Từ vựng chủ đề Nhà cửa - Homes and Buildings
Học từ vựng về nhà cửa, nội thất, kiến trúc và các loại công trình — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.
- Cơ bảnhousenounngôi nhà
- Cơ bảnroomnounphòng
- Cơ bảnkitchennounnhà bếp
- Cơ bảnbedroomnounphòng ngủ
- Cơ bảnbathroomnounphòng tắm
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Nhà cửa?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1

house
nounngôi nhà
“We bought a new house.”
room
nounphòng
“This room is bright.”

kitchen
nounnhà bếp
“The kitchen smells great.”

bedroom
nounphòng ngủ
“I share a bedroom with my brother.”
bathroom
nounphòng tắm
“The bathroom is upstairs.”
door
nouncửa ra vào
“Close the door, please.”
window
nouncửa sổ
“Open the window for fresh air.”
wall
nountường
“Paint the wall white.”
floor
nounsàn nhà
“The floor is clean.”
table
nouncái bàn
“Dinner is on the table.”
chair
nouncái ghế
“Pull up a chair.”
bed
noungiường
“Make your bed in the morning.”

garden
nounvườn
“She loves working in the garden.”
Từ vựng trình độ A2
roof
nounmái nhà
“The roof leaks in the rain.”

sofa
nounghế sofa
“The sofa is very comfortable.”

stairs
nouncầu thang
“The stairs creak at night.”
garage
nounnhà để xe
“Park the car in the garage.”
Từ vựng trình độ B1
apartment
nouncăn hộ
“She rents a small apartment.”
balcony
nounban công
“We sip coffee on the balcony.”
ceiling
nountrần nhà
“The ceiling is very high.”
basement
nountầng hầm
“We store boxes in the basement.”
hallway
nounhành lang
“Shoes line the hallway.”
furniture
nounđồ nội thất
“We bought new furniture.”
wardrobe
nountủ quần áo
“Hang your shirts in the wardrobe.”
drawer
nounngăn kéo
“Socks are in the top drawer.”
shelf
nounkệ, giá
“Put the book on the shelf.”
carpet
nounthảm sàn
“The carpet is soft and warm.”
curtain
nounrèm cửa
“Close the curtains at night.”
rent
verbthuê (nhà)
“I rent a studio downtown.”
neighborhood
nounkhu phố
“It's a quiet neighborhood.”
Từ vựng trình độ B2
attic
noungác mái
“Old toys sit in the attic.”
fireplace
nounlò sưởi
“We sat by the fireplace.”
tenant
nounngười thuê nhà
“The tenant pays on time.”
landlord
nounchủ nhà
“The landlord fixed the heater.”
skyscraper
nounnhà chọc trời
“Manhattan has many skyscrapers.”
cottage
nounnhà gỗ nhỏ
“We rented a country cottage.”
Từ vựng trình độ C1
facade
nounmặt tiền
“The building has a glass facade.”
renovate
verbtu sửa
“They renovated the old house.”
tenancy
nounquyền thuê nhà
“Our tenancy ends in June.”
mortgage
nounkhoản vay mua nhà
“We just paid off the mortgage.”
spacious
adjrộng rãi
“The living room is spacious.”
furnished
adjcó sẵn nội thất
“The apartment is fully furnished.”
real estate
nounbất động sản
“Real estate prices keep rising.”
Từ vựng trình độ C2
freehold
nounquyền sở hữu vĩnh viễn
“They bought the house on a freehold basis.”
leasehold
nounquyền thuê dài hạn
“Leasehold flats are common in London.”
clerestory
nouncửa sổ cao (trên tường)
“Clerestory windows bring in natural light.”
vestibule
nountiền sảnh
“Guests waited in the vestibule.”
habitable
adjcó thể ở được
“The attic is barely habitable.”
mezzanine
nountầng lửng
“Her office is on the mezzanine floor.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Nhà cửa.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học house, room, kitchen, bedroom, bathroom, door, window, sofa, bed.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Thêm apartment, balcony, ceiling, basement, furniture, carpet, rent, tenant, landlord.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận facade, renovate, tenancy, mortgage, spacious, furnished, real estate.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Nhà cửa.
Nấu nướng, ăn uống
Đời sống trong căn bếp.
Gia đình
Mối quan hệ và đời sống tình cảm.
Ẩm thực
Món ăn và thức uống.
Giao thông vận tải
Di chuyển và phương tiện giao thông.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Nhà cửa?
Nhà cửa là một trong những chủ đề bạn dùng nhiều nhất khi giao tiếp: mô tả nơi mình ở, hỏi đường đến nhà bạn, đăng tin thuê nhà, ký hợp đồng. Đây cũng là topic IELTS Speaking part 2 cực kỳ phổ biến ("Describe your house/apartment", "Describe a room you like"). Vốn từ apartment, balcony, basement, furniture, landlord, tenant, mortgage, renovate giúp bạn nói trôi chảy hơn nhiều so với chỉ dùng "house" và "big".
Học từ vựng Nhà cửa theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Cơ bản (A1–A2): house, room, kitchen, bedroom, bathroom, door, window, wall, floor, table, chair, sofa, bed, stairs, garden, garage. Trung cấp (B1–B2): apartment, balcony, ceiling, basement, attic, hallway, furniture, wardrobe, drawer, shelf, carpet, curtain, rent, tenant, landlord, neighborhood, skyscraper, cottage. Nâng cao (C1–C2): facade, renovate, tenancy, mortgage, spacious, furnished, real estate.
Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?
Ảnh thực tế giúp ghi nhớ house, kitchen, bedroom, sofa, stairs, garden. Mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: house/home, apartment/flat, tenant/landlord, rent/lease. Spaced repetition giúp ghi nhớ collocation hữu ích cho IELTS: detached house, open-plan kitchen, fully furnished, in a quiet neighborhood, sign a lease.
