Từ vựng chủ đề Phẩm chất cá nhân - Personal Qualities

Học các tính từ mô tả tính cách, phẩm chất và đặc điểm cá nhân — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp giao tiếp & IELTS Speaking
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Personal Qualities · Phẩm chất cá nhân
92 từCơ bản · 30Trung cấp · 37Nâng cao · 25
  • kindadj
    tử tế
    Cơ bản
  • niceadj
    tốt bụng
    Cơ bản
  • friendlyadj
    thân thiện
    Cơ bản
  • honestadj
    trung thực
    Cơ bản
  • politeadj
    lịch sự
    Cơ bản
+ 87 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Phẩm chất cá nhân?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "trung thực"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

kind
Cơ bảnA1

kind

adj

tử tế

She is very kind to everyone.

Cơ bảnA1

nice

adj

tốt bụng

He's such a nice guy.

Cơ bảnA1

friendly

adj

thân thiện

My neighbours are very friendly.

Cơ bảnA1

funny

adj

hài hước

Tom is the funniest person I know.

Từ vựng trình độ A2

honest
Cơ bảnA2

honest

adj

trung thực

An honest person never lies.

Cơ bảnA2

polite

adj

lịch sự

Always be polite to teachers.

Cơ bảnA2

shy

adj

nhút nhát

He's shy when meeting new people.

Cơ bảnA2

smart

adj

thông minh

She's smart and quick to learn.

brave
Cơ bảnA2

brave

adj

dũng cảm

The firefighter was very brave.

Cơ bảnA2

lazy

adj

lười biếng

Don't be lazy with your homework.

Cơ bảnA2

patient

adj

kiên nhẫn

A good teacher must be patient.

Cơ bảnA2

serious

adj

nghiêm túc

She has a serious personality.

Cơ bảnA2

quiet

adj

trầm tính

He's quiet but very thoughtful.

Cơ bảnA2

active

adj

năng động

She lives a very active lifestyle.

Cơ bảnA2

calm

adj

bình tĩnh

Try to stay calm in stressful moments.

Cơ bảnA2

rude

adj

thô lỗ

It's rude to interrupt people.

Từ vựng trình độ B1

Trung cấpB1

selfish

adj

ích kỷ

He's too selfish to share anything.

Trung cấpB1

generous

adj

hào phóng

She's generous with both time and money.

confident
Trung cấpB1

confident

adj

tự tin

He spoke in a confident voice.

creative
Trung cấpB1

creative

adj

sáng tạo

Children are naturally creative.

Trung cấpB1

reliable

adj

đáng tin cậy

She's a reliable team member.

Trung cấpB1

responsible

adj

có trách nhiệm

Parents must be responsible for their kids.

Trung cấpB1

hardworking

adj

chăm chỉ

He's the most hardworking person I know.

Trung cấpB1

loyal

adj

trung thành

A loyal friend stays through hard times.

Trung cấpB1

outgoing

adj

hướng ngoại

She's outgoing and loves parties.

Trung cấpB1

thoughtful

adj

chu đáo

What a thoughtful gift!

Trung cấpB1

talented

adj

có tài

He's a talented musician.

Trung cấpB1

easy-going

adj

dễ tính

He's easy-going and fun to be around.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

ambitious

adj

tham vọng

She's ambitious and wants to become CEO.

Trung cấpB2

humble

adj

khiêm tốn

Despite his success, he remains humble.

Trung cấpB2

stubborn

adj

bướng bỉnh

He's too stubborn to change his mind.

Trung cấpB2

modest

adj

khiêm nhường

She's modest about her achievements.

Trung cấpB2

optimistic

adj

lạc quan

Stay optimistic about the future.

Trung cấpB2

pessimistic

adj

bi quan

Don't be so pessimistic about life.

Nâng caoB2

open-minded

adj

cởi mở

Be open-minded to new ideas.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

compassionate

adj

đầy lòng trắc ẩn

A compassionate nurse comforts patients.

Nâng caoC1

diligent

adj

siêng năng

Diligent students take detailed notes.

Nâng caoC1

resilient

adj

kiên cường

Resilient people bounce back from failure.

Nâng caoC1

meticulous

adj

tỉ mỉ

He is meticulous about every detail.

Nâng caoC1

charismatic

adj

có sức thu hút

A charismatic leader inspires followers.

Nâng caoC1

empathetic

adj

biết đồng cảm

Empathetic friends listen without judging.

Nâng caoC1

perseverance

noun

sự kiên trì

Success requires perseverance.

Nâng caoC1

integrity

noun

chính trực

A leader needs integrity above all.

Nâng caoC1

introverted

adj

hướng nội

Introverted people prefer small groups.

Nâng caoC1

extroverted

adj

hướng ngoại

Extroverted people get energy from crowds.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

backbiting

noun

nói xấu sau lưng

Backbiting destroys trust in a team.

Nâng caoC2

benevolent

adj

nhân từ

She is known for her benevolent nature.

Nâng caoC2

chivalrous

adj

hiệp sĩ, lịch thiệp

He was chivalrous and offered her his seat.

Nâng caoC2

disobedient

adj

không vâng lời

The disobedient child refused to listen.

Nâng caoC2

egocentric

adj

tự cho mình là trung tâm

His egocentric attitude annoyed his colleagues.

Nâng caoC2

guileless

adj

ngây thơ, chân thật

Her guileless smile won everyone over.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 92 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Phẩm chất cá nhân.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học kind, friendly, honest, polite, brave, lazy, smart, shy.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm generous, confident, creative, reliable, ambitious, optimistic.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận compassionate, resilient, charismatic, integrity, meticulous.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Phẩm chất cá nhân.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Phẩm chất cá nhân?

Tính từ mô tả phẩm chất là vốn từ bạn dùng mỗi ngày — khi nói về bạn bè, khi viết CV, khi trả lời câu hỏi "Describe a person you admire" trong IELTS Speaking, hoặc khi giới thiệu bản thân trong phỏng vấn. Một người chỉ biết kind, nice, smart sẽ lặp đi lặp lại; người biết generous, reliable, resilient, empathetic sẽ nói nghe tự nhiên và "đúng band" hơn nhiều.

Học từ vựng Phẩm chất theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Cơ bản (A1–A2): những tính từ giao tiếp hàng ngày kind, friendly, polite, honest, lazy, shy, smart. Trung cấp (B1–B2): từ dùng khi phỏng vấn và miêu tả sâu generous, reliable, ambitious, optimistic, easy-going, stubborn. Nâng cao (C1–C2): từ học thuật và "band 7+" compassionate, resilient, meticulous, charismatic, integrity, perseverance — rất hữu ích cho IELTS Writing Task 2 chủ đề con người và giáo dục.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Mỗi tính từ có ví dụ ngữ cảnh thực tế giúp bạn dùng đúng tình huống. Flashcard và mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: confident/arrogant, modest/humble, reliable/responsible. Spaced repetition giúp ghi nhớ cả các từ ít gặp như meticulous, empathetic.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Phẩm chất cá nhân

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Phẩm chất cá nhân?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào