Từ vựng chủ đề Trao đổi, giao tiếp - Communication

Học từ vựng về giao tiếp, ngôn ngữ và phương tiện liên lạc — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp giao tiếp công việc & IELTS Speaking
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Communication · Trao đổi, giao tiếp
49 từCơ bản · 22Trung cấp · 18Nâng cao · 9
  • talkverb
    nói chuyện
    Cơ bản
  • speakverb
    nói
    Cơ bản
  • sayverb
    nói/phát biểu
    Cơ bản
  • tellverb
    kể/bảo
    Cơ bản
  • askverb
    hỏi
    Cơ bản
+ 44 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Trao đổi, giao tiếp?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

"Reply" nghĩa là?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

talk

verb

nói chuyện

Let's talk later.

Cơ bảnA1

speak

verb

nói

Do you speak English?

Cơ bảnA1

say

verb

nói/phát biểu

What did you say?

Cơ bảnA1

tell

verb

kể/bảo

Tell me about your day.

Cơ bảnA1

ask

verb

hỏi

Can I ask a question?

Cơ bảnA1

answer

verb

trả lời

Please answer the phone.

Cơ bảnA1

listen

verb

lắng nghe

Listen carefully.

Cơ bảnA1

hear

verb

nghe thấy

I can't hear you well.

phone
Cơ bảnA1

phone

noun

điện thoại

She answered the phone.

Cơ bảnA1

call

verb

gọi (điện)

I'll call you tonight.

letter
Cơ bảnA1

letter

noun

thư

He wrote her a letter.

email
Cơ bảnA1

email

noun

thư điện tử

Send me an email.

Cơ bảnA1

message

noun

tin nhắn

I got your message.

Cơ bảnA1

word

noun

từ

What does this word mean?

Cơ bảnA1

language

noun

ngôn ngữ

English is a global language.

Từ vựng trình độ A2

text
Cơ bảnA2

text

verb

nhắn tin

Just text me when you're free.

Cơ bảnA2

chat

verb

trò chuyện

We chatted for an hour.

Cơ bảnA2

voice

noun

giọng nói

She has a soft voice.

conversation
Cơ bảnA2

conversation

noun

cuộc trò chuyện

We had a long conversation.

Cơ bảnA2

explain

verb

giải thích

Can you explain this slide?

Cơ bảnA2

describe

verb

mô tả

Describe your hometown.

Cơ bảnA2

meeting

noun

cuộc họp

The meeting starts at 10.

Từ vựng trình độ B1

megaphone
Trung cấpB1

megaphone

noun

loa phóng thanh

He shouted through a megaphone.

Trung cấpB1

discuss

verb

thảo luận

Let's discuss the plan.

Trung cấpB1

discussion

noun

buổi thảo luận

It was a heated discussion.

Trung cấpB1

reply

verb

trả lời (thư/tin)

Please reply by Friday.

Trung cấpB1

forward

verb

chuyển tiếp

I'll forward you the email.

Trung cấpB1

attach

verb

đính kèm

Attach the file, please.

Trung cấpB1

feedback

noun

phản hồi

Thanks for the feedback.

Trung cấpB1

express

verb

bày tỏ

She expressed her concern.

Trung cấpB1

communicate

verb

giao tiếp

We communicate by email.

Trung cấpB1

presentation

noun

bài thuyết trình

I have a presentation tomorrow.

Trung cấpB1

interview

noun

buổi phỏng vấn

He passed the interview.

Trung cấpB1

argument

noun

tranh luận

They had an argument.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

agenda

noun

lịch trình họp

Send me the agenda.

Trung cấpB2

minutes

noun

biên bản họp

Who's taking the minutes?

Trung cấpB2

persuade

verb

thuyết phục

She persuaded him to come.

Trung cấpB2

negotiate

verb

đàm phán

We negotiated a better price.

Trung cấpB2

debate

noun

tranh luận có tổ chức

The debate was televised.

Trung cấpB2

fluent

adj

trôi chảy

She is fluent in three languages.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

articulate

verb

diễn đạt rõ ràng

She articulates her ideas well.

Nâng caoC1

rhetoric

noun

thuật hùng biện

His rhetoric was powerful.

Nâng caoC1

miscommunication

noun

hiểu lầm

There was a miscommunication.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

elocution

noun

nghệ thuật ăn nói

She took elocution lessons as a child.

Nâng caoC2

colloquialism

noun

thành ngữ đời thường

The essay avoids colloquialisms.

Nâng caoC2

circumlocution

noun

nói vòng vo

His circumlocution hid the real issue.

Nâng caoC2

equivocation

noun

nói nước đôi

Politicians are skilled at equivocation.

Nâng caoC2

oratory

noun

hùng biện

Churchill was famed for his oratory.

Nâng caoC2

digression

noun

lạc đề

The speaker made a brief digression.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 49 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Trao đổi, giao tiếp.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học talk, speak, say, tell, ask, answer, listen, hear, phone, call, letter, email, message, conversation.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm discuss, explain, describe, reply, forward, attach, meeting, agenda, minutes, feedback, presentation, interview.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận persuade, negotiate, articulate, debate, rhetoric, fluent, miscommunication.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Trao đổi, giao tiếp.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Trao đổi, giao tiếp?

Giao tiếp là kỹ năng được dùng MỖI NGÀY trong công việc và cuộc sống. Từ email công sở (reply, forward, attach, agenda, minutes) đến cuộc gọi (hold on, get back to you), từ thảo luận (discuss, debate, persuade) đến thuyết trình (articulate, fluent, rhetoric) — bộ từ vựng này quyết định bạn có "work in English" được hay không. Đặc biệt quan trọng cho IELTS Speaking Part 2–3, TOEIC phần Listening và phỏng vấn xin việc.

Học từ vựng Giao tiếp theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Cơ bản (A1–A2): talk, speak, say, tell, ask, answer, listen, hear, phone, call, letter, email, message, text, chat, word, language, voice, conversation. Trung cấp (B1–B2): discuss, explain, describe, reply, forward, attach, meeting, agenda, minutes, feedback, express, communicate, presentation, interview, argument. Nâng cao (C1–C2): persuade, negotiate, articulate, debate, rhetoric, fluent, miscommunication.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Ảnh trực quan giúp ghi nhớ phone, letter, email, megaphone, conversation, chat. Mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: say/tell, speak/talk, reply/forward, agenda/minutes, persuade/convince. Spaced repetition giúp ghi nhớ collocation công sở: get back to you, touch base, follow up, schedule a call, take the minutes.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Trao đổi, giao tiếp

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Trao đổi, giao tiếp?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào