Từ vựng chủ đề Gia đình - Family and Relationships

Học từ vựng về gia đình, các mối quan hệ và đời sống tình cảm — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp giao tiếp & IELTS Speaking Part 1
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Family and Relationships · Gia đình
92 từCơ bản · 35Trung cấp · 35Nâng cao · 22
  • familynoun
    gia đình
    Cơ bản
  • fathernoun
    bố
    Cơ bản
  • mothernoun
    mẹ
    Cơ bản
  • parentsnoun
    bố mẹ
    Cơ bản
  • sonnoun
    con trai
    Cơ bản
+ 87 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Gia đình?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "họ hàng"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

family

noun

gia đình

I love my family very much.

father
Cơ bảnA1

father

noun

bố

My father works as an engineer.

mother
Cơ bảnA1

mother

noun

mẹ

My mother is a great cook.

Cơ bảnA1

parents

noun

bố mẹ

I live with my parents.

Cơ bảnA1

son

noun

con trai

They have one son.

Cơ bảnA1

daughter

noun

con gái

Their daughter is six years old.

Cơ bảnA1

brother

noun

anh / em trai

My brother is older than me.

sister
Cơ bảnA1

sister

noun

chị / em gái

I have two sisters.

baby
Cơ bảnA1

baby

noun

em bé

The baby is sleeping.

Cơ bảnA1

child

noun

trẻ em

Every child needs love.

grandfather
Cơ bảnA1

grandfather

noun

ông

My grandfather tells great stories.

Cơ bảnA1

grandmother

noun

My grandmother bakes the best cookies.

Cơ bảnA1

uncle

noun

chú / bác / cậu

My uncle lives in Hanoi.

Cơ bảnA1

aunt

noun

cô / dì / bác gái

Aunt Mary visits us every summer.

Cơ bảnA1

husband

noun

chồng

Her husband is a doctor.

Cơ bảnA1

wife

noun

vợ

His wife is very kind.

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

cousin

noun

anh chị em họ

I have many cousins.

Cơ bảnA2

nephew

noun

cháu trai

My nephew just turned 10.

Cơ bảnA2

niece

noun

cháu gái

I bought my niece a doll.

Cơ bảnA2

twin

noun

sinh đôi

She has twin brothers.

Cơ bảnA2

wedding

noun

đám cưới

We attended a beautiful wedding.

Từ vựng trình độ B1

marriage
Trung cấpB1

marriage

noun

hôn nhân

Their marriage lasted 30 years.

Trung cấpB1

relative

noun

họ hàng

All my relatives came for Tet.

Trung cấpB1

in-laws

noun

gia đình bên vợ / chồng

We visited my in-laws last weekend.

Trung cấpB1

couple

noun

cặp đôi

They are a lovely couple.

Trung cấpB1

engaged

adj

đã đính hôn

She got engaged last month.

Trung cấpB1

divorced

adj

đã ly hôn

His parents are divorced.

Trung cấpB1

single

adj

độc thân

She's still single at 35.

Trung cấpB1

pregnant

adj

có thai

She's six months pregnant.

Trung cấpB1

raise

verb

nuôi dạy

She raised three kids alone.

Trung cấpB1

support

verb

ủng hộ

My family always supports me.

Trung cấpB1

relationship

noun

mối quan hệ

I have a good relationship with my dad.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

adopt

verb

nhận con nuôi

They adopted a child from Vietnam.

Trung cấpB2

household

noun

hộ gia đình

There are five people in our household.

Trung cấpB2

stepfather

noun

bố dượng

My stepfather is very kind.

Trung cấpB2

stepmother

noun

mẹ kế

She has a great stepmother.

Trung cấpB2

extended family

noun

đại gia đình

Asians often live in extended families.

Trung cấpB2

nuclear family

noun

gia đình hạt nhân

A nuclear family has parents and kids only.

Trung cấpB2

bond

noun

sự gắn kết

Siblings often have a strong bond.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

sibling

noun

anh chị em ruột

I have three siblings.

Nâng caoC1

ancestor

noun

tổ tiên

Our ancestors came from China.

Nâng caoC1

descendant

noun

con cháu

She's a descendant of a royal family.

Nâng caoC1

heritage

noun

di sản

Family heritage shapes our identity.

Nâng caoC1

upbringing

noun

sự nuôi dưỡng

She had a strict upbringing.

Nâng caoC1

kinship

noun

quan hệ huyết thống

Kinship ties remain strong in Vietnam.

Nâng caoC1

estranged

adj

ghẻ lạnh, xa cách

He's estranged from his father.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

antecedent

noun

tổ tiên, tiền nhân

Family antecedents shaped his values.

Nâng caoC2

consanguinity

noun

quan hệ huyết thống

Marriage between close consanguinity is restricted.

Nâng caoC2

forefather

noun

tổ tiên

Our forefathers settled in this village centuries ago.

Nâng caoC2

custodial

adj

thuộc quyền giám hộ

The mother was granted custodial rights.

Nâng caoC2

harmonious

adj

hoà thuận

They maintain a harmonious family life.

Nâng caoC2

paterfamilias

noun

chủ gia đình (nam)

In the past, the paterfamilias led the household.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 92 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Gia đình.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học father, mother, son, daughter, brother, sister, baby.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm relative, nephew, niece, in-laws, married, divorced.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận ancestor, heritage, kinship, extended family, upbringing.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Gia đình.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Gia đình?

"Tell me about your family" là câu hỏi xuất hiện gần như chắc chắn ở IELTS Speaking Part 1, ở phỏng vấn xin việc nước ngoài, và trong bất kỳ cuộc trò chuyện làm quen nào. Nếu chỉ biết father, mother, brother bạn sẽ bí từ rất nhanh. Mở rộng sang in-laws, nephew, niece, extended family, upbringing giúp bạn kể chuyện gia đình một cách sống động và tự nhiên.

Học từ vựng Gia đình theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Cơ bản (A1–A2): các thành viên trực tiếp father, mother, son, daughter, brother, sister, uncle, aunt, cousin. Trung cấp (B1–B2): mở rộng quan hệ và trạng thái hôn nhân relative, in-laws, married, divorced, pregnant, adopt. Nâng cao (C1–C2): từ học thuật về xã hội học gia đình ancestor, descendant, kinship, nuclear/extended family, upbringing — rất hữu ích cho IELTS Writing Task 2.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Mỗi từ có ảnh và ví dụ giúp bạn hình dung quan hệ rõ ràng. Mini quiz tập trung vào cặp dễ nhầm: niece/nephew, sibling/relative, nuclear/extended family. Spaced repetition giúp ghi nhớ cả từ ít gặp như ancestor, kinship, estranged.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Gia đình

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Gia đình?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào