di cư

Climate change drives migration.

Trung cấpB2

refugee

noun

người tị nạn

Refugees need urgent help.

Trung cấpB2

addiction

noun

sự nghiện ngập

Drug addiction destroys families.

Trung cấpB2

abuse

noun / verb

sự lạm dụng

Child abuse must be reported.

Trung cấpB2

minority

noun

thiểu số

Minority groups deserve protection.

Trung cấpB2

wealth gap

noun

khoảng cách giàu nghèo

The wealth gap keeps widening.

Trung cấpB2

raise awareness

phrase

nâng cao nhận thức

The campaign raises awareness of mental health.

Trung cấpB2

non-profit

adj

phi lợi nhuận

She works for a non-profit organisation.

Trung cấpB2

NGO

noun

tổ chức phi chính phủ

NGOs help refugees worldwide.

Trung cấpB2

human rights

noun

nhân quyền

Human rights must be protected.

Trung cấpB2

stereotype

noun

định kiến

We should break old stereotypes.

Trung cấpB2

literacy

noun

khả năng biết chữ

Adult literacy rates are rising.

Trung cấpB2

gender equality

noun

bình đẳng giới

Gender equality is essential for progress.

Trung cấpB2

social inclusion

noun

hoà nhập xã hội

Social inclusion helps reduce poverty.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

marginalised

adj

bị gạt ra rìa

Marginalised groups need a louder voice.

Nâng caoC1

stigma

noun

sự kỳ thị

There is still stigma around mental illness.

Nâng caoC1

disenfranchised

adj

bị tước quyền

Many felt disenfranchised by the system.

Nâng caoC1

socio-economic

adj

kinh tế-xã hội

Socio-economic factors influence health.

Nâng caoC1

welfare

noun

phúc lợi xã hội

She relies on welfare to support her family.

Nâng caoC1

advocate

verb / noun

đấu tranh ủng hộ

She advocates for women's rights.

Nâng caoC1

integration

noun

sự hoà nhập

Language helps with integration.

Nâng caoC1

assimilation

noun

sự đồng hoá

Assimilation can erase cultural identity.

Nâng caoC1

inequity

noun

sự bất công

Health inequity remains a global issue.

Nâng caoC1

systemic

adj

mang tính hệ thống

Systemic racism is hard to fix.

Nâng caoC1

empower

verb

trao quyền

Education empowers young women.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

impoverish

verb

làm nghèo đi

Economic policies can impoverish rural communities.

Nâng caoC2

marginalize

verb

gạt ra rìa xã hội

Many groups feel marginalized by the system.

Nâng caoC2

homophobic

adj

kỳ thị người đồng tính

Homophobic attitudes remain widespread.

Nâng caoC2

hallucinogen

noun

chất gây ảo giác

Hallucinogens are illegal in most countries.

Nâng caoC2

malnourished

adj

suy dinh dưỡng

Millions of children are malnourished.

Nâng caoC2

persecutor

noun

kẻ bức hại

The persecutors were never brought to justice.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 71 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Vấn đề xã hội.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học các từ chung: society, poor, rich, poverty, help, share, fair.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm các danh từ chuyên ngành: inequality, discrimination, immigration, human rights.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận marginalised, systemic, empower — vốn từ IELTS Writing band 7.0+.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ trong chủ đề.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Vấn đề xã hội.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Vấn đề xã hội?

Trong các đề IELTS Writing Task 2, hơn 40% chủ đề xoay quanh xã hội: nghèo đói, bất bình đẳng, di cư, giáo dục, sức khoẻ cộng đồng. Nếu vốn từ chỉ dừng ở "problem", "poor people", bài của bạn sẽ rất khó đạt band 6.5+. Khi có thêm inequality, marginalised, raise awareness, socio-economic — bạn viết được luận điểm sâu sắc và đa chiều hơn.

Học từ vựng Vấn đề xã hội theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Nhóm Cơ bản (A1–A2) gồm các từ ai cũng cần: society, poor, rich, help, fair, equal, charity. Nhóm Trung cấp (B1–B2) đi vào danh từ chuyên ngành: inequality, discrimination, immigration, human rights, NGO. Nhóm Nâng cao (C1–C2) gồm marginalised, stigma, systemic, empower, integration — vốn từ học thuật đặc trưng cho band 7.0+ Writing.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Mỗi từ đi kèm ví dụ ngắn mang ngữ cảnh tin tức/xã hội thật, giúp bạn nhớ cách dùng tự nhiên. Flashcard và mini test giúp bạn phân biệt cặp dễ nhầm: immigrant/refugee, inequality/inequity, integration/assimilation. Spaced repetition giúp bạn ghi nhớ collocations như "raise awareness", "close the wealth gap", "bridge social inequality".

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Vấn đề xã hội

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Vấn đề xã hội?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào