Từ vựng chủ đề Phẩm chất cá nhân - Personal Qualities
Học các tính từ mô tả tính cách, phẩm chất và đặc điểm cá nhân — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.
- Cơ bảnkindadjtử tế
- Cơ bảnniceadjtốt bụng
- Cơ bảnfriendlyadjthân thiện
- Cơ bảnhonestadjtrung thực
- Cơ bảnpoliteadjlịch sự
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Phẩm chất cá nhân?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1

kind
adjtử tế
“She is very kind to everyone.”
nice
adjtốt bụng
“He's such a nice guy.”
friendly
adjthân thiện
“My neighbours are very friendly.”
funny
adjhài hước
“Tom is the funniest person I know.”
Từ vựng trình độ A2

honest
adjtrung thực
“An honest person never lies.”
polite
adjlịch sự
“Always be polite to teachers.”
shy
adjnhút nhát
“He's shy when meeting new people.”
smart
adjthông minh
“She's smart and quick to learn.”

brave
adjdũng cảm
“The firefighter was very brave.”
lazy
adjlười biếng
“Don't be lazy with your homework.”
patient
adjkiên nhẫn
“A good teacher must be patient.”
serious
adjnghiêm túc
“She has a serious personality.”
quiet
adjtrầm tính
“He's quiet but very thoughtful.”
active
adjnăng động
“She lives a very active lifestyle.”
calm
adjbình tĩnh
“Try to stay calm in stressful moments.”
rude
adjthô lỗ
“It's rude to interrupt people.”
Từ vựng trình độ B1
selfish
adjích kỷ
“He's too selfish to share anything.”
generous
adjhào phóng
“She's generous with both time and money.”

confident
adjtự tin
“He spoke in a confident voice.”

creative
adjsáng tạo
“Children are naturally creative.”
reliable
adjđáng tin cậy
“She's a reliable team member.”
responsible
adjcó trách nhiệm
“Parents must be responsible for their kids.”
hardworking
adjchăm chỉ
“He's the most hardworking person I know.”
loyal
adjtrung thành
“A loyal friend stays through hard times.”
outgoing
adjhướng ngoại
“She's outgoing and loves parties.”
thoughtful
adjchu đáo
“What a thoughtful gift!”
talented
adjcó tài
“He's a talented musician.”
easy-going
adjdễ tính
“He's easy-going and fun to be around.”
Từ vựng trình độ B2
ambitious
adjtham vọng
“She's ambitious and wants to become CEO.”
humble
adjkhiêm tốn
“Despite his success, he remains humble.”
stubborn
adjbướng bỉnh
“He's too stubborn to change his mind.”
modest
adjkhiêm nhường
“She's modest about her achievements.”
optimistic
adjlạc quan
“Stay optimistic about the future.”
pessimistic
adjbi quan
“Don't be so pessimistic about life.”
open-minded
adjcởi mở
“Be open-minded to new ideas.”
Từ vựng trình độ C1
compassionate
adjđầy lòng trắc ẩn
“A compassionate nurse comforts patients.”
diligent
adjsiêng năng
“Diligent students take detailed notes.”
resilient
adjkiên cường
“Resilient people bounce back from failure.”
meticulous
adjtỉ mỉ
“He is meticulous about every detail.”
charismatic
adjcó sức thu hút
“A charismatic leader inspires followers.”
empathetic
adjbiết đồng cảm
“Empathetic friends listen without judging.”
perseverance
nounsự kiên trì
“Success requires perseverance.”
integrity
nounchính trực
“A leader needs integrity above all.”
introverted
adjhướng nội
“Introverted people prefer small groups.”
extroverted
adjhướng ngoại
“Extroverted people get energy from crowds.”
Từ vựng trình độ C2
backbiting
nounnói xấu sau lưng
“Backbiting destroys trust in a team.”
benevolent
adjnhân từ
“She is known for her benevolent nature.”
chivalrous
adjhiệp sĩ, lịch thiệp
“He was chivalrous and offered her his seat.”
disobedient
adjkhông vâng lời
“The disobedient child refused to listen.”
egocentric
adjtự cho mình là trung tâm
“His egocentric attitude annoyed his colleagues.”
guileless
adjngây thơ, chân thật
“Her guileless smile won everyone over.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Phẩm chất cá nhân.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học kind, friendly, honest, polite, brave, lazy, smart, shy.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Thêm generous, confident, creative, reliable, ambitious, optimistic.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận compassionate, resilient, charismatic, integrity, meticulous.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Phẩm chất cá nhân.
Mô tả con người & tính cách
Chủ đề Mô tả con người & tính cách.
Biểu cảm & Tương tác
Chủ đề Biểu cảm & Tương tác.
Gia đình
Mối quan hệ và đời sống tình cảm.
Cảm xúc & Tình cảm
Chủ đề Cảm xúc & Tình cảm.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Phẩm chất cá nhân?
Tính từ mô tả phẩm chất là vốn từ bạn dùng mỗi ngày — khi nói về bạn bè, khi viết CV, khi trả lời câu hỏi "Describe a person you admire" trong IELTS Speaking, hoặc khi giới thiệu bản thân trong phỏng vấn. Một người chỉ biết kind, nice, smart sẽ lặp đi lặp lại; người biết generous, reliable, resilient, empathetic sẽ nói nghe tự nhiên và "đúng band" hơn nhiều.
Học từ vựng Phẩm chất theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Cơ bản (A1–A2): những tính từ giao tiếp hàng ngày kind, friendly, polite, honest, lazy, shy, smart. Trung cấp (B1–B2): từ dùng khi phỏng vấn và miêu tả sâu generous, reliable, ambitious, optimistic, easy-going, stubborn. Nâng cao (C1–C2): từ học thuật và "band 7+" compassionate, resilient, meticulous, charismatic, integrity, perseverance — rất hữu ích cho IELTS Writing Task 2 chủ đề con người và giáo dục.
Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?
Mỗi tính từ có ví dụ ngữ cảnh thực tế giúp bạn dùng đúng tình huống. Flashcard và mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: confident/arrogant, modest/humble, reliable/responsible. Spaced repetition giúp ghi nhớ cả các từ ít gặp như meticulous, empathetic.
