Từ vựng chủ đề Chính trị & Xã hội - Politics & Society

Học các từ quan trọng về chính phủ, bầu cử, chính sách và xã hội — chia theo trình độ Cơ bản, Trung cấp và Nâng cao, kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp đọc báo & IELTS
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Politics & Society · Chính trị & Xã hội
75 từCơ bản · 22Trung cấp · 34Nâng cao · 19
  • countrynoun
    đất nước
    Cơ bản
  • governmentnoun
    chính phủ
    Cơ bản
  • presidentnoun
    tổng thống
    Cơ bản
  • lawnoun
    luật
    Cơ bản
  • votenoun / verb
    phiếu bầu, bỏ phiếu
    Cơ bản
+ 70 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Chính trị & Xã hội?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào sau đây có nghĩa là "ứng cử viên"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

country

noun

đất nước

Vietnam is my country.

Cơ bảnA1

people

noun

người dân

The people elected a new mayor.

Cơ bảnA1

city

noun

thành phố

Hanoi is the capital city of Vietnam.

Cơ bảnA1

police

noun

cảnh sát

Call the police if you see a crime.

Cơ bảnA1

news

noun

tin tức

I watch the news every evening.

Cơ bảnA1

school

noun

trường học (giáo dục công)

Public schools are free in most countries.

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

government

noun

chính phủ

The government announced new rules today.

Cơ bảnA2

president

noun

tổng thống

The president gave a speech on television.

Cơ bảnA2

law

noun

luật

It is against the law to drive without a license.

vote
Cơ bảnA2

vote

noun / verb

phiếu bầu, bỏ phiếu

Citizens vote for their leaders every four years.

Cơ bảnA2

leader

noun

nhà lãnh đạo

She is a respected leader in her community.

flag
Cơ bảnA2

flag

noun

lá cờ

The flag is raised every morning at school.

Cơ bảnA2

war

noun

chiến tranh

The war lasted for several years.

Cơ bảnA2

peace

noun

hòa bình

Everyone hopes for world peace.

Cơ bảnA2

party

noun

đảng phái

There are several political parties in the country.

Cơ bảnA2

right

noun

quyền

Everyone has the right to free education.

Cơ bảnA2

rule

noun

quy tắc, luật lệ

You must follow the rules of the road.

Cơ bảnA2

tax

noun

thuế

Everyone has to pay tax on their income.

court
Cơ bảnA2

court

noun

tòa án

He was taken to court last week.

speech
Cơ bảnA2

speech

noun

bài phát biểu

The leader gave an important speech.

Cơ bảnA2

support

verb

ủng hộ

Many young people support the new candidate.

Cơ bảnA2

safe

adj

an toàn

This neighborhood is very safe at night.

Từ vựng trình độ B1

Trung cấpB1

election

noun

cuộc bầu cử

The election will be held next month.

Trung cấpB1

candidate

noun

ứng cử viên

Three candidates are running for mayor.

Trung cấpB1

campaign

noun

chiến dịch tranh cử

Her campaign focused on education.

Trung cấpB1

policy

noun

chính sách

The new policy will help small businesses.

parliament
Trung cấpB1

parliament

noun

nghị viện

The bill was debated in parliament.

Trung cấpB1

minister

noun

bộ trưởng

The minister visited the disaster area.

Trung cấpB1

democracy

noun

nền dân chủ

Free elections are essential to democracy.

Trung cấpB1

citizen

noun

công dân

Every citizen has the right to vote.

Trung cấpB1

society

noun

xã hội

Society is changing rapidly.

Trung cấpB1

freedom

noun

sự tự do

Freedom of speech is protected by law.

protest
Trung cấpB1

protest

noun / verb

biểu tình, phản đối

Thousands joined the protest peacefully.

Trung cấpB1

debate

noun / verb

tranh luận

The two candidates had a televised debate.

Trung cấpB1

economy

noun

nền kinh tế

The economy grew by 6% last year.

Trung cấpB1

official

noun / adj

viên chức; chính thức

A government official confirmed the news.

Trung cấpB1

majority

noun

đa số

The majority voted in favor of the bill.

Trung cấpB1

minority

noun

thiểu số

Minority groups should be protected.

Trung cấpB1

ally

noun

đồng minh

They have been close allies for years.

Trung cấpB1

opponent

noun

đối thủ

His opponent received fewer votes.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

reform

noun / verb

cải cách

Education reform is urgently needed.

Trung cấpB2

corruption

noun

tham nhũng

The new law aims to fight corruption.

Trung cấpB2

immigration

noun

việc nhập cư

Immigration is a sensitive topic in many countries.

Trung cấpB2

regulation

noun

quy định

New regulations on plastic bags take effect today.

Trung cấpB2

authority

noun

cơ quan có thẩm quyền

Local authorities are investigating the case.

Trung cấpB2

justice

noun

công lý

The victims are still seeking justice.

Trung cấpB2

court ruling

noun

phán quyết tòa án

The court ruling surprised many people.

Trung cấpB2

treaty

noun

hiệp ước

The two countries signed a peace treaty.

Trung cấpB2

alliance

noun

liên minh

The alliance has lasted for decades.

Trung cấpB2

conflict

noun

xung đột

The conflict has displaced thousands of people.

Trung cấpB2

negotiation

noun

đàm phán

Negotiations between the two sides continue.

Trung cấpB2

scandal

noun

vụ bê bối

The scandal forced him to resign.

Trung cấpB2

tax cut

noun

giảm thuế

The party promised a tax cut for the middle class.

Trung cấpB2

welfare

noun

phúc lợi xã hội

The welfare system supports the elderly.

Trung cấpB2

diplomat

noun

nhà ngoại giao

He has worked as a diplomat for ten years.

Trung cấpB2

sanction

noun

lệnh trừng phạt

The country imposed sanctions on its neighbor.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

legislation

noun

đạo luật, văn bản pháp lý

The new legislation aims to protect workers.

Nâng caoC1

constitution

noun

hiến pháp

The right is guaranteed by the constitution.

Nâng caoC1

sovereignty

noun

chủ quyền

Every nation defends its sovereignty.

Nâng caoC1

ideology

noun

hệ tư tưởng

Two competing ideologies shaped the 20th century.

Nâng caoC1

authoritarian

adj

độc đoán

The country has shifted toward an authoritarian style of rule.

Nâng caoC1

polarization

noun

sự phân cực

Political polarization has grown in recent years.

Nâng caoC1

diplomacy

noun

ngoại giao

Diplomacy is often slow but effective.

Nâng caoC1

lobbying

noun

vận động hành lang

Lobbying by big firms influences legislation.

Nâng caoC1

referendum

noun

trưng cầu dân ý

The decision was made by a national referendum.

Nâng caoC1

incumbent

noun / adj

(người) đương nhiệm

The incumbent president is seeking re-election.

Nâng caoC1

bipartisan

adj

liên đảng (hai đảng)

The bill received rare bipartisan support.

Nâng caoC1

veto

noun / verb

quyền phủ quyết

The president used his veto power.

Nâng caoC1

impeach

verb

luận tội

The senate voted to impeach the official.

Nâng caoC1

censorship

noun

kiểm duyệt

Censorship of the press is a serious concern.

Nâng caoC1

deregulation

noun

việc bãi bỏ quy định

Deregulation of the banking sector caused controversy.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

totalitarian

adj

(thuộc) toàn trị

Totalitarian regimes suppress dissent.

Nâng caoC2

geopolitics

noun

địa chính trị

Energy supply is a key issue in geopolitics.

Nâng caoC2

dissent

noun

sự bất đồng chính kiến

Public dissent has grown over the new law.

Nâng caoC2

egalitarian

adj

(thuộc) chủ nghĩa bình đẳng

They argue for a more egalitarian society.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 75 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Chính trị & Xã hội.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học 20 từ thông dụng nhất về đất nước, chính phủ, luật và quyền cơ bản.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm các từ về bầu cử, chính sách, nghị viện và xã hội.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận từ học thuật về hiến pháp, ngoại giao và địa chính trị.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ và phát hiện điểm yếu còn lại.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Chính trị & Xã hội.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Chính trị & Xã hội?

Mỗi ngày bạn đều bắt gặp các tin tức về bầu cử, chính sách thuế, biểu tình, hiệp định thương mại. Nếu vốn từ Chính trị & Xã hội còn yếu, bạn sẽ rất khó đọc BBC, Reuters hay The Guardian — và càng khó tham gia thảo luận sâu bằng tiếng Anh. Đây cũng là chủ đề ăn điểm bậc cao trong IELTS Writing Task 2 về government, public services và immigration. Học nhóm từ này không chỉ giúp bạn "đọc hiểu" thế giới, mà còn giúp bạn diễn đạt quan điểm của mình một cách thuyết phục.

Học từ vựng Chính trị & Xã hội theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Hãy bắt đầu từ nhóm Cơ bản (A1–A2) với các từ nền tảng: country, government, law, vote — đây là khung sườn để bạn hiểu mọi tin tức. Khi đã quen, chuyển sang nhóm Trung cấp (B1–B2) với election, policy, parliament, democracy để đọc báo trôi chảy. Cuối cùng, nhóm Nâng cao (C1–C2) như constitution, referendum, geopolitics sẽ giúp bạn viết essay band 7.0+ trong IELTS và tham gia tranh luận học thuật.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề Chính trị & Xã hội hiệu quả hơn ra sao?

Mỗi từ trong Hoctumoi đều đi kèm ví dụ ngắn lấy từ tình huống thực tế: bản tin, bài phát biểu, tiêu đề báo. Hệ thống flashcard và spaced repetition tự nhắc bạn ôn đúng từ vào đúng thời điểm, mini test giúp bạn đo tiến bộ. Sau mỗi buổi học, bạn nhận báo cáo trực quan theo 3 nhóm trình độ để biết cần tập trung vào đâu.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Chính trị & Xã hội

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Chính trị & Xã hội?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào