Từ vựng chủ đề Luật pháp - Law & Justice
Học từ vựng về pháp luật, toà án, công lý và hệ thống tư pháp — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.
- Cơ bảnlawnounluật
- Cơ bảnrulenounquy tắc
- Cơ bảncourtnountoà án
- Cơ bảnjudgenounthẩm phán
- Cơ bảnlawyernounluật sư
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Luật pháp?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1
rule
nounquy tắc
“There are strict rules here.”
police
nouncảnh sát
“Call the police immediately.”
steal
verbăn cắp
“Don't steal anything.”
Từ vựng trình độ A2
law
nounluật
“We must obey the law.”

court
nountoà án
“He has to appear in court.”

judge
nounthẩm phán
“The judge listened carefully.”
lawyer
nounluật sư
“She hired a lawyer.”
crime
nountội phạm
“Crime is decreasing in this area.”
criminal
nountội phạm (người)
“The criminal was caught.”
thief
nounkẻ trộm
“The thief was arrested.”
arrest
verbbắt giữ
“He was arrested last night.”
prison
nounnhà tù
“He spent 5 years in prison.”
guilty
adjcó tội
“The jury found him guilty.”
innocent
adjvô tội
“She is innocent of the charge.”
punish
verbtrừng phạt
“Criminals must be punished.”
fine
nountiền phạt
“He got a parking fine.”
Từ vựng trình độ B1

handcuffs
nouncòng tay
“The suspect was in handcuffs.”

gavel
nounbúa thẩm phán
“The judge banged the gavel.”

scales of justice
nouncán cân công lý
“The scales of justice should be balanced.”

law book
nounsách luật
“She read the law book carefully.”
victim
nounnạn nhân
“The victim was unharmed.”
witness
nounnhân chứng
“She was the key witness.”
suspect
nounnghi phạm
“The suspect is in custody.”
fraud
nounlừa đảo
“He was charged with fraud.”
robbery
nounvụ cướp
“There was a bank robbery downtown.”
murder
nounvụ giết người
“He was convicted of murder.”
burglary
nounvụ trộm cắp
“A burglary happened next door.”
smuggling
nounbuôn lậu
“Smuggling is a serious crime.”
trial
nounphiên xử
“The trial begins next week.”
justice
nouncông lý
“Justice was finally served.”
evidence
nounbằng chứng
“The evidence was clear.”
legal
adjhợp pháp
“Is this legal in your country?”
illegal
adjbất hợp pháp
“Smoking here is illegal.”
contract
nounhợp đồng
“Sign the contract here.”
agreement
nounthoả thuận
“We reached an agreement.”
Từ vựng trình độ B2
verdict
nounphán quyết
“The verdict was guilty.”
sentence
noun / verbbản án / kết án
“He received a 10-year sentence.”
convict
verbkết tội
“She was convicted of theft.”
acquit
verbtha bổng
“The jury acquitted him.”
appeal
verb / nounkháng cáo
“He will appeal the decision.”
lawsuit
nounvụ kiện
“She filed a lawsuit.”
sue
verbkiện
“He decided to sue the company.”
plaintiff
nounnguyên đơn
“The plaintiff won the case.”
defendant
nounbị đơn
“The defendant pleaded guilty.”
jury
nounbồi thẩm đoàn
“The jury reached a verdict.”
prosecutor
nouncông tố viên
“The prosecutor presented evidence.”
attorney
nounluật sư (Mỹ)
“His attorney is well-known.”
regulation
nounquy định
“New regulations were introduced.”
constitution
nounhiến pháp
“The constitution protects free speech.”
human rights
nounnhân quyền
“Human rights must be respected.”
violation
nounsự vi phạm
“It was a clear violation of the law.”
bail
nountiền tại ngoại
“He was released on bail.”
custody
nounsự giam giữ
“She is in police custody.”
Từ vựng trình độ C1
deterrent
nounbiện pháp răn đe
“Long sentences act as a deterrent.”
rehabilitation
nounsự cải tạo
“Rehabilitation reduces re-offending.”
jurisdiction
nounthẩm quyền xét xử
“This is outside our jurisdiction.”
subpoena
nountrát hầu toà
“He was served with a subpoena.”
perjury
nountội khai man
“Perjury is a serious offence.”
felony
nountrọng tội
“Armed robbery is a felony.”
misdemeanor
nountội nhẹ
“Speeding is just a misdemeanor.”
alibi
nounchứng cứ ngoại phạm
“She had a solid alibi.”
due process
nounthủ tục pháp lý chuẩn
“Everyone deserves due process.”
Từ vựng trình độ C2
litigation
nounkiện tụng
“The litigation took years.”
presumption of innocence
nounnguyên tắc suy đoán vô tội
“Presumption of innocence is fundamental.”
deportation
nountrục xuất
“He faced deportation after the court ruling.”
conveyancing
nounthủ tục chuyển nhượng bất động sản
“Conveyancing can take several weeks.”
breathalyser
nounmáy đo nồng độ cồn
“Police used a breathalyser at the checkpoint.”
interrogatory
nouncâu hỏi thẩm vấn (pháp lý)
“The lawyer filed an interrogatory request.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Luật pháp.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học law, court, judge, lawyer, police, crime, prison.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Thêm evidence, verdict, sentence, lawsuit, jury, prosecutor.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận jurisdiction, perjury, felony, due process — vốn từ học thuật.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ trong chủ đề.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Luật pháp.
Chính trị & Xã hội
Chính phủ, bầu cử và chính sách công.
Vấn đề xã hội
Chủ đề Vấn đề xã hội.
Tội phạm
Chủ đề Tội phạm.
Chiến tranh và Xung đột
Chủ đề Chiến tranh và Xung đột.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Luật pháp?
Hợp đồng lao động bằng tiếng Anh, các điều khoản dịch vụ trên ứng dụng, phim trinh thám Mỹ — đâu đâu cũng dùng thuật ngữ pháp lý. Nếu chỉ dừng ở "crime", "police", bạn dễ hiểu sai nội dung quan trọng. Vốn từ chuyên ngành như verdict, lawsuit, jurisdiction, due process giúp bạn không bị bỡ ngỡ khi đọc tài liệu chính thức hoặc làm bài Reading học thuật.
Học từ vựng Luật pháp theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Nhóm Cơ bản (A1–A2) là các từ ai cũng cần: law, court, judge, lawyer, police, crime, prison. Nhóm Trung cấp (B1–B2) đi vào quy trình tố tụng: evidence, verdict, sentence, lawsuit, plaintiff, defendant. Nhóm Nâng cao (C1–C2) gồm jurisdiction, subpoena, perjury, felony, due process — vốn từ học thuật cho IELTS Reading band 7.0+.
Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?
Mỗi từ đi kèm ảnh thực tế (gavel, scales of justice, courtroom) và ví dụ ngắn dễ liên tưởng. Flashcard và mini test giúp bạn phân biệt cặp dễ nhầm: plaintiff/defendant, convict/acquit, lawyer/attorney/prosecutor. Spaced repetition giúp bạn ghi nhớ thuật ngữ tố tụng phức tạp lâu dài.
