Từ vựng chủ đề Thời trang - Clothes and Fashion

Học các từ quan trọng về quần áo, phụ kiện, phong cách và xu hướng — chia theo trình độ Cơ bản, Trung cấp và Nâng cao, kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp giao tiếp & IELTS
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Clothes and Fashion · Thời trang
88 từCơ bản · 31Trung cấp · 36Nâng cao · 21
  • clothesnoun
    quần áo
    Cơ bản
  • shirtnoun
    áo sơ mi
    Cơ bản
  • dressnoun
    đầm, váy liền
    Cơ bản
  • pantsnoun
    quần dài
    Cơ bản
  • shoesnoun
    giày
    Cơ bản
+ 83 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Thời trang?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào sau đây có nghĩa là “phụ kiện”?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

clothes

noun

quần áo

“I bought new clothes for the trip.”

shirt
Cơ bảnA1

shirt

noun

áo sơ mi

“He wore a white shirt to the meeting.”

dress
Cơ bảnA1

dress

noun

đầm, váy liền

“She looks elegant in that black dress.”

Cơ bảnA1

pants

noun

quần dài

“These pants are too tight for me.”

shoes
Cơ bảnA1

shoes

noun

giày

“My new shoes are very comfortable.”

hat
Cơ bảnA1

hat

noun

mũ

“He always wears a hat in summer.”

bag
Cơ bảnA1

bag

noun

túi xách

“She carries her laptop in this bag.”

Cơ bảnA1

jeans

noun

quần jean

“Jeans go well with almost everything.”

Cơ bảnA1

skirt

noun

chân váy

“She wore a long skirt to the party.”

Cơ bảnA1

color

noun

màu sắc

“What is your favorite color?”

Cơ bảnA1

size

noun

kích cỡ

“Do you have this in a smaller size?”

Cơ bảnA1

wear

verb

mặc, đeo

“I wear glasses when I read.”

Cơ bảnA1

buy

verb

mua

“I want to buy a new jacket.”

Cơ bảnA1

shop

noun / verb

cửa hàng, đi mua sắm

“We can shop online or in the mall.”

Từ vựng trình độ A2

jacket
Cơ bảnA2

jacket

noun

áo khoác

“It's cold — take your jacket.”

Cơ bảnA2

coat

noun

áo choàng

“She wore a long coat in winter.”

Cơ bảnA2

sweater

noun

áo len

“This sweater is very warm.”

Cơ bảnA2

scarf

noun

khăn choàng

“She tied a silk scarf around her neck.”

Cơ bảnA2

glove

noun

găng tay

“Don't forget your gloves outside.”

Cơ bảnA2

boot

noun

bốt

“I bought leather boots for winter.”

Cơ bảnA2

belt

noun

thắt lưng

“He fastened his belt before leaving.”

Cơ bảnA2

ring

noun

nhẫn

“She wears a silver ring on her left hand.”

Cơ bảnA2

watch

noun

đồng hồ đeo tay

“His watch is from a luxury brand.”

Cơ bảnA2

T-shirt

noun

áo thun

“He wears a T-shirt and jeans every day.”

Cơ bảnA2

socks

noun

tất, vớ

“I need a new pair of socks.”

Cơ bảnA2

style

noun

phong cách

“I love her casual style.”

Cơ bảnA2

fashion

noun

thời trang

“Paris is famous for fashion.”

Cơ bảnA2

brand

noun

thương hiệu

“She only buys popular brands.”

Cơ bảnA2

size

noun

cỡ (số đo)

“I usually wear size M.”

Cơ bảnA2

try on

verb

thử (đồ)

“Can I try on this jacket?”

Cơ bảnA2

fit

verb

vừa vặn

“These shoes fit perfectly.”

Từ vựng trình độ B1

Trung cấpB1

outfit

noun

bộ trang phục

“Your outfit looks great today.”

Trung cấpB1

trend

noun

xu hướng

“Oversized jackets are a big trend this year.”

