Từ vựng chủ đề Luật pháp - Law & Justice

Học từ vựng về pháp luật, toà án, công lý và hệ thống tư pháp — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp luật quốc tế & IELTS Reading
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Law & Justice · Luật pháp
68 từCơ bản · 16Trung cấp · 37Nâng cao · 15
  • lawnoun
    luật
    Cơ bản
  • rulenoun
    quy tắc
    Cơ bản
  • courtnoun
    toà án
    Cơ bản
  • judgenoun
    thẩm phán
    Cơ bản
  • lawyernoun
    luật sư
    Cơ bản
+ 63 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Luật pháp?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "thẩm phán"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

rule

noun

quy tắc

There are strict rules here.

Cơ bảnA1

police

noun

cảnh sát

Call the police immediately.

Cơ bảnA1

steal

verb

ăn cắp

Don't steal anything.

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

law

noun

luật

We must obey the law.

court
Cơ bảnA2

court

noun

toà án

He has to appear in court.

judge
Cơ bảnA2

judge

noun

thẩm phán

The judge listened carefully.

Cơ bảnA2

lawyer

noun

luật sư

She hired a lawyer.

Cơ bảnA2

crime

noun

tội phạm

Crime is decreasing in this area.

Cơ bảnA2

criminal

noun

tội phạm (người)

The criminal was caught.

Cơ bảnA2

thief

noun

kẻ trộm

The thief was arrested.

Cơ bảnA2

arrest

verb

bắt giữ

He was arrested last night.

Cơ bảnA2

prison

noun

nhà tù

He spent 5 years in prison.

Cơ bảnA2

guilty

adj

có tội

The jury found him guilty.

Cơ bảnA2

innocent

adj

vô tội

She is innocent of the charge.

Cơ bảnA2

punish

verb

trừng phạt

Criminals must be punished.

Cơ bảnA2

fine

noun

tiền phạt

He got a parking fine.

Từ vựng trình độ B1

handcuffs
Trung cấpB1

handcuffs

noun

còng tay

The suspect was in handcuffs.

gavel
Trung cấpB1

gavel

noun

búa thẩm phán

The judge banged the gavel.

scales of justice
Trung cấpB1

scales of justice

noun

cán cân công lý

The scales of justice should be balanced.

law book
Trung cấpB1

law book

noun

sách luật

She read the law book carefully.

Trung cấpB1

victim

noun

nạn nhân

The victim was unharmed.

Trung cấpB1

witness

noun

nhân chứng

She was the key witness.

Trung cấpB1

suspect

noun

nghi phạm

The suspect is in custody.

Trung cấpB1

fraud

noun

lừa đảo

He was charged with fraud.

Trung cấpB1

robbery

noun

vụ cướp

There was a bank robbery downtown.

Trung cấpB1

murder

noun

vụ giết người

He was convicted of murder.

Trung cấpB1

burglary

noun

vụ trộm cắp

A burglary happened next door.

Trung cấpB1

smuggling

noun

buôn lậu

Smuggling is a serious crime.

Trung cấpB1

trial

noun

phiên xử

The trial begins next week.

Trung cấpB1

justice

noun

công lý

Justice was finally served.

Trung cấpB1

evidence

noun

bằng chứng

The evidence was clear.

Trung cấpB1

legal

adj

hợp pháp

Is this legal in your country?

Trung cấpB1

illegal

adj

bất hợp pháp

Smoking here is illegal.

Trung cấpB1

contract

noun

hợp đồng

Sign the contract here.

Trung cấpB1

agreement

noun

thoả thuận

We reached an agreement.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

verdict

noun

phán quyết

The verdict was guilty.

Trung cấpB2

sentence

noun / verb

bản án / kết án

He received a 10-year sentence.

Trung cấpB2

convict

verb

kết tội

She was convicted of theft.

Trung cấpB2

acquit

verb

tha bổng

The jury acquitted him.

Trung cấpB2

appeal

verb / noun

kháng cáo

He will appeal the decision.

Trung cấpB2

lawsuit

noun

vụ kiện

She filed a lawsuit.

Trung cấpB2

sue

verb

kiện

He decided to sue the company.

Trung cấpB2

plaintiff

noun

nguyên đơn

The plaintiff won the case.

