Từ vựng chủ đề Kinh doanh & Tiền tệ - Money & Business

Học từ vựng về tài chính, ngân hàng, đầu tư và quản trị kinh doanh — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp Business English & IELTS
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Money & Business · Kinh doanh & Tiền tệ
86 từCơ bản · 26Trung cấp · 41Nâng cao · 19
  • moneynoun
    tiền
    Cơ bản
  • cashnoun
    tiền mặt
    Cơ bản
  • coinnoun
    tiền xu
    Cơ bản
  • dollarnoun
    đô la
    Cơ bản
  • pricenoun
    giá
    Cơ bản
+ 81 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Kinh doanh & Tiền tệ?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "lợi nhuận"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

money

noun

tiền

I don't have much money today.

dollar
Cơ bảnA1

dollar

noun

đô la

It costs ten dollars.

Cơ bảnA1

price

noun

giá

What is the price of this book?

Cơ bảnA1

cost

noun / verb

giá / tốn

The trip cost a lot.

Cơ bảnA1

buy

verb

mua

I want to buy a new phone.

Cơ bảnA1

sell

verb

bán

He sells fresh fish.

Cơ bảnA1

pay

verb

thanh toán

Please pay at the counter.

bank
Cơ bảnA1

bank

noun

ngân hàng

I need to go to the bank.

Cơ bảnA1

company

noun

công ty

The company has 200 employees.

Cơ bảnA1

boss

noun

sếp

My boss is very strict.

Cơ bảnA1

customer

noun

khách

Treat every customer with respect.

Cơ bảnA1

shop

noun

cửa hàng

There's a new shop downtown.

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

cash

noun

tiền mặt

Do you have cash or card?

coin
Cơ bảnA2

coin

noun

tiền xu

She gave the child a coin.

Cơ bảnA2

spend

verb

tiêu

Don't spend all your money.

Cơ bảnA2

save

verb

tiết kiệm

I save 10% of my salary.

Cơ bảnA2

earn

verb

kiếm được

She earns a good salary.

Cơ bảnA2

salary

noun

lương

My salary is paid monthly.

Cơ bảnA2

account

noun

tài khoản

Open a savings account.

credit card
Cơ bảnA2

credit card

noun

thẻ tín dụng

I paid with my credit card.

wallet
Cơ bảnA2

wallet

noun

I lost my wallet yesterday.

Cơ bảnA2

business

noun

kinh doanh

She runs her own business.

Cơ bảnA2

client

noun

khách hàng

We have an important client today.

Cơ bảnA2

market

noun

thị trường, chợ

Our product enters a new market.

Cơ bảnA2

product

noun

sản phẩm

This product sells well.

Cơ bảnA2

service

noun

dịch vụ

The hotel offers room service.

Từ vựng trình độ B1

Trung cấpB1

profit

noun

lợi nhuận

We made a small profit.

Trung cấpB1

loss

noun

lỗ

The company reported a loss.

Trung cấpB1

income

noun

thu nhập

My monthly income is stable.

Trung cấpB1

tax

noun

thuế

We pay income tax every year.

briefcase
Trung cấpB1

briefcase

noun

cặp công sở

He carries a black briefcase.

Trung cấpB1

invest

verb

đầu tư

He invested in real estate.

Trung cấpB1

investment

noun

khoản đầu tư

Education is the best investment.

stock
Trung cấpB1

stock

noun

cổ phiếu

Apple stock rose 5% today.

Trung cấpB1

share

noun

cổ phần

He owns 100 shares of the company.

Trung cấpB1

loan

noun

khoản vay

I took out a loan for a car.

Trung cấpB1

debt

noun

nợ

He paid off all his debts.

Trung cấpB1

interest

noun

lãi suất

The savings account pays 5% interest.

Trung cấpB1

currency

noun

đồng tiền

The local currency is weak.

Trung cấpB1

expense

noun

chi phí

Cut unnecessary expenses.

Trung cấpB1

budget

noun

ngân sách

Stick to your monthly budget.

Trung cấpB1

discount

noun

giảm giá

Get a 20% discount today.

Trung cấpB1

deal

noun

thoả thuận

We closed the deal yesterday.

Trung cấpB1

contract

noun

hợp đồng

Read the contract before you sign.

Trung cấpB1

partner

noun

đối tác

Our Japanese partner visited last week.

Trung cấpB1

marketing

noun

tiếp thị

Marketing is key to selling well.

Trung cấpB1

brand

noun

thương hiệu

Nike is a global brand.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

investor

noun

nhà đầu tư

She is a major investor in the startup.

Trung cấpB2

bond

noun

trái phiếu

Government bonds are safe investments.

Trung cấpB2

mortgage

noun

thế chấp nhà

They are paying off a 30-year mortgage.

Trung cấpB2

exchange rate

noun

tỷ giá

Check the exchange rate before traveling.

Trung cấpB2

inflation

noun

lạm phát

Inflation has reached 7% this year.

Trung cấpB2

revenue

noun

doanh thu

Revenue grew by 20%.

Trung cấpB2

negotiate

verb

đàm phán

We negotiated a better price.

Trung cấpB2

supplier

noun

nhà cung cấp

We changed our main supplier.

Trung cấpB2

startup

noun

công ty khởi nghiệp

His startup raised 2 million dollars.

Trung cấpB2

entrepreneur

noun

doanh nhân

She is a young entrepreneur.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

asset

noun

tài sản

Real estate is a long-term asset.

Nâng caoC1

liability

noun

nợ phải trả

List all assets and liabilities.

Nâng caoC1

equity

noun

vốn chủ sở hữu

She has equity in the firm.

Nâng caoC1

dividend

noun

cổ tức

The company paid a dividend.

Nâng caoC1

portfolio

noun

danh mục đầu tư

Diversify your investment portfolio.

Nâng caoC1

merger

noun

sáp nhập

The merger created a giant firm.

Nâng caoC1

acquisition

noun

thâu tóm

The acquisition cost $5 billion.

Nâng caoC1

liquidity

noun

tính thanh khoản

The bank lacks liquidity.

Nâng caoC1

recession

noun

suy thoái kinh tế

The economy entered a recession.

Nâng caoC1

depreciation

noun

khấu hao

Depreciation lowers the asset's value.

Nâng caoC1

subsidiary

noun

công ty con

It is a subsidiary of Toyota.

Nâng caoC1

stakeholder

noun

bên liên quan

All stakeholders must agree.

Nâng caoC1

leverage

noun

đòn bẩy tài chính

High leverage increases risk.

Nâng caoC1

venture capital

noun

vốn mạo hiểm

Venture capital funded the startup.

Nâng caoC1

fiscal

adj

thuộc tài khoá

The fiscal year ends in March.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

monetary policy

noun

chính sách tiền tệ

Monetary policy affects inflation.

Nâng caoC2

hedge fund

noun

quỹ đầu cơ

Hedge funds take big risks.

Nâng caoC2

diversification

noun

đa dạng hoá

Diversification reduces investment risk.

Nâng caoC2

amortization

noun

phân bổ chi phí

Loan amortization is over 20 years.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 86 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Kinh doanh & Tiền tệ.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học money, cash, buy, sell, bank, salary, profit.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm invest, stock, currency, inflation, contract, marketing.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận asset, equity, merger, leverage, fiscal — vốn từ chuyên ngành.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ trong chủ đề.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Kinh doanh & Tiền tệ.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Kinh doanh & Tiền tệ?

Dù bạn làm văn phòng, kinh doanh online, đầu tư chứng khoán hay chỉ đơn giản muốn đọc tin tức tài chính — vốn từ Business English là chìa khoá. Một cuộc họp với đối tác nước ngoài chỉ cần bí 5–10 từ chuyên ngành là dễ mất tự tin. Học vững revenue, profit, asset, equity, inflation, merger giúp bạn nắm được đa số nội dung và phản hồi chuyên nghiệp.

Học từ vựng Kinh doanh & Tiền tệ theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Nhóm Cơ bản (A1–B1) gồm các từ ai cũng cần: money, buy, sell, bank, salary, profit, customer. Nhóm Trung cấp (B1–B2) đi sâu thị trường: invest, stock, currency, inflation, contract, marketing, startup. Nhóm Nâng cao (C1–C2) gồm asset, equity, dividend, merger, leverage, monetary policy — vốn từ cần cho Business English và IELTS Reading band 7.0+.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Mỗi từ có ảnh trực quan (dollar, bank, credit card, stock chart) và ví dụ ngắn dễ liên tưởng. Flashcard và mini test giúp bạn phân biệt cặp dễ nhầm: profit/revenue, asset/equity, stock/bond, recession/inflation. Spaced repetition giúp ghi nhớ thuật ngữ tài chính lâu dài, sẵn sàng cho phỏng vấn và giao tiếp công việc.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Kinh doanh & Tiền tệ

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Kinh doanh & Tiền tệ?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào