Từ vựng chủ đề Chiến tranh và Xung đột - War & Conflicts
Học từ vựng về chiến tranh, quân đội, vũ khí và lịch sử quân sự — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.
- Cơ bảnwarnounchiến tranh
- Cơ bảnpeacenounhoà bình
- Cơ bảnfightnoun / verbtrận đánh / đánh nhau
- Cơ bảnarmynounquân đội (lục quân)
- Cơ bảnnavynounhải quân
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Chiến tranh và Xung đột?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1
fight
noun / verbtrận đánh / đánh nhau
“They fought bravely.”
gun
nounsúng
“He fired the gun in the air.”
flag
nounlá cờ
“They raised the national flag.”
win
verbchiến thắng
“Which side won the battle?”
lose
verbthua trận
“They lost the war in 1975.”
die
verbchết, hy sinh
“Many soldiers died there.”
Từ vựng trình độ A2
war
nounchiến tranh
“The war lasted ten years.”
peace
nounhoà bình
“We all want peace.”
army
nounquân đội (lục quân)
“He joined the army at 18.”
navy
nounhải quân
“Her father is in the navy.”

soldier
nounngười lính
“The soldier saluted his officer.”
enemy
nounkẻ thù
“They defeated the enemy.”
weapon
nounvũ khí
“Weapons are very dangerous.”

tank
nounxe tăng
“Tanks moved into the field.”
bomb
noun / verbbom / ném bom
“The bomb exploded at noon.”

helmet
nounmũ sắt
“Soldiers always wear a helmet.”
uniform
nounquân phục
“He wears a green uniform.”
kill
verbgiết
“The bomb killed dozens.”
attack
noun / verbtấn công
“The attack began at dawn.”
defend
verbphòng thủ
“They defended their country.”
fight back
phraseđáp trả
“The people fought back bravely.”
Từ vựng trình độ B1
general
nountướng quân
“The general led the troops.”
victory
nounchiến thắng
“They celebrated the victory.”
defeat
noun / verbthất bại / đánh bại
“It was a major defeat.”

memorial
nounđài tưởng niệm
“We visited the war memorial.”

ruins
nounđống đổ nát
“The city was in ruins.”

fighter jet
nounmáy bay tiêm kích
“The fighter jet flew low.”
battle
nountrận chiến
“The battle lasted three days.”
conflict
nounxung đột
“The conflict spread quickly.”
violence
nounbạo lực
“Violence is never the answer.”
Từ vựng trình độ B2
invade
verbxâm lược
“They invaded the neighbouring country.”
invasion
nouncuộc xâm lược
“The invasion shocked the world.”
occupy
verbchiếm đóng
“Troops occupied the city.”
surrender
verbđầu hàng
“The army was forced to surrender.”
retreat
verbrút lui
“The troops had to retreat.”
casualty
nounthương vong
“There were heavy casualties.”
wounded
adjbị thương
“Many soldiers were wounded.”
refugee
nounngười tị nạn
“Refugees crossed the border.”
ceasefire
nounngừng bắn
“A ceasefire was agreed last night.”
treaty
nounhiệp ước
“Both sides signed a peace treaty.”
negotiate
verbđàm phán
“They negotiated for hours.”
missile
nountên lửa
“A missile hit the building.”
explosion
nounvụ nổ
“A huge explosion shook the city.”
destruction
nounsự tàn phá
“The destruction was complete.”
alliance
nounliên minh
“They formed a military alliance.”
civil war
nounnội chiến
“The country fell into civil war.”
world war
nounthế chiến
“World War II ended in 1945.”
veteran
nouncựu chiến binh
“He's a veteran of the Vietnam War.”
troop
nounđội quân
“Troops were sent to the border.”
Từ vựng trình độ C1
guerrilla
nounquân du kích
“Guerrilla forces used the jungle for cover.”
atrocity
nountội ác chiến tranh
“The atrocities shocked the world.”
genocide
noundiệt chủng
“Genocide is a crime against humanity.”
armistice
nounđình chiến
“The armistice was signed in 1918.”
deploy
verbđiều động
“Troops were deployed overnight.”
civilian
nounthường dân
“Many civilians were affected.”
siege
nouncuộc bao vây
“The siege lasted 900 days.”
propaganda
nountuyên truyền
“Both sides used heavy propaganda.”
stalemate
nounthế bế tắc
“The war reached a stalemate.”
Từ vựng trình độ C2
annexation
nounsự sáp nhập
“The annexation drew global criticism.”
commodore
nounchuẩn đô đốc (hải quân)
“The commodore led the fleet into port.”
brigadier
nountướng brigadier
“The brigadier addressed the troops.”
clandestine
adjbí mật, ngầm
“They carried out clandestine operations behind enemy lines.”
marauding
adjcướp bóc, lang thang tấn công
“Marauding bands raided villages along the border.”
disarmament
noungiải trừ quân bị
“Talks focused on nuclear disarmament.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Chiến tranh và Xung đột.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học các từ chung: war, peace, soldier, weapon, tank, victory.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Thêm các động từ và danh từ: invade, surrender, refugee, ceasefire, alliance.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận guerrilla, genocide, armistice, propaganda — vốn từ học thuật.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ trong chủ đề.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Chiến tranh và Xung đột.
Chính trị & Xã hội
Chính phủ, bầu cử và chính sách công.
Vấn đề xã hội
Chủ đề Vấn đề xã hội.
Luật pháp
Chủ đề Luật pháp.
Tội phạm
Chủ đề Tội phạm.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Chiến tranh và Xung đột?
Tin tức quốc tế, sách lịch sử, phim tài liệu — không thể tránh khỏi chủ đề chiến tranh. Khi bạn biết các từ như invasion, ceasefire, treaty, refugee, bạn đọc tin BBC, CNN không còn phải tra từ điển liên tục. Đây cũng là vốn từ rất hữu ích cho IELTS Reading khi gặp bài về Thế chiến II hoặc các xung đột gần đây.
Học từ vựng Chiến tranh theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Nhóm Cơ bản (A1–A2) gồm các từ ai cũng cần: war, peace, soldier, tank, weapon, fight. Nhóm Trung cấp (B1–B2) đi vào động từ chiến lược: invade, retreat, surrender, negotiate cùng các danh từ refugee, alliance, civil war. Nhóm Nâng cao (C1–C2) gồm guerrilla, genocide, armistice, propaganda — vốn từ học thuật cho IELTS Reading band 7.0+.
Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?
Mỗi từ đi kèm ảnh thực tế và ví dụ ngắn lấy từ bối cảnh tin tức/lịch sử thật. Flashcard và mini test giúp bạn phân biệt cặp dễ nhầm: invade vs occupy, treaty vs ceasefire, casualty vs civilian. Spaced repetition giúp bạn ghi nhớ thuật ngữ chuyên ngành lâu dài.
