Từ vựng chủ đề Chiến tranh và Xung đột - War & Conflicts

Học từ vựng về chiến tranh, quân đội, vũ khí và lịch sử quân sự — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp đọc tin tức & IELTS Reading
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
War & Conflicts · Chiến tranh và Xung đột
64 từCơ bản · 30Trung cấp · 18Nâng cao · 16
  • warnoun
    chiến tranh
    Cơ bản
  • peacenoun
    hoà bình
    Cơ bản
  • fightnoun / verb
    trận đánh / đánh nhau
    Cơ bản
  • armynoun
    quân đội (lục quân)
    Cơ bản
  • navynoun
    hải quân
    Cơ bản
+ 59 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Chiến tranh và Xung đột?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "đầu hàng"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

fight

noun / verb

trận đánh / đánh nhau

“They fought bravely.”

Cơ bảnA1

gun

noun

súng

“He fired the gun in the air.”

Cơ bảnA1

flag

noun

lá cờ

“They raised the national flag.”

Cơ bảnA1

win

verb

chiến thắng

“Which side won the battle?”

Cơ bảnA1

lose

verb

thua trận

“They lost the war in 1975.”

Cơ bảnA1

die

verb

chết, hy sinh

“Many soldiers died there.”

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

war

noun

chiến tranh

“The war lasted ten years.”

Cơ bảnA2

peace

noun

hoà bình

“We all want peace.”

Cơ bảnA2

army

noun

quân đội (lục quân)

“He joined the army at 18.”

Cơ bảnA2

navy

noun

hải quân

“Her father is in the navy.”

soldier
Cơ bảnA2

soldier

noun

người lính

“The soldier saluted his officer.”

Cơ bảnA2

enemy

noun

kẻ thù

“They defeated the enemy.”

Cơ bảnA2

weapon

noun

vũ khí

“Weapons are very dangerous.”

tank
Cơ bảnA2

tank

noun

xe tăng

“Tanks moved into the field.”

Cơ bảnA2

bomb

noun / verb

bom / ném bom

“The bomb exploded at noon.”

helmet
Cơ bảnA2

helmet

noun

mũ sắt

“Soldiers always wear a helmet.”

Cơ bảnA2

uniform

noun

quân phục

“He wears a green uniform.”

Cơ bảnA2

kill

verb

giết

“The bomb killed dozens.”

Cơ bảnA2

attack

noun / verb

tấn công

“The attack began at dawn.”

Cơ bảnA2

defend

verb

phòng thủ

“They defended their country.”

Cơ bảnA2

fight back

phrase

đáp trả

“The people fought back bravely.”

Từ vựng trình độ B1

Cơ bảnB1

general

noun

tướng quân

“The general led the troops.”

Cơ bảnB1

victory

noun

chiến thắng

“They celebrated the victory.”

Cơ bảnB1

defeat

noun / verb

thất bại / đánh bại

“It was a major defeat.”

memorial
Cơ bảnB1

memorial

noun

đài tưởng niệm

“We visited the war memorial.”

ruins
Cơ bảnB1

ruins

noun

đống đổ nát

“The city was in ruins.”

fighter jet
Cơ bảnB1

fighter jet

noun

máy bay tiêm kích

“The fighter jet flew low.”

Cơ bảnB1

battle

noun

trận chiến

“The battle lasted three days.”

Cơ bảnB1

conflict

noun

xung đột

“The conflict spread quickly.”

Cơ bảnB1

violence

noun

bạo lực

“Violence is never the answer.”

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

invade

verb

xâm lược

“They invaded the neighbouring country.”

Trung cấpB2

invasion

noun

cuộc xâm lược

“The invasion shocked the world.”

Trung cấpB2

occupy

verb

chiếm đóng

“Troops occupied the city.”

Trung cấpB2

surrender

verb

đầu hàng

“The army was forced to surrender.”

Trung cấpB2

retreat

verb

rút lui

“The troops had to retreat.”

Trung cấpB2

casualty

noun

thương vong

“There were heavy casualties.”

Trung cấpB2

wounded

adj

bị thương

“Many soldiers were wounded.”

Trung cấpB2

refugee

noun

người tị nạn

“Refugees crossed the border.”

Trung cấpB2

ceasefire

noun

ngừng bắn

“A ceasefire was agreed last night.”

Trung cấpB2

treaty

noun

hiệp ước

“Both sides signed a peace treaty.”

Trung cấpB2

negotiate

verb

đàm phán

“They negotiated for hours.”

Trung cấpB2

missile

noun

tên lửa

“A missile hit the building.”

Trung cấpB2

explosion

noun

vụ nổ

“A huge explosion shook the city.”

Trung cấpB2

destruction

noun

sự tàn phá

“The destruction was complete.”

Trung cấpB2

alliance

noun

liên minh

“They formed a military alliance.”

Trung cấpB2

civil war

noun

nội chiến

“The country fell into civil war.”

Trung cấpB2

world war

noun

thế chiến

“World War II ended in 1945.”

Trung cấpB2

veteran

noun

cựu chiến binh

“He's a veteran of the Vietnam War.”

Trung cấpB2

troop

noun

đội quân

“Troops were sent to the border.”

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

guerrilla

noun

quân du kích

“Guerrilla forces used the jungle for cover.”

Nâng caoC1

atrocity

noun

tội ác chiến tranh

“The atrocities shocked the world.”

Nâng caoC1

genocide

noun

diệt chủng

“Genocide is a crime against humanity.”

Nâng caoC1

armistice

noun

đình chiến

“The armistice was signed in 1918.”

Nâng caoC1

deploy

verb

điều động

“Troops were deployed overnight.”

Nâng caoC1

civilian

noun

thường dân

“Many civilians were affected.”

Nâng caoC1

siege

noun

cuộc bao vây

“The siege lasted 900 days.”

Nâng caoC1

propaganda

noun

tuyên truyền

“Both sides used heavy propaganda.”

Nâng caoC1

stalemate

noun

thế bế tắc

“The war reached a stalemate.”

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

annexation

noun

sự sáp nhập

“The annexation drew global criticism.”

Nâng caoC2

commodore

noun

chuẩn đô đốc (hải quân)

“The commodore led the fleet into port.”

Nâng caoC2

brigadier

noun

tướng brigadier

“The brigadier addressed the troops.”

Nâng caoC2

clandestine

adj

bí mật, ngầm

“They carried out clandestine operations behind enemy lines.”

Nâng caoC2

marauding

adj

cướp bóc, lang thang tấn công

“Marauding bands raided villages along the border.”

Nâng caoC2

disarmament

noun

giải trừ quân bị

“Talks focused on nuclear disarmament.”

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 64 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Chiến tranh và Xung đột.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học các từ chung: war, peace, soldier, weapon, tank, victory.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm các động từ và danh từ: invade, surrender, refugee, ceasefire, alliance.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận guerrilla, genocide, armistice, propaganda — vốn từ học thuật.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ trong chủ đề.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Chiến tranh và Xung đột.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Chiến tranh và Xung đột?

Tin tức quốc tế, sách lịch sử, phim tài liệu — không thể tránh khỏi chủ đề chiến tranh. Khi bạn biết các từ như invasion, ceasefire, treaty, refugee, bạn đọc tin BBC, CNN không còn phải tra từ điển liên tục. Đây cũng là vốn từ rất hữu ích cho IELTS Reading khi gặp bài về Thế chiến II hoặc các xung đột gần đây.

Học từ vựng Chiến tranh theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Nhóm Cơ bản (A1–A2) gồm các từ ai cũng cần: war, peace, soldier, tank, weapon, fight. Nhóm Trung cấp (B1–B2) đi vào động từ chiến lược: invade, retreat, surrender, negotiate cùng các danh từ refugee, alliance, civil war. Nhóm Nâng cao (C1–C2) gồm guerrilla, genocide, armistice, propaganda — vốn từ học thuật cho IELTS Reading band 7.0+.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Mỗi từ đi kèm ảnh thực tế và ví dụ ngắn lấy từ bối cảnh tin tức/lịch sử thật. Flashcard và mini test giúp bạn phân biệt cặp dễ nhầm: invade vs occupy, treaty vs ceasefire, casualty vs civilian. Spaced repetition giúp bạn ghi nhớ thuật ngữ chuyên ngành lâu dài.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Chiến tranh và Xung đột

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Chiến tranh và Xung đột?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào