Từ vựng chủ đề Thời trang - Clothes and Fashion
Học các từ quan trọng về quần áo, phụ kiện, phong cách và xu hướng — chia theo trình độ Cơ bản, Trung cấp và Nâng cao, kèm ví dụ và phát âm.
- Cơ bảnclothesnounquần áo
- Cơ bảnshirtnounáo sơ mi
- Cơ bảndressnounđầm, váy liền
- Cơ bảnpantsnounquần dài
- Cơ bảnshoesnoungiày
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Thời trang?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1
clothes
nounquần áo
“I bought new clothes for the trip.”

shirt
nounáo sơ mi
“He wore a white shirt to the meeting.”

dress
nounđầm, váy liền
“She looks elegant in that black dress.”
pants
nounquần dài
“These pants are too tight for me.”

shoes
noungiày
“My new shoes are very comfortable.”

hat
nounmũ
“He always wears a hat in summer.”

bag
nountúi xách
“She carries her laptop in this bag.”
jeans
nounquần jean
“Jeans go well with almost everything.”
skirt
nounchân váy
“She wore a long skirt to the party.”
color
nounmàu sắc
“What is your favorite color?”
size
nounkích cỡ
“Do you have this in a smaller size?”
wear
verbmặc, đeo
“I wear glasses when I read.”
buy
verbmua
“I want to buy a new jacket.”
shop
noun / verbcửa hàng, đi mua sắm
“We can shop online or in the mall.”
Từ vựng trình độ A2

jacket
nounáo khoác
“It's cold — take your jacket.”
coat
nounáo choàng
“She wore a long coat in winter.”
sweater
nounáo len
“This sweater is very warm.”
scarf
nounkhăn choàng
“She tied a silk scarf around her neck.”
glove
noungăng tay
“Don't forget your gloves outside.”
boot
nounbốt
“I bought leather boots for winter.”
belt
nounthắt lưng
“He fastened his belt before leaving.”
ring
nounnhẫn
“She wears a silver ring on her left hand.”
watch
nounđồng hồ đeo tay
“His watch is from a luxury brand.”
T-shirt
nounáo thun
“He wears a T-shirt and jeans every day.”
socks
nountất, vớ
“I need a new pair of socks.”
style
nounphong cách
“I love her casual style.”
fashion
nounthời trang
“Paris is famous for fashion.”
brand
nounthương hiệu
“She only buys popular brands.”
size
nouncỡ (số đo)
“I usually wear size M.”
try on
verbthử (đồ)
“Can I try on this jacket?”
fit
verbvừa vặn
“These shoes fit perfectly.”
Từ vựng trình độ B1
outfit
nounbộ trang phục
“Your outfit looks great today.”
trend
nounxu hướng
“Oversized jackets are a big trend this year.”
designer
nounnhà thiết kế
“She wants to become a fashion designer.”
accessory
nounphụ kiện
“A simple accessory can change the whole look.”
fabric
nounvải
“This fabric is soft and breathable.”
pattern
nounhọa tiết
“I like the floral pattern on this dress.”
casual
adjthường ngày, giản dị
“Jeans and T-shirts are casual wear.”
formal
adjtrang trọng
“The event requires formal clothing.”
stylish
adjthời trang, sành điệu
“She always looks stylish.”
elegant
adjthanh lịch
“Her dress is simple but elegant.”
match
verbphối, hợp với
“The shoes don't match your bag.”
suit
noun / verbbộ vest; hợp với
“He wore a black suit to the wedding.”
tailor
nounthợ may
“A good tailor can adjust any garment.”
discount
noungiảm giá
“There is a 20% discount on all coats.”
second-hand
adjđã qua sử dụng
“I love shopping for second-hand clothes.”
sleeve
nountay áo
“Roll up your sleeves before washing dishes.”
leather
nounda
“I want a leather jacket for winter.”
silk
nounlụa
“Silk feels smooth and luxurious.”
wool
nounlen
“Wool keeps you warm in winter.”
cotton
nounvải cotton
“Cotton shirts are breathable.”
tag
nounnhãn, tem giá
“Check the tag for washing instructions.”
model
nounngười mẫu
“She works as a fashion model.”
iron
verbủi quần áo
“I need to iron my shirt before work.”
loose
adjrộng, thùng thình
“These jeans are too loose on me.”
Từ vựng trình độ B2
wardrobe
nountủ quần áo, bộ sưu tập đồ
“I need to update my wardrobe for summer.”
collection
nounbộ sưu tập
“The brand released its spring collection.”
runway
nounsàn diễn
“Models walked down the runway in silence.”
label
nounnhãn hiệu
“She prefers small independent labels.”
vintage
adjcổ điển, retro
“Her vintage jacket caught everyone's eye.”
fitting room
nounphòng thử đồ
“The fitting room is over there.”
garment
nountrang phục
“Each garment is made by hand.”
tailored
adj(may) đo, vừa vặn
“He wore a perfectly tailored suit.”
collar
nouncổ áo
“The shirt has a button-down collar.”
hem
nounlai (váy/quần)
“The hem of her dress almost touched the floor.”
denim
nounvải denim
“Denim never goes out of style.”
polyester
nounpolyester
“Polyester dries quickly after washing.”
Từ vựng trình độ C1
haute couture
nounthời trang cao cấp
“Haute couture pieces are often unique and handmade.”
minimalist
adjtối giản
“She prefers a minimalist wardrobe in neutral tones.”
bespoke
adjmay đo riêng
“He ordered a bespoke suit for the wedding.”
embellishment
nounchi tiết trang trí
“The gown is covered in delicate embellishments.”
silhouette
nounđường nét tổng thể
“This dress has a flattering silhouette.”
sustainable
adjbền vững
“Sustainable fashion uses eco-friendly materials.”
knockoff
nounhàng nhái
“Be careful — many bags sold here are knockoffs.”
avant-garde
adjtiên phong, phá cách
“Her avant-garde designs shocked the audience.”
tailoring
nounkỹ thuật may
“The tailoring of this jacket is exceptional.”
monochrome
adjđơn sắc
“The monochrome look is very chic.”
drape
verbbuông rủ, phủ
“The fabric drapes beautifully over the shoulders.”
ensemble
nounbộ phối hoàn chỉnh
“She put together a stunning evening ensemble.”
ready-to-wear
adjmay sẵn
“Most brands also sell a ready-to-wear line.”
couture
nounmay đo cao cấp
“Few people can afford true couture pieces.”
garment industry
nounngành may mặc
“The garment industry employs millions worldwide.”
Từ vựng trình độ C2
androgynous
adjphi giới tính
“The collection has an androgynous aesthetic.”
couturier
nounnhà thiết kế cao cấp
“He is one of the most respected couturiers in Paris.”
atelier
nounxưởng thiết kế
“Each piece is crafted in the designer's atelier.”
vogue
nounmốt, thịnh hành
“Wide-leg trousers are back in vogue.”
bodice
nounthân áo trên (váy/áo phụ nữ)
“The dress has a fitted bodice and a flowing skirt.”
clodhopper
noungiày clodhopper (giày bệt nặng, cồng kềnh)
“She paired the delicate dress with heavy clodhoppers.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Thời trang.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học 20 từ thông dụng nhất về quần áo, giày dép và phụ kiện hằng ngày.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Thêm các từ về chất liệu, phong cách, xu hướng và mua sắm.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận từ học thuật về thiết kế, ngành may mặc và thời trang bền vững.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ và phát hiện điểm yếu còn lại.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Thời trang.
Ẩm thực
Món ăn và thức uống.
Nhà cửa
Mái ấm và không gian sống.
Màu sắc & Hình dạng
Màu sắc và hình dạng trong đời sống.
Gia đình
Mối quan hệ và đời sống tình cảm.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Thời trang?
Thời trang không chỉ là quần áo — đó là cách bạn thể hiện cá tính và bắt đầu rất nhiều cuộc trò chuyện đời thường: từ khen ngợi outfit của bạn bè, hỏi giá ở cửa hàng nước ngoài, đến đọc tạp chí Vogue hay Elle. Khi vốn từ chủ đề này còn yếu, bạn dễ chỉ biết nói "nice" hoặc "beautiful". Khi đã chắc, bạn có thể mô tả chất liệu, phom dáng, phong cách rất tự nhiên. Trong IELTS Speaking Part 1–2, các câu hỏi về clothes, shopping và fashion xuất hiện rất thường xuyên.
Học từ vựng Thời trang theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Hãy bắt đầu từ nhóm Cơ bản (A1–A2) với những thứ bạn mặc mỗi ngày: shirt, jeans, shoes, bag. Khi đã quen, chuyển sang Trung cấp (B1–B2) để nói về phong cách, chất liệu, xu hướng — đây là phần giúp bạn nâng band IELTS rõ nhất. Cuối cùng, nhóm Nâng cao (C1–C2) với haute couture, sustainable, silhouette giúp bạn đọc tạp chí thời trang và viết bài học thuật về tiêu dùng. Học theo nhóm giúp bạn không bị quá tải.
Hoctumoi giúp bạn học chủ đề Thời trang hiệu quả hơn ra sao?
Hoctumoi gắn mỗi từ vựng với hình ảnh thực tế của trang phục, ví dụ trong ngữ cảnh mua sắm và đi sự kiện. Flashcard, mini test và spaced repetition sẽ tự nhắc bạn ôn đúng từ vào đúng thời điểm. Sau mỗi buổi học, bạn nhận báo cáo trực quan để biết nhóm nào còn yếu, nên ôn từ nào tiếp theo — nhờ đó vốn từ Thời trang của bạn lớn lên đều và bền vững.