Trung cấpB1

designer

noun

nhà thiết kế

“She wants to become a fashion designer.”

Trung cấpB1

accessory

noun

phụ kiện

“A simple accessory can change the whole look.”

Trung cấpB1

fabric

noun

vải

“This fabric is soft and breathable.”

Trung cấpB1

pattern

noun

họa tiết

“I like the floral pattern on this dress.”

Trung cấpB1

casual

adj

thường ngày, giản dị

“Jeans and T-shirts are casual wear.”

Trung cấpB1

formal

adj

trang trọng

“The event requires formal clothing.”

Trung cấpB1

stylish

adj

thời trang, sành điệu

“She always looks stylish.”

Trung cấpB1

elegant

adj

thanh lịch

“Her dress is simple but elegant.”

Trung cấpB1

match

verb

phối, hợp với

“The shoes don't match your bag.”

Trung cấpB1

suit

noun / verb

bộ vest; hợp với

“He wore a black suit to the wedding.”

Trung cấpB1

tailor

noun

thợ may

“A good tailor can adjust any garment.”

Trung cấpB1

discount

noun

giảm giá

“There is a 20% discount on all coats.”

Trung cấpB1

second-hand

adj

đã qua sử dụng

“I love shopping for second-hand clothes.”

Trung cấpB1

sleeve

noun

tay áo

“Roll up your sleeves before washing dishes.”

Trung cấpB1

leather

noun

da

“I want a leather jacket for winter.”

Trung cấpB1

silk

noun

lụa

“Silk feels smooth and luxurious.”

Trung cấpB1

wool

noun

len

“Wool keeps you warm in winter.”

Trung cấpB1

cotton

noun

vải cotton

“Cotton shirts are breathable.”

Trung cấpB1

tag

noun

nhãn, tem giá

“Check the tag for washing instructions.”

Trung cấpB1

model

noun

người mẫu

“She works as a fashion model.”

Trung cấpB1

iron

verb

ủi quần áo

“I need to iron my shirt before work.”

Trung cấpB1

loose

adj

rộng, thùng thình

“These jeans are too loose on me.”

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

wardrobe

noun

tủ quần áo, bộ sưu tập đồ

“I need to update my wardrobe for summer.”

Trung cấpB2

collection

noun

bộ sưu tập

“The brand released its spring collection.”

Trung cấpB2

runway

noun

sàn diễn

“Models walked down the runway in silence.”

Trung cấpB2

label

noun

nhãn hiệu

“She prefers small independent labels.”

Trung cấpB2

vintage

adj

cổ điển, retro

“Her vintage jacket caught everyone's eye.”

Trung cấpB2

fitting room

noun

phòng thử đồ

“The fitting room is over there.”

Trung cấpB2

garment

noun

trang phục

“Each garment is made by hand.”

Trung cấpB2

tailored

adj

(may) đo, vừa vặn

“He wore a perfectly tailored suit.”

Trung cấpB2

collar

noun

cổ áo

“The shirt has a button-down collar.”

Trung cấpB2

hem

noun

lai (váy/quần)

“The hem of her dress almost touched the floor.”

Trung cấpB2

denim

noun

vải denim

“Denim never goes out of style.”

Trung cấpB2

polyester

noun

polyester

“Polyester dries quickly after washing.”

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

haute couture

noun

thời trang cao cấp

“Haute couture pieces are often unique and handmade.”

Nâng caoC1

minimalist

adj

tối giản

“She prefers a minimalist wardrobe in neutral tones.”

Nâng caoC1

bespoke

adj

may đo riêng

“He ordered a bespoke suit for the wedding.”

Nâng caoC1

embellishment

noun

chi tiết trang trí

“The gown is covered in delicate embellishments.”

Nâng caoC1

silhouette

noun

đường nét tổng thể

“This dress has a flattering silhouette.”

Nâng caoC1

sustainable

adj

bền vững

“Sustainable fashion uses eco-friendly materials.”

Nâng caoC1

knockoff

noun

hàng nhái

“Be careful — many bags sold here are knockoffs.”

Nâng caoC1

avant-garde

adj

tiên phong, phá cách

“Her avant-garde designs shocked the audience.”

Nâng caoC1

tailoring

noun

kỹ thuật may

“The tailoring of this jacket is exceptional.”

Nâng caoC1

monochrome

adj

đơn sắc

“The monochrome look is very chic.”

Nâng caoC1

drape

verb

buông rủ, phủ

“The fabric drapes beautifully over the shoulders.”

Nâng caoC1

ensemble

noun

bộ phối hoàn chỉnh

“She put together a stunning evening ensemble.”

Nâng caoC1

ready-to-wear

adj

may sẵn

“Most brands also sell a ready-to-wear line.”

Nâng caoC1

couture

noun

may đo cao cấp

“Few people can afford true couture pieces.”

Nâng caoC1

garment industry

noun

ngành may mặc

“The garment industry employs millions worldwide.”

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

androgynous

adj

phi giới tính

“The collection has an androgynous aesthetic.”

Nâng caoC2

couturier

noun

nhà thiết kế cao cấp

“He is one of the most respected couturiers in Paris.”

Nâng caoC2

atelier

noun

xưởng thiết kế

“Each piece is crafted in the designer's atelier.”

Nâng caoC2

vogue

noun

mốt, thịnh hành

“Wide-leg trousers are back in vogue.”

Nâng caoC2

bodice

noun

thân áo trên (váy/áo phụ nữ)

“The dress has a fitted bodice and a flowing skirt.”

Nâng caoC2

clodhopper

noun

giày clodhopper (giày bệt nặng, cồng kềnh)

“She paired the delicate dress with heavy clodhoppers.”

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 88 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Thời trang.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học 20 từ thông dụng nhất về quần áo, giày dép và phụ kiện hằng ngày.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm các từ về chất liệu, phong cách, xu hướng và mua sắm.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận từ học thuật về thiết kế, ngành may mặc và thời trang bền vững.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ và phát hiện điểm yếu còn lại.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Thời trang.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Thời trang?

Thời trang không chỉ là quần áo — đó là cách bạn thể hiện cá tính và bắt đầu rất nhiều cuộc trò chuyện đời thường: từ khen ngợi outfit của bạn bè, hỏi giá ở cửa hàng nước ngoài, đến đọc tạp chí Vogue hay Elle. Khi vốn từ chủ đề này còn yếu, bạn dễ chỉ biết nói "nice" hoặc "beautiful". Khi đã chắc, bạn có thể mô tả chất liệu, phom dáng, phong cách rất tự nhiên. Trong IELTS Speaking Part 1–2, các câu hỏi về clothes, shopping và fashion xuất hiện rất thường xuyên.

Học từ vựng Thời trang theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Hãy bắt đầu từ nhóm Cơ bản (A1–A2) với những thứ bạn mặc mỗi ngày: shirt, jeans, shoes, bag. Khi đã quen, chuyển sang Trung cấp (B1–B2) để nói về phong cách, chất liệu, xu hướng — đây là phần giúp bạn nâng band IELTS rõ nhất. Cuối cùng, nhóm Nâng cao (C1–C2) với haute couture, sustainable, silhouette giúp bạn đọc tạp chí thời trang và viết bài học thuật về tiêu dùng. Học theo nhóm giúp bạn không bị quá tải.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề Thời trang hiệu quả hơn ra sao?

Hoctumoi gắn mỗi từ vựng với hình ảnh thực tế của trang phục, ví dụ trong ngữ cảnh mua sắm và đi sự kiện. Flashcard, mini test và spaced repetition sẽ tự nhắc bạn ôn đúng từ vào đúng thời điểm. Sau mỗi buổi học, bạn nhận báo cáo trực quan để biết nhóm nào còn yếu, nên ôn từ nào tiếp theo — nhờ đó vốn từ Thời trang của bạn lớn lên đều và bền vững.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Thời trang

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Thời trang?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào