Từ vựng chủ đề Sức khỏe - Health
Học các từ quan trọng về cơ thể, bệnh tật, dinh dưỡng và chăm sóc y tế — chia theo trình độ Cơ bản, Trung cấp và Nâng cao, kèm ví dụ và phát âm.
- Cơ bảnhealthnounsức khỏe
- Cơ bảndoctornounbác sĩ
- Cơ bảnsickadjbị ốm, bị bệnh
- Cơ bảnhospitalnounbệnh viện
- Cơ bảnnursenouny tá
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Sức khỏe?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1
health
nounsức khỏe
“Eating vegetables is good for your health.”
doctor
nounbác sĩ
“You should see a doctor if the pain continues.”
sick
adjbị ốm, bị bệnh
“She stayed home because she was sick.”

hospital
nounbệnh viện
“The hospital is near the city center.”

nurse
nouny tá
“The nurse took my temperature.”
head
nounđầu
“I hit my head on the door.”
Từ vựng trình độ A2
exercise
noun / verbtập thể dục
“I try to exercise three times a week.”
healthy
adjkhỏe mạnh, tốt cho sức khỏe
“A healthy diet helps you feel better.”
medicine
nounthuốc
“Take this medicine after meals.”
fever
nounsốt
“He has a high fever and needs to rest.”
pain
nouncơn đau
“She felt a sharp pain in her chest.”
cough
noun / verbho, cơn ho
“His cough kept him awake all night.”
Từ vựng trình độ B1
symptom
nountriệu chứng
“Fever is a common symptom of the flu.”
nutrition
noundinh dưỡng
“Good nutrition is essential for children.”
recover
verbhồi phục
“It took him weeks to recover from the surgery.”
infection
nounsự nhiễm trùng
“Wash the wound to prevent infection.”

headache
nounđau đầu
“Stress can cause a bad headache.”
virus
nounvi-rút
“The virus spread quickly through the office.”
Từ vựng trình độ B2
prescription
nounđơn thuốc
“You need a prescription to buy this medicine.”
immune
adjmiễn dịch
“Vaccines help the body build an immune response.”

appointment
nouncuộc hẹn (khám bệnh)
“I made an appointment with the dentist.”
surgery
nounphẫu thuật
“He needs surgery on his knee.”
pharmacy
nounnhà thuốc
“You can buy vitamins at the pharmacy.”
allergy
noundị ứng
“She has an allergy to peanuts.”
Từ vựng trình độ C1
chronic
adj(bệnh) mãn tính
“She suffers from chronic back pain.”
diagnosis
nounsự chẩn đoán
“The doctor gave a clear diagnosis after the tests.”
epidemic
noundịch bệnh
“The city is facing a flu epidemic this winter.”
sedentary
adjít vận động, ngồi nhiều
“A sedentary lifestyle increases the risk of heart disease.”
treatment
nounsự điều trị
“The treatment lasted for six months.”
disease
nounbệnh tật
“Heart disease runs in his family.”
Từ vựng trình độ C2
rehabilitation
nounsự phục hồi chức năng
“He spent six months in rehabilitation after the accident.”
mortality
nountỉ lệ tử vong
“Infant mortality has fallen sharply in recent decades.”
prognosis
nountiên lượng bệnh
“The doctor said the prognosis was good.”
comorbidity
nounbệnh đồng mắc
“Diabetes is a common comorbidity with obesity.”
antidepressant
nounthuốc chống trầm cảm
“The doctor prescribed an antidepressant after reviewing her symptoms.”
pyromania
nounchứng cuồng đốt
“Pyromania is a rare impulse-control disorder involving fire-setting.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Sức khỏe.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học 20 từ thông dụng nhất về cơ thể, sức khỏe và đi khám.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Thêm các từ về triệu chứng, dinh dưỡng và điều trị.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận từ học thuật cho IELTS và đọc tin y tế.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ và phát hiện điểm yếu còn lại.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Sức khỏe.
Cảm xúc & Tình cảm
Chủ đề Cảm xúc & Tình cảm.
Phẩm chất cá nhân
Chủ đề Phẩm chất cá nhân.
Biểu cảm & Tương tác
Chủ đề Biểu cảm & Tương tác.
Gia đình
Mối quan hệ và đời sống tình cảm.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Sức khỏe?
Sức khỏe là chủ đề xuất hiện hằng ngày — từ việc đi khám, đọc nhãn thuốc, xem tin tức về dịch bệnh cho đến các bài thi tiếng Anh quốc tế. Nắm chắc nhóm từ này giúp bạn tự tin mô tả triệu chứng, hiểu lời khuyên của bác sĩ và nói về lối sống lành mạnh. Đặc biệt, trong IELTS Speaking và Writing Task 2, các câu hỏi về sức khỏe, dinh dưỡng và phòng bệnh xuất hiện rất thường xuyên.
Học từ vựng Sức khỏe theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Bạn nên bắt đầu từ nhóm Cơ bản (A1–A2) với các từ thông dụng như health, doctor, exercise. Khi đã quen, chuyển sang nhóm Trung cấp (B1–B2) để nói về triệu chứng, dinh dưỡng và điều trị. Cuối cùng, nhóm Nâng cao (C1–C2) sẽ giúp bạn đọc tài liệu chuyên sâu và viết bài học thuật về sức khỏe. Học theo từng nhóm giúp bạn không bị quá tải và dễ dàng đo tiến độ.
Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả hơn ra sao?
Khác với một danh sách từ tĩnh, Hoctumoi kết hợp flashcard tương tác, mini test và spaced repetition — hệ thống tự nhắc bạn ôn đúng từ vào đúng thời điểm. Sau mỗi bài học, bạn nhận được báo cáo rõ ràng: nhóm nào đã chắc, nhóm nào còn yếu, và nên ôn từ nào tiếp theo. Nhờ đó, vốn từ chủ đề Sức khỏe của bạn lớn lên đều và bền vững theo thời gian.