Trung cấpB2

defendant

noun

bị đơn

The defendant pleaded guilty.

Trung cấpB2

jury

noun

bồi thẩm đoàn

The jury reached a verdict.

Trung cấpB2

prosecutor

noun

công tố viên

The prosecutor presented evidence.

Trung cấpB2

attorney

noun

luật sư (Mỹ)

His attorney is well-known.

Trung cấpB2

regulation

noun

quy định

New regulations were introduced.

Trung cấpB2

constitution

noun

hiến pháp

The constitution protects free speech.

Trung cấpB2

human rights

noun

nhân quyền

Human rights must be respected.

Trung cấpB2

violation

noun

sự vi phạm

It was a clear violation of the law.

Trung cấpB2

bail

noun

tiền tại ngoại

He was released on bail.

Trung cấpB2

custody

noun

sự giam giữ

She is in police custody.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

deterrent

noun

biện pháp răn đe

Long sentences act as a deterrent.

Nâng caoC1

rehabilitation

noun

sự cải tạo

Rehabilitation reduces re-offending.

Nâng caoC1

jurisdiction

noun

thẩm quyền xét xử

This is outside our jurisdiction.

Nâng caoC1

subpoena

noun

trát hầu toà

He was served with a subpoena.

Nâng caoC1

perjury

noun

tội khai man

Perjury is a serious offence.

Nâng caoC1

felony

noun

trọng tội

Armed robbery is a felony.

Nâng caoC1

misdemeanor

noun

tội nhẹ

Speeding is just a misdemeanor.

Nâng caoC1

alibi

noun

chứng cứ ngoại phạm

She had a solid alibi.

Nâng caoC1

due process

noun

thủ tục pháp lý chuẩn

Everyone deserves due process.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

litigation

noun

kiện tụng

The litigation took years.

Nâng caoC2

presumption of innocence

noun

nguyên tắc suy đoán vô tội

Presumption of innocence is fundamental.

Nâng caoC2

deportation

noun

trục xuất

He faced deportation after the court ruling.

Nâng caoC2

conveyancing

noun

thủ tục chuyển nhượng bất động sản

Conveyancing can take several weeks.

Nâng caoC2

breathalyser

noun

máy đo nồng độ cồn

Police used a breathalyser at the checkpoint.

Nâng caoC2

interrogatory

noun

câu hỏi thẩm vấn (pháp lý)

The lawyer filed an interrogatory request.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 68 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Luật pháp.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học law, court, judge, lawyer, police, crime, prison.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm evidence, verdict, sentence, lawsuit, jury, prosecutor.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận jurisdiction, perjury, felony, due process — vốn từ học thuật.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ trong chủ đề.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Luật pháp.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Luật pháp?

Hợp đồng lao động bằng tiếng Anh, các điều khoản dịch vụ trên ứng dụng, phim trinh thám Mỹ — đâu đâu cũng dùng thuật ngữ pháp lý. Nếu chỉ dừng ở "crime", "police", bạn dễ hiểu sai nội dung quan trọng. Vốn từ chuyên ngành như verdict, lawsuit, jurisdiction, due process giúp bạn không bị bỡ ngỡ khi đọc tài liệu chính thức hoặc làm bài Reading học thuật.

Học từ vựng Luật pháp theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Nhóm Cơ bản (A1–A2) là các từ ai cũng cần: law, court, judge, lawyer, police, crime, prison. Nhóm Trung cấp (B1–B2) đi vào quy trình tố tụng: evidence, verdict, sentence, lawsuit, plaintiff, defendant. Nhóm Nâng cao (C1–C2) gồm jurisdiction, subpoena, perjury, felony, due process — vốn từ học thuật cho IELTS Reading band 7.0+.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Mỗi từ đi kèm ảnh thực tế (gavel, scales of justice, courtroom) và ví dụ ngắn dễ liên tưởng. Flashcard và mini test giúp bạn phân biệt cặp dễ nhầm: plaintiff/defendant, convict/acquit, lawyer/attorney/prosecutor. Spaced repetition giúp bạn ghi nhớ thuật ngữ tố tụng phức tạp lâu dài.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Luật pháp

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Luật pháp?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào