Từ vựng chủ đề Giao thông vận tải - Transportation
Học từ vựng về phương tiện giao thông, đi lại và hạ tầng vận tải — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.
- Cơ bảncarnounxe hơi
- Cơ bảnbusnounxe buýt
- Cơ bảntrainnountàu hoả
- Cơ bảnbicyclenounxe đạp
- Cơ bảnbikenounxe đạp / xe máy
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Giao thông vận tải?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1

car
nounxe hơi
“We drive a small car.”

bus
nounxe buýt
“I take the bus to school.”

train
nountàu hoả
“The train arrives at 8 a.m.”

bicycle
nounxe đạp
“I ride a bicycle to work.”
bike
nounxe đạp / xe máy
“Let's go for a bike ride.”
taxi
nountaxi
“Let's take a taxi home.”

plane
nounmáy bay
“The plane is taking off.”

ship
nountàu thuỷ
“The ship sails tonight.”
boat
nounthuyền
“We rented a small boat.”
road
nounđường
“This road is very busy.”
street
nounphố
“Cross the street carefully.”
drive
verblái xe
“She drives to work every day.”
ride
verbđi (xe đạp/ngựa)
“I ride my bike to school.”
fly
verbbay
“We fly to Tokyo tomorrow.”
ticket
nounvé
“I bought two train tickets.”
station
nounnhà ga
“The bus station is near here.”
airport
nounsân bay
“We arrived at the airport early.”
Từ vựng trình độ A2
motorbike
nounxe máy
“Most Vietnamese use motorbikes.”
truck
nounxe tải
“The truck delivers food.”
traffic
noungiao thông
“Traffic is heavy in the morning.”
driver
nountài xế
“The bus driver was very polite.”
Từ vựng trình độ B1
traffic jam
nounkẹt xe
“We got stuck in a traffic jam.”
highway
nounđường cao tốc
“Drive carefully on the highway.”
subway
nountàu điện ngầm
“New York has a busy subway.”
passenger
nounhành khách
“The flight had 200 passengers.”
license
nounbằng lái
“He just got his driving license.”
fare
nountiền vé
“The taxi fare was $20.”
delay
nounsự trì hoãn
“There was a long delay at the airport.”
transport
nounvận chuyển
“Public transport is convenient.”
vehicle
nounphương tiện
“Park your vehicle here.”
petrol
nounxăng
“Petrol prices are rising.”
fuel
nounnhiên liệu
“Modern cars use less fuel.”
rush hour
noungiờ cao điểm
“Avoid driving during rush hour.”
lane
nounlàn đường
“Stay in your lane.”
Từ vựng trình độ B2
pedestrian
nounngười đi bộ
“Pedestrians have the right of way.”
crossroads
nounngã tư
“Turn left at the crossroads.”
commute
verb / nounđi làm xa
“I commute one hour daily.”
carpool
verb / nounđi chung xe
“We carpool to save money.”
Từ vựng trình độ C1
infrastructure
nounhạ tầng
“Transport infrastructure needs investment.”
congestion
nounùn tắc
“Traffic congestion costs billions.”
pedestrianize
verbbiến thành phố đi bộ
“They pedestrianized the city centre.”
emission
nounkhí thải
“Cars produce harmful emissions.”
logistics
nounhậu cần
“She works in logistics.”
autonomous
adjtự lái
“Autonomous cars are being tested.”
transit
nountrung chuyển
“Passengers in transit wait in the lounge.”
Từ vựng trình độ C2
aeronautical
adjthuộc hàng không
“He studied aeronautical engineering.”
deplane
verbxuống máy bay
“Passengers began to deplane after landing.”
disembark
verbxuống tàu / xe
“We disembarked at the next port.”
tailspin
nounsự rơi xoáy
“The pilot recovered from a tailspin.”
paraglider
noundù lượn
“A paraglider landed on the hillside.”
locomotive
nounđầu máy xe lửa
“The old steam locomotive is on display.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Giao thông vận tải.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học car, bus, train, bike, plane, ride, drive, ticket.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Thêm traffic jam, subway, passenger, rush hour, commute.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận infrastructure, congestion, autonomous, logistics.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Giao thông vận tải.
Nghề nghiệp
Chủ đề Nghề nghiệp.
Kinh doanh & Tiền tệ
Chủ đề Kinh doanh & Tiền tệ.
Trao đổi, giao tiếp
Chủ đề Trao đổi, giao tiếp.
Truyền thông
Chủ đề Truyền thông.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Giao thông vận tải?
Mỗi ngày bạn đều "giao thông": đi làm, đi học, đi chơi. Khi đi du lịch nước ngoài, bạn cần đặt vé, hỏi đường, dùng xe buýt và tàu điện. Trong IELTS Speaking, transport là chủ đề Part 1 phổ biến ("How do you usually travel?") và Part 3 ("What are the advantages of public transport?"). Vốn từ này còn giúp bạn đọc tin tức về xe điện, xe tự lái, hạ tầng giao thông.
Học từ vựng Giao thông theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Cơ bản (A1–A2): tên phương tiện car, bus, train, bike, plane, ship + động từ drive, ride, fly + nơi chốn station, airport. Trung cấp (B1–B2): mô tả tình huống traffic jam, rush hour, subway, passenger, fare, delay, commute. Nâng cao (C1–C2): các từ học thuật và xu hướng infrastructure, congestion, autonomous vehicles, logistics, emissions — đặc biệt hữu ích cho IELTS Writing Task 2 chủ đề urban planning.
Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?
Ảnh trực quan giúp ghi nhớ nhanh: car, bus, train, bicycle, plane, ship. Flashcard và mini test giúp phân biệt cặp dễ nhầm: subway/highway, fare/fee, road/street/lane, pedestrian/passenger. Spaced repetition giúp nhớ lâu cả từ ít gặp như autonomous, congestion, logistics.
