Từ vựng chủ đề Ẩm thực - Food and Drinks

Học các từ quan trọng về món ăn, đồ uống, nguyên liệu và nhà hàng — chia theo trình độ Cơ bản, Trung cấp và Nâng cao, kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp giao tiếp & IELTS
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Food and Drinks · Ẩm thực
88 từCơ bản · 31Trung cấp · 36Nâng cao · 21
  • foodnoun
    thức ăn
    Cơ bản
  • waternoun
    nước
    Cơ bản
  • ricenoun
    cơm, gạo
    Cơ bản
  • breadnoun
    bánh mì
    Cơ bản
  • coffeenoun
    cà phê
    Cơ bản
+ 83 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Ẩm thực?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào sau đây có nghĩa là “công thức nấu ăn”?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

food

noun

thức ăn

Vietnamese food is famous around the world.

Cơ bảnA1

water

noun

nước

Please bring me a glass of water.

Cơ bảnA1

rice

noun

cơm, gạo

We eat rice with almost every meal.

bread
Cơ bảnA1

bread

noun

bánh mì

I had bread and butter for breakfast.

coffee
Cơ bảnA1

coffee

noun

cà phê

She drinks coffee every morning.

Cơ bảnA1

fruit

noun

trái cây

Eating fruit every day is good for you.

vegetable
Cơ bảnA1

vegetable

noun

rau củ

Fresh vegetables taste better.

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

meat

noun

thịt

He doesn't eat meat — he's a vegetarian.

pizza
Cơ bảnA2

pizza

noun

bánh pizza

Let's order a pizza for dinner.

noodles
Cơ bảnA2

noodles

noun

mì, bún, phở

A hot bowl of noodles is perfect on a cold day.

Cơ bảnA2

cook

verb

nấu ăn

My mother cooks dinner every evening.

Cơ bảnA2

delicious

adj

ngon

This soup is absolutely delicious.

Từ vựng trình độ B1

Trung cấpB1

recipe

noun

công thức nấu ăn

She shared her grandmother's recipe with me.

Trung cấpB1

ingredient

noun

nguyên liệu

Fresh ingredients make the dish taste better.

Trung cấpB1

flavor

noun

hương vị

I love the rich flavor of dark chocolate.

dessert
Trung cấpB1

dessert

noun

món tráng miệng

Would you like some dessert after dinner?

restaurant
Trung cấpB1

restaurant

noun

nhà hàng

We tried a new Italian restaurant last night.

Trung cấpB1

menu

noun

thực đơn

The menu has many vegetarian options.

Trung cấpB1

spicy

adj

cay

Thai food is often very spicy.

Trung cấpB1

fry

verb

chiên, rán

Fry the onions until they turn golden.

Trung cấpB1

boil

verb

luộc, đun sôi

Boil the eggs for about ten minutes.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

appetizer

noun

món khai vị

We ordered a salad as an appetizer.

Trung cấpB2

beverage

noun

đồ uống

The hotel offers complimentary beverages.

Trung cấpB2

vegetarian

noun / adj

người ăn chay, ăn chay

Do you have any vegetarian dishes?

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

cuisine

noun

ẩm thực, phong cách nấu ăn

Japanese cuisine is known for its simplicity.

Nâng caoC1

savory

adj

mặn (đối lập với ngọt), đậm đà

I prefer savory snacks to sweet ones.

Nâng caoC1

marinate

verb

ướp (gia vị)

Marinate the chicken for at least an hour.

Nâng caoC1

garnish

noun / verb

trang trí món ăn

Garnish the soup with fresh herbs.

Nâng caoC1

fermentation

noun

sự lên men

Kimchi gets its sour taste from fermentation.

Nâng caoC1

indulgent

adj

(món ăn) béo ngậy, xa xỉ

This indulgent chocolate cake is hard to resist.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

palate

noun

khẩu vị, vị giác

Wine tasting really develops your palate.

Nâng caoC2

gastronomy

noun

nghệ thuật ẩm thực

France is famous for its rich gastronomy.

Nâng caoC2

umami

noun

vị umami (vị ngọt thịt)

Mushrooms add a deep umami flavor to the broth.

Nâng caoC2

connoisseur

noun

người sành ăn/sành rượu

He is a true connoisseur of fine wine.

Nâng caoC2

sarsaparilla

noun

sarsaparilla (đồ uống/nước cốt rễ)

Sarsaparilla was once sold as a tonic in old-fashioned soda shops.

Nâng caoC2

buttermilk

noun

sữa bơ (sữa chua pha)

Buttermilk gives these pancakes a light, tangy flavor.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 88 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Ẩm thực.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học 20 từ thông dụng nhất về món ăn, đồ uống và bữa ăn hằng ngày.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm các từ về nguyên liệu, cách nấu, thực đơn và nhà hàng.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận từ học thuật cho IELTS và đọc bài về ẩm thực.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ và phát hiện điểm yếu còn lại.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Ẩm thực.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Ẩm thực?

Ẩm thực là chủ đề bạn gặp mỗi ngày — từ việc gọi món ở nhà hàng, đọc thực đơn tiếng Anh khi đi du lịch, xem công thức nấu ăn cho đến các bài thi tiếng Anh quốc tế. Nắm chắc nhóm từ này giúp bạn tự tin mô tả món ăn yêu thích, kể về văn hóa ẩm thực quê hương và trò chuyện với bạn bè quốc tế. Đặc biệt, trong IELTS Speaking và Writing Task 2, các câu hỏi về food, healthy diet và fast food xuất hiện rất thường xuyên.

Học từ vựng Ẩm thực theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Bạn nên bắt đầu từ nhóm Cơ bản (A1–A2) với các từ thông dụng như food, rice, coffee, cook. Khi đã quen, chuyển sang nhóm Trung cấp (B1–B2) để nói về nguyên liệu, cách chế biến, gọi món ở nhà hàng. Cuối cùng, nhóm Nâng cao (C1–C2) sẽ giúp bạn đọc bài blog ẩm thực và viết bài học thuật về văn hóa ăn uống. Học theo từng nhóm giúp bạn không bị quá tải và dễ dàng đo tiến độ.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả hơn ra sao?

Khác với một danh sách từ tĩnh, Hoctumoi kết hợp flashcard tương tác, mini test và spaced repetition — hệ thống tự nhắc bạn ôn đúng từ vào đúng thời điểm. Sau mỗi bài học, bạn nhận được báo cáo rõ ràng: nhóm nào đã chắc, nhóm nào còn yếu, và nên ôn từ nào tiếp theo. Nhờ đó, vốn từ chủ đề Ẩm thực của bạn lớn lên đều và bền vững theo thời gian.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Ẩm thực

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Ẩm thực?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào