Từ vựng chủ đề Màu sắc & Hình dạng - Colors and Shapes
Học từ vựng về màu sắc, hình khối và mô tả thị giác — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.
- Cơ bảnredadjmàu đỏ
- Cơ bảnblueadjmàu xanh dương
- Cơ bảnyellowadjmàu vàng
- Cơ bảngreenadjmàu xanh lá
- Cơ bảnblackadjmàu đen
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Màu sắc & Hình dạng?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1
red
adjmàu đỏ
“She wore a red dress.”
blue
adjmàu xanh dương
“The sky is blue.”
yellow
adjmàu vàng
“The sun looks yellow.”
green
adjmàu xanh lá
“Leaves turn green in spring.”
black
adjmàu đen
“He bought a black car.”
white
adjmàu trắng
“Snow is white.”
orange
adjmàu cam
“I love orange juice.”
pink
adjmàu hồng
“She painted her room pink.”
purple
adjmàu tím
“Grapes are purple.”
brown
adjmàu nâu
“I drink brown coffee.”
gray
adjmàu xám
“The sky was gray.”
circle
nounhình tròn
“Draw a circle here.”
square
nounhình vuông
“This box is a square.”
triangle
nounhình tam giác
“A triangle has three sides.”

shape
nounhình dạng
“What shape is it?”
color
nounmàu sắc
“My favorite color is blue.”
Từ vựng trình độ A2
rectangle
nounhình chữ nhật
“The door is a rectangle.”

rainbow
nouncầu vồng
“A rainbow has seven colors.”

crayon
nounbút sáp màu
“Kids love crayons.”

brush
nouncọ vẽ
“She picked up a brush.”

paint
nounsơn/màu vẽ
“I need more paint.”
star
nounhình ngôi sao
“Draw a five-pointed star.”
heart
nounhình trái tim
“She drew a heart on the card.”
Từ vựng trình độ B1

palette
nounbảng màu
“Her palette is full of warm colors.”
oval
nounhình bầu dục
“Eggs are oval.”
diamond
nounhình thoi
“A diamond shape on the kite.”
cube
nounkhối lập phương
“A dice is a cube.”
navy
adjxanh navy
“He wore a navy suit.”
beige
adjmàu be
“The walls are beige.”
Từ vựng trình độ B2
sphere
nounhình cầu
“The Earth is roughly a sphere.”
cylinder
nounhình trụ
“A can is a cylinder.”
turquoise
adjxanh ngọc
“The sea was turquoise.”
crimson
adjđỏ thẫm
“Her cheeks turned crimson.”
scarlet
adjđỏ tươi
“A scarlet flag waved.”
ivory
adjtrắng ngà
“Her dress was ivory.”
pastel
adjmàu pastel
“She loves pastel colors.”
shade
nounđộ đậm/sắc độ
“A darker shade of blue.”
Từ vựng trình độ C1
hue
nounsắc thái màu
“Choose a warmer hue.”
tint
nounsắc thái nhạt
“A tint of pink.”
saturation
nounđộ bão hòa
“Reduce the saturation a bit.”
gradient
nounchuyển sắc
“The sky has a beautiful gradient.”
symmetrical
adjđối xứng
“The design is symmetrical.”
hexagonal
adjhình lục giác
“Bee cells are hexagonal.”
Từ vựng trình độ C2
chromatic
adjđa sắc
“The design uses a chromatic color scale.”
monochromatic
adjđơn sắc
“She decorated the room in monochromatic blue.”
iridescent
adjlấp lánh 7 màu
“The beetle has an iridescent shell.”
achromatic
adjkhông màu
“Achromatic lenses reduce color distortion.”
tessellation
nounlát gạch hình học
“Islamic art features intricate tessellation.”
luminosity
nounđộ sáng
“Adjust the luminosity of the image.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Màu sắc & Hình dạng.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học red, blue, yellow, green, black, white, orange, pink, purple, brown, circle, square, triangle, rectangle.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Thêm oval, diamond, cube, sphere, cylinder, navy, beige, turquoise, crimson, scarlet, ivory, pastel, palette.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận hue, shade, tint, saturation, gradient, symmetrical, hexagonal.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Màu sắc & Hình dạng.
Thời trang
Trang phục, phong cách và phụ kiện.
Nhà cửa
Mái ấm và không gian sống.
Ẩm thực
Món ăn và thức uống.
Gia đình
Mối quan hệ và đời sống tình cảm.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Màu sắc & Hình dạng?
Đây là bộ từ vựng nền tảng — xuất hiện trong mọi mô tả: "the red square box", "a navy oval table", "pastel pink walls". Học vững nhóm này giúp bạn mô tả mọi đồ vật, người, cảnh vật tự nhiên, làm phong phú cách diễn đạt trong IELTS Speaking Part 1–2 ("Describe a colour you like", "Describe an object"). Nhóm nâng cao như hue, shade, tint, saturation, gradient còn cực kỳ hữu ích nếu bạn làm thiết kế, mỹ thuật hoặc UX/UI bằng tiếng Anh.
Học từ vựng Màu sắc & Hình dạng theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Cơ bản (A1–A2): 11 màu chính (red → gray) + 4 hình cơ bản (circle, square, triangle, rectangle) + crayon, brush, paint, rainbow. Trung cấp (B1–B2): oval, diamond, cube, sphere, cylinder, navy, beige, turquoise, crimson, scarlet, ivory, pastel, palette. Nâng cao (C1–C2): hue, shade, tint, saturation, gradient, symmetrical, hexagonal.
Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?
Ảnh trực quan giúp ghi nhớ palette, rainbow, crayon, brush, paint, shapes. Mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: navy/blue, crimson/scarlet, hue/shade/tint, sphere/circle (3D vs 2D). Spaced repetition giúp ghi nhớ collocation tự nhiên: bright red, dark blue, light pink, deep purple, warm tones, cool tones.
