Từ vựng chủ đề Sức khỏe - Health

Học các từ quan trọng về cơ thể, bệnh tật, dinh dưỡng và chăm sóc y tế — chia theo trình độ Cơ bản, Trung cấp và Nâng cao, kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp giao tiếp & IELTS
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Health · Sức khỏe
88 từCơ bản · 31Trung cấp · 36Nâng cao · 21
  • healthnoun
    sức khỏe
    Cơ bản
  • doctornoun
    bác sĩ
    Cơ bản
  • sickadj
    bị ốm, bị bệnh
    Cơ bản
  • hospitalnoun
    bệnh viện
    Cơ bản
  • nursenoun
    y tá
    Cơ bản
+ 83 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Sức khỏe?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào sau đây có nghĩa là “triệu chứng”?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

health

noun

sức khỏe

Eating vegetables is good for your health.

doctor
Cơ bảnA1

doctor

noun

bác sĩ

You should see a doctor if the pain continues.

Cơ bảnA1

sick

adj

bị ốm, bị bệnh

She stayed home because she was sick.

hospital
Cơ bảnA1

hospital

noun

bệnh viện

The hospital is near the city center.

nurse
Cơ bảnA1

nurse

noun

y tá

The nurse took my temperature.

Cơ bảnA1

head

noun

đầu

I hit my head on the door.

Từ vựng trình độ A2

exercise
Cơ bảnA2

exercise

noun / verb

tập thể dục

I try to exercise three times a week.

Cơ bảnA2

healthy

adj

khỏe mạnh, tốt cho sức khỏe

A healthy diet helps you feel better.

medicine
Cơ bảnA2

medicine

noun

thuốc

Take this medicine after meals.

Cơ bảnA2

fever

noun

sốt

He has a high fever and needs to rest.

Cơ bảnA2

pain

noun

cơn đau

She felt a sharp pain in her chest.

Cơ bảnA2

cough

noun / verb

ho, cơn ho

His cough kept him awake all night.

Từ vựng trình độ B1

Trung cấpB1

symptom

noun

triệu chứng

Fever is a common symptom of the flu.

Trung cấpB1

nutrition

noun

dinh dưỡng

Good nutrition is essential for children.

Trung cấpB1

recover

verb

hồi phục

It took him weeks to recover from the surgery.

Trung cấpB1

infection

noun

sự nhiễm trùng

Wash the wound to prevent infection.

headache
Trung cấpB1

headache

noun

đau đầu

Stress can cause a bad headache.

Trung cấpB1

virus

noun

vi-rút

The virus spread quickly through the office.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

prescription

noun

đơn thuốc

You need a prescription to buy this medicine.

Trung cấpB2

immune

adj

miễn dịch

Vaccines help the body build an immune response.

appointment
Trung cấpB2

appointment

noun

cuộc hẹn (khám bệnh)

I made an appointment with the dentist.

Trung cấpB2

surgery

noun

phẫu thuật

He needs surgery on his knee.

Trung cấpB2

pharmacy

noun

nhà thuốc

You can buy vitamins at the pharmacy.

Trung cấpB2

allergy

noun

dị ứng

She has an allergy to peanuts.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

chronic

adj

(bệnh) mãn tính

She suffers from chronic back pain.

Nâng caoC1

diagnosis

noun

sự chẩn đoán

The doctor gave a clear diagnosis after the tests.

epidemic
Nâng caoC1

epidemic

noun

dịch bệnh

The city is facing a flu epidemic this winter.

Nâng caoC1

sedentary

adj

ít vận động, ngồi nhiều

A sedentary lifestyle increases the risk of heart disease.

Nâng caoC1

treatment

noun

sự điều trị

The treatment lasted for six months.

Nâng caoC1

disease

noun

bệnh tật

Heart disease runs in his family.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

rehabilitation

noun

sự phục hồi chức năng

He spent six months in rehabilitation after the accident.

Nâng caoC2

mortality

noun

tỉ lệ tử vong

Infant mortality has fallen sharply in recent decades.

Nâng caoC2

prognosis

noun

tiên lượng bệnh

The doctor said the prognosis was good.

Nâng caoC2

comorbidity

noun

bệnh đồng mắc

Diabetes is a common comorbidity with obesity.

Nâng caoC2

antidepressant

noun

thuốc chống trầm cảm

The doctor prescribed an antidepressant after reviewing her symptoms.

Nâng caoC2

pyromania

noun

chứng cuồng đốt

Pyromania is a rare impulse-control disorder involving fire-setting.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 88 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Sức khỏe.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học 20 từ thông dụng nhất về cơ thể, sức khỏe và đi khám.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm các từ về triệu chứng, dinh dưỡng và điều trị.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận từ học thuật cho IELTS và đọc tin y tế.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ và phát hiện điểm yếu còn lại.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Sức khỏe.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Sức khỏe?

Sức khỏe là chủ đề xuất hiện hằng ngày — từ việc đi khám, đọc nhãn thuốc, xem tin tức về dịch bệnh cho đến các bài thi tiếng Anh quốc tế. Nắm chắc nhóm từ này giúp bạn tự tin mô tả triệu chứng, hiểu lời khuyên của bác sĩ và nói về lối sống lành mạnh. Đặc biệt, trong IELTS Speaking và Writing Task 2, các câu hỏi về sức khỏe, dinh dưỡng và phòng bệnh xuất hiện rất thường xuyên.

Học từ vựng Sức khỏe theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Bạn nên bắt đầu từ nhóm Cơ bản (A1–A2) với các từ thông dụng như health, doctor, exercise. Khi đã quen, chuyển sang nhóm Trung cấp (B1–B2) để nói về triệu chứng, dinh dưỡng và điều trị. Cuối cùng, nhóm Nâng cao (C1–C2) sẽ giúp bạn đọc tài liệu chuyên sâu và viết bài học thuật về sức khỏe. Học theo từng nhóm giúp bạn không bị quá tải và dễ dàng đo tiến độ.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả hơn ra sao?

Khác với một danh sách từ tĩnh, Hoctumoi kết hợp flashcard tương tác, mini test và spaced repetition — hệ thống tự nhắc bạn ôn đúng từ vào đúng thời điểm. Sau mỗi bài học, bạn nhận được báo cáo rõ ràng: nhóm nào đã chắc, nhóm nào còn yếu, và nên ôn từ nào tiếp theo. Nhờ đó, vốn từ chủ đề Sức khỏe của bạn lớn lên đều và bền vững theo thời gian.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Sức khỏe

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Sức khỏe?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào