Từ vựng chủ đề Ẩm thực - Food and Drinks
Học các từ quan trọng về món ăn, đồ uống, nguyên liệu và nhà hàng — chia theo trình độ Cơ bản, Trung cấp và Nâng cao, kèm ví dụ và phát âm.
- Cơ bảnfoodnounthức ăn
- Cơ bảnwaternounnước
- Cơ bảnricenouncơm, gạo
- Cơ bảnbreadnounbánh mì
- Cơ bảncoffeenouncà phê
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Ẩm thực?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1
food
nounthức ăn
“Vietnamese food is famous around the world.”
water
nounnước
“Please bring me a glass of water.”
rice
nouncơm, gạo
“We eat rice with almost every meal.”

bread
nounbánh mì
“I had bread and butter for breakfast.”

coffee
nouncà phê
“She drinks coffee every morning.”
fruit
nountrái cây
“Eating fruit every day is good for you.”

vegetable
nounrau củ
“Fresh vegetables taste better.”
Từ vựng trình độ A2
meat
nounthịt
“He doesn't eat meat — he's a vegetarian.”

pizza
nounbánh pizza
“Let's order a pizza for dinner.”

noodles
nounmì, bún, phở
“A hot bowl of noodles is perfect on a cold day.”
cook
verbnấu ăn
“My mother cooks dinner every evening.”
delicious
adjngon
“This soup is absolutely delicious.”
Từ vựng trình độ B1
recipe
nouncông thức nấu ăn
“She shared her grandmother's recipe with me.”
ingredient
nounnguyên liệu
“Fresh ingredients make the dish taste better.”
flavor
nounhương vị
“I love the rich flavor of dark chocolate.”

dessert
nounmón tráng miệng
“Would you like some dessert after dinner?”

restaurant
nounnhà hàng
“We tried a new Italian restaurant last night.”
menu
nounthực đơn
“The menu has many vegetarian options.”
spicy
adjcay
“Thai food is often very spicy.”
fry
verbchiên, rán
“Fry the onions until they turn golden.”
boil
verbluộc, đun sôi
“Boil the eggs for about ten minutes.”
Từ vựng trình độ B2
appetizer
nounmón khai vị
“We ordered a salad as an appetizer.”
beverage
nounđồ uống
“The hotel offers complimentary beverages.”
vegetarian
noun / adjngười ăn chay, ăn chay
“Do you have any vegetarian dishes?”
Từ vựng trình độ C1
cuisine
nounẩm thực, phong cách nấu ăn
“Japanese cuisine is known for its simplicity.”
savory
adjmặn (đối lập với ngọt), đậm đà
“I prefer savory snacks to sweet ones.”
marinate
verbướp (gia vị)
“Marinate the chicken for at least an hour.”
garnish
noun / verbtrang trí món ăn
“Garnish the soup with fresh herbs.”
fermentation
nounsự lên men
“Kimchi gets its sour taste from fermentation.”
indulgent
adj(món ăn) béo ngậy, xa xỉ
“This indulgent chocolate cake is hard to resist.”
Từ vựng trình độ C2
palate
nounkhẩu vị, vị giác
“Wine tasting really develops your palate.”
gastronomy
nounnghệ thuật ẩm thực
“France is famous for its rich gastronomy.”
umami
nounvị umami (vị ngọt thịt)
“Mushrooms add a deep umami flavor to the broth.”
connoisseur
nounngười sành ăn/sành rượu
“He is a true connoisseur of fine wine.”
sarsaparilla
nounsarsaparilla (đồ uống/nước cốt rễ)
“Sarsaparilla was once sold as a tonic in old-fashioned soda shops.”
buttermilk
nounsữa bơ (sữa chua pha)
“Buttermilk gives these pancakes a light, tangy flavor.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Ẩm thực.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học 20 từ thông dụng nhất về món ăn, đồ uống và bữa ăn hằng ngày.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Thêm các từ về nguyên liệu, cách nấu, thực đơn và nhà hàng.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận từ học thuật cho IELTS và đọc bài về ẩm thực.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ và phát hiện điểm yếu còn lại.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Ẩm thực.
Nấu nướng, ăn uống
Đời sống trong căn bếp.
Thời trang
Trang phục, phong cách và phụ kiện.
Nhà cửa
Mái ấm và không gian sống.
Gia đình
Mối quan hệ và đời sống tình cảm.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Ẩm thực?
Ẩm thực là chủ đề bạn gặp mỗi ngày — từ việc gọi món ở nhà hàng, đọc thực đơn tiếng Anh khi đi du lịch, xem công thức nấu ăn cho đến các bài thi tiếng Anh quốc tế. Nắm chắc nhóm từ này giúp bạn tự tin mô tả món ăn yêu thích, kể về văn hóa ẩm thực quê hương và trò chuyện với bạn bè quốc tế. Đặc biệt, trong IELTS Speaking và Writing Task 2, các câu hỏi về food, healthy diet và fast food xuất hiện rất thường xuyên.
Học từ vựng Ẩm thực theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Bạn nên bắt đầu từ nhóm Cơ bản (A1–A2) với các từ thông dụng như food, rice, coffee, cook. Khi đã quen, chuyển sang nhóm Trung cấp (B1–B2) để nói về nguyên liệu, cách chế biến, gọi món ở nhà hàng. Cuối cùng, nhóm Nâng cao (C1–C2) sẽ giúp bạn đọc bài blog ẩm thực và viết bài học thuật về văn hóa ăn uống. Học theo từng nhóm giúp bạn không bị quá tải và dễ dàng đo tiến độ.
Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả hơn ra sao?
Khác với một danh sách từ tĩnh, Hoctumoi kết hợp flashcard tương tác, mini test và spaced repetition — hệ thống tự nhắc bạn ôn đúng từ vào đúng thời điểm. Sau mỗi bài học, bạn nhận được báo cáo rõ ràng: nhóm nào đã chắc, nhóm nào còn yếu, và nên ôn từ nào tiếp theo. Nhờ đó, vốn từ chủ đề Ẩm thực của bạn lớn lên đều và bền vững theo thời gian.
