Từ vựng chủ đề Biểu cảm & Tương tác - Expressions & Interactions
Học các mẫu câu giao tiếp, biểu cảm và cách phản ứng tự nhiên hằng ngày — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.
- Cơ bảnwaveverbvẫy tay
- Cơ bảnsmileverbcười
- Cơ bảnlaughverbcười to
- Cơ bảncryverbkhóc
- Cơ bảnhugnoun / verbôm
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Biểu cảm & Tương tác?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1
smile
verbcười
“He smiled warmly.”

laugh
verbcười to
“We all laughed at the joke.”
cry
verbkhóc
“The baby started to cry.”
good morning
phrasechào buổi sáng
“Good morning, everyone.”
thank you
phrasecảm ơn bạn
“Thank you very much.”
excuse me
phrasexin lỗi (gây sự chú ý)
“Excuse me, where is the toilet?”
how are you
phrasebạn khỏe không
“Hi Tom, how are you?”
nice to meet you
phraserất vui được gặp bạn
“Nice to meet you, Anna.”
see you later
phrasehẹn gặp lại
“See you later, bye!”
you're welcome
phrasekhông có gì
“"Thanks!" - "You're welcome."”
really
advthật vậy ư
“Really? That's amazing!”
wow
interjectionồ
“Wow, what a view!”
Từ vựng trình độ A2

wave
verbvẫy tay
“She waved at me from across the street.”

hug
noun / verbôm
“Give me a hug!”

handshake
nouncái bắt tay
“They greeted with a handshake.”
nod
verbgật đầu
“She nodded in agreement.”
thumbs up
phrasegiơ ngón cái (khen)
“He gave me a thumbs up.”
no problem
phrasekhông vấn đề gì
“No problem, I'll do it.”
of course
phraseđương nhiên rồi
“"Can you help?" - "Of course."”
agree
verbđồng ý
“I totally agree with you.”
disagree
verbkhông đồng ý
“I disagree on this point.”

chat
verbtán gẫu
“We chatted over coffee.”
Từ vựng trình độ B1
introduce
verbgiới thiệu
“Let me introduce my friend.”
apologize
verbxin lỗi
“I'd like to apologize for being late.”
compliment
noun / verblời khen
“She gave me a nice compliment.”
respond
verbphản hồi
“He didn't respond to my message.”
react
verbphản ứng
“How did she react to the news?”
express
verbbày tỏ
“He expressed his concern clearly.”
greet
verbchào hỏi
“She greeted us at the door.”
interrupt
verbngắt lời
“Sorry to interrupt you.”
argue
verbtranh luận
“They often argue about money.”
discuss
verbthảo luận
“Let's discuss this tomorrow.”
complain
verbphàn nàn
“He always complains about the weather.”
encourage
verbkhuyến khích
“My parents encourage me to study.”
by the way
phrasetiện đây
“By the way, did you finish the report?”
no worries
phrasekhông sao đâu
“No worries, take your time.”
make sense
phrasecó lý
“That makes sense to me.”
Từ vựng trình độ B2
praise
verbkhen ngợi
“The teacher praised her work.”
small talk
nountrò chuyện xã giao
“We made some small talk before the meeting.”
frown
verbcau mày
“He frowned at the bad news.”
blush
verbđỏ mặt
“She blushed at the compliment.”
sigh
verbthở dài
“He sighed with relief.”
gesture
nouncử chỉ
“She made a friendly gesture.”
facial expression
nounbiểu cảm khuôn mặt
“His facial expression said it all.”
appreciate
verbtrân trọng
“I really appreciate your help.”
to be honest
phrasethành thật mà nói
“To be honest, I'm tired.”
I'd rather
phrasetôi thà...
“I'd rather stay home tonight.”
small gesture
nouncử chỉ nhỏ
“A small gesture can mean a lot.”
Từ vựng trình độ C1
empathize
verbđồng cảm
“I can empathize with your situation.”
acknowledge
verbthừa nhận
“He acknowledged her contribution.”
sympathize
verbthông cảm
“We all sympathize with the family.”
reassure
verbtrấn an
“She reassured me everything was fine.”
break the ice
phrasephá vỡ sự ngại ngùng
“He told a joke to break the ice.”
speak one's mind
phrasenói thẳng suy nghĩ
“She always speaks her mind.”
on the same page
phrasecó cùng quan điểm
“Let's make sure we're on the same page.”
small talk
nounchuyện phiếm
“He hates small talk at parties.”
beat around the bush
phrasenói vòng vo
“Don't beat around the bush, just tell me.”
Từ vựng trình độ C2
give someone the cold shoulder
phraselạnh nhạt với ai
“She gave me the cold shoulder all day.”
capitulation
nounsự nhượng bộ
“Their capitulation ended the tense negotiation.”
arbitration
nountrọng tài, hòa giải
“They agreed to arbitration to settle the dispute.”
acquiescence
nounsự miễn cưỡng đồng ý
“She gave her acquiescence with a reluctant nod.”
concordant
adjhài hòa, nhất quán
“Their views were concordant on the main issue.”
dissuade
verbkhuyên can, ngăn cản
“I tried to dissuade him from resigning.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Biểu cảm & Tương tác.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học các mẫu chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi cơ bản hằng ngày.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Thêm các động từ tương tác: introduce, react, encourage, complain.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận các thành ngữ giao tiếp: break the ice, beat around the bush.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ trong chủ đề.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Biểu cảm & Tương tác.
Phẩm chất cá nhân
Chủ đề Phẩm chất cá nhân.
Cảm xúc & Tình cảm
Chủ đề Cảm xúc & Tình cảm.
Trao đổi, giao tiếp
Chủ đề Trao đổi, giao tiếp.
Sức khỏe
Chủ đề Sức khỏe.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Biểu cảm & Tương tác?
Một cuộc giao tiếp tự nhiên không chỉ phụ thuộc vào ngữ pháp — mà phần lớn nằm ở cách bạn phản ứng. Khi ai khen, ai phàn nàn, ai đề nghị giúp đỡ, bạn cần các cụm câu đáp lại ngay lập tức. Vốn từ chủ đề này giúp bạn nói chuyện trôi chảy, không khựng lại tìm từ, đồng thời thể hiện đúng cảm xúc qua câu chữ và cử chỉ.
Học từ vựng Biểu cảm theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Nhóm Cơ bản (A1–A2) là các mẫu câu xã giao: thank you, excuse me, of course, nice to meet you. Nhóm Trung cấp (B1–B2) bổ sung động từ tương tác như apologize, encourage, interrupt cùng các cụm "to be honest", "make sense". Nhóm Nâng cao (C1–C2) gồm thành ngữ giao tiếp: break the ice, on the same page, capitulation, dissuade — vốn từ band 7.0+ trong IELTS Speaking.
Hoctumoi giúp bạn học Biểu cảm hiệu quả ra sao?
Mỗi mẫu câu đi kèm ngữ cảnh sử dụng và một câu ví dụ ngắn dễ hình dung. Mini test mô phỏng các tình huống đời thực: ai đó cảm ơn bạn — bạn đáp lại sao? Ai đó phàn nàn — bạn an ủi sao? Spaced repetition giúp bạn ghi nhớ cụm phổ biến lâu dài thay vì học vẹt.
