Từ vựng chủ đề Tội phạm - Crime & Punishment

Học từ vựng về tội phạm, hình phạt, điều tra và an ninh — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp xem phim & IELTS Reading
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Crime & Punishment · Tội phạm
86 từCơ bản · 19Trung cấp · 48Nâng cao · 19
  • crimenoun
    tội phạm
    Cơ bản
  • criminalnoun
    kẻ phạm tội
    Cơ bản
  • policenoun
    cảnh sát
    Cơ bản
  • police carnoun
    xe cảnh sát
    Cơ bản
  • officernoun
    sĩ quan
    Cơ bản
+ 81 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Tội phạm?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "nạn nhân"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

police

noun

cảnh sát

Call the police!

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

crime

noun

tội phạm

Crime rates are falling.

Cơ bảnA2

criminal

noun

kẻ phạm tội

The criminal escaped from prison.

police car
Cơ bảnA2

police car

noun

xe cảnh sát

A police car arrived in minutes.

Cơ bảnA2

officer

noun

sĩ quan

An officer took my statement.

Cơ bảnA2

thief

noun

kẻ trộm

The thief was caught on camera.

Cơ bảnA2

steal

verb

ăn cắp

Someone stole my bike.

Cơ bảnA2

rob

verb

cướp

They robbed the bank.

Cơ bảnA2

robber

noun

kẻ cướp

The robbers wore masks.

Cơ bảnA2

arrest

verb

bắt giữ

He was arrested last night.

Cơ bảnA2

prison

noun

nhà tù

He spent 5 years in prison.

Cơ bảnA2

guilty

adj

có tội

He pleaded guilty.

Cơ bảnA2

innocent

adj

vô tội

She claims to be innocent.

Cơ bảnA2

punish

verb

trừng phạt

Criminals must be punished.

Cơ bảnA2

punishment

noun

hình phạt

What is the punishment for theft?

Cơ bảnA2

drug

noun

ma tuý

Selling drugs is illegal.

Cơ bảnA2

gun

noun

súng

The robber had a gun.

Cơ bảnA2

court

noun

toà án

He must appear in court.

Cơ bảnA2

judge

noun

thẩm phán

The judge gave a long sentence.

Từ vựng trình độ B1

badge
Trung cấpB1

badge

noun

huy hiệu cảnh sát

He showed his badge.

Trung cấpB1

burglar

noun

kẻ đột nhập

A burglar broke into our house.

Trung cấpB1

victim

noun

nạn nhân

The victim was unharmed.

Trung cấpB1

suspect

noun

nghi phạm

Police arrested two suspects.

Trung cấpB1

witness

noun

nhân chứng

Three witnesses saw the crime.

handcuffs
Trung cấpB1

handcuffs

noun

còng tay

The officer put handcuffs on him.

jail
Trung cấpB1

jail

noun

nhà giam

He was sent to jail.

Trung cấpB1

prisoner

noun

tù nhân

Two prisoners escaped.

Trung cấpB1

murder

noun

vụ giết người

He was charged with murder.

Trung cấpB1

kidnap

verb

bắt cóc

The child was kidnapped.

Trung cấpB1

fraud

noun

lừa đảo

He was arrested for fraud.

Trung cấpB1

smuggle

verb

buôn lậu

They smuggled drugs across the border.

Trung cấpB1

violence

noun

bạo lực

We condemn all violence.

Trung cấpB1

weapon

noun

vũ khí

The suspect carried a weapon.

Trung cấpB1

investigation

noun

cuộc điều tra

The investigation is ongoing.

detective
Trung cấpB1

detective

noun

thám tử

The detective questioned the witnesses.

Trung cấpB1

evidence

noun

bằng chứng

There is no clear evidence.

Trung cấpB1

clue

noun

manh mối

Police are looking for clues.

Trung cấpB1

confess

verb

thú tội

He confessed to the crime.

Trung cấpB1

trial

noun

phiên xử

The trial starts next Monday.

Trung cấpB1

sentence

noun

bản án

He got a 10-year sentence.

Trung cấpB1

hacker

noun

hacker

A hacker stole the data.

security camera
Trung cấpB1

security camera

noun

camera an ninh

Security cameras caught the thief.

Từ vựng trình độ B2

fingerprint
Trung cấpB2

fingerprint

noun

dấu vân tay

His fingerprints were on the gun.

Trung cấpB2

interrogate

verb

thẩm vấn

The suspect was interrogated for hours.

Trung cấpB2

confession

noun

lời thú tội

Her confession was recorded.

Trung cấpB2

alibi

noun

chứng cứ ngoại phạm

He has a solid alibi.

Trung cấpB2

jury

noun

bồi thẩm đoàn

The jury found him guilty.

Trung cấpB2

verdict

noun

phán quyết

The verdict was unanimous.

Trung cấpB2

convict

verb

kết án

She was convicted of theft.

Trung cấpB2

acquit

verb

tha bổng

He was acquitted of all charges.

Trung cấpB2

bail

noun

tiền tại ngoại

He was released on bail.

Trung cấpB2

custody

noun

tạm giam

He is in police custody.

Trung cấpB2

parole

noun

tạm tha

He's out on parole.

Trung cấpB2

offence

noun

hành vi phạm tội

Driving drunk is a serious offence.

Trung cấpB2

offender

noun

người vi phạm

Young offenders need rehabilitation.

Trung cấpB2

vandalism

noun

phá hoại tài sản

Vandalism damaged the school.

Trung cấpB2

shoplift

verb

trộm trong cửa hàng

She was caught shoplifting.

Trung cấpB2

cybercrime

noun

tội phạm mạng

Cybercrime is rising fast.

Trung cấpB2

patrol

noun / verb

tuần tra

Officers patrol the area at night.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

felony

noun

trọng tội

Murder is a felony.

Nâng caoC1

misdemeanor

noun

tội nhẹ

Speeding is a misdemeanor.

Nâng caoC1

homicide

noun

vụ ngộ sát/giết người

Police are investigating a homicide.

Nâng caoC1

manslaughter

noun

tội ngộ sát

He was charged with manslaughter.

Nâng caoC1

perpetrator

noun

thủ phạm

The perpetrator was caught quickly.

Nâng caoC1

embezzlement

noun

tội biển thủ

He was jailed for embezzlement.

Nâng caoC1

extortion

noun

tống tiền

Extortion carries heavy penalties.

Nâng caoC1

bribery

noun

tội hối lộ

He faces charges of bribery.

Nâng caoC1

forgery

noun

tội làm giả tài liệu

Forgery is punishable by prison.

Nâng caoC1

trafficking

noun

buôn người/buôn lậu

Human trafficking is a global crime.

Nâng caoC1

syndicate

noun

đường dây tội phạm

Police broke up a drug syndicate.

Nâng caoC1

rehabilitation

noun

cải tạo

Rehabilitation programs reduce reoffending.

Nâng caoC1

deterrent

noun

biện pháp răn đe

Long prison terms act as a deterrent.

Nâng caoC1

asylum

noun

tị nạn / nơi tạm trú

He sought asylum in another country.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

recidivism

noun

tái phạm

Recidivism rates are high.

Nâng caoC2

vigilante

noun

người tự xử pháp luật

Vigilante justice is dangerous.

Nâng caoC2

indictment

noun

cáo trạng

The indictment lists 20 charges.

Nâng caoC2

extradition

noun

dẫn độ

The suspect faces extradition to the US.

Nâng caoC2

racketeering

noun

tổ chức tội phạm có hệ thống

He was convicted of racketeering.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 86 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Tội phạm.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học crime, police, thief, victim, arrest, prison, guilty.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm investigation, detective, evidence, trial, verdict, bail.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận felony, homicide, embezzlement, recidivism, extradition.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ trong chủ đề.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Tội phạm.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Tội phạm?

Phim Mỹ, series Netflix, podcast tội phạm có thật, tin tức BBC — đâu đâu cũng dùng thuật ngữ điều tra và pháp lý. Nếu chỉ biết "crime" và "police", bạn sẽ liên tục bí khi gặp suspect, witness, jury, verdict, bail, parole. Vốn từ chuyên ngành giúp bạn không chỉ "theo dõi" mà còn hiểu sâu nội dung văn hoá đại chúng nói tiếng Anh.

Học từ vựng Tội phạm theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Nhóm Cơ bản (A1–B1) là các từ ai cũng cần: crime, police, thief, rob, victim, arrest, prison, guilty. Nhóm Trung cấp (B1–B2) đi vào quy trình điều tra và xử lý: investigation, detective, evidence, trial, verdict, bail, custody. Nhóm Nâng cao (C1–C2) gồm felony, manslaughter, embezzlement, recidivism, extradition — vốn từ cần cho IELTS Reading band 7.0+ và đọc tài liệu pháp lý.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Mỗi từ đi kèm ảnh thực tế (handcuffs, badge, police car, fingerprint, jail) và ví dụ ngắn dễ liên tưởng. Flashcard và mini test giúp bạn phân biệt cặp dễ nhầm: rob/steal, burglar/robber/thief, murder/manslaughter/homicide. Spaced repetition giúp ghi nhớ thuật ngữ pháp lý phức tạp.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Tội phạm

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Tội phạm?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào