Từ vựng chủ đề Nhà cửa - Homes and Buildings

Học từ vựng về nhà cửa, nội thất, kiến trúc và các loại công trình — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp giao tiếp & mô tả nhà cửa
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Homes and Buildings · Nhà cửa
49 từCơ bản · 17Trung cấp · 19Nâng cao · 13
  • housenoun
    ngôi nhà
    Cơ bản
  • roomnoun
    phòng
    Cơ bản
  • kitchennoun
    nhà bếp
    Cơ bản
  • bedroomnoun
    phòng ngủ
    Cơ bản
  • bathroomnoun
    phòng tắm
    Cơ bản
+ 44 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Nhà cửa?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "căn hộ"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

house
Cơ bảnA1

house

noun

ngôi nhà

We bought a new house.

Cơ bảnA1

room

noun

phòng

This room is bright.

kitchen
Cơ bảnA1

kitchen

noun

nhà bếp

The kitchen smells great.

bedroom
Cơ bảnA1

bedroom

noun

phòng ngủ

I share a bedroom with my brother.

Cơ bảnA1

bathroom

noun

phòng tắm

The bathroom is upstairs.

Cơ bảnA1

door

noun

cửa ra vào

Close the door, please.

Cơ bảnA1

window

noun

cửa sổ

Open the window for fresh air.

Cơ bảnA1

wall

noun

tường

Paint the wall white.

Cơ bảnA1

floor

noun

sàn nhà

The floor is clean.

Cơ bảnA1

table

noun

cái bàn

Dinner is on the table.

Cơ bảnA1

chair

noun

cái ghế

Pull up a chair.

Cơ bảnA1

bed

noun

giường

Make your bed in the morning.

garden
Cơ bảnA1

garden

noun

vườn

She loves working in the garden.

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

roof

noun

mái nhà

The roof leaks in the rain.

sofa
Cơ bảnA2

sofa

noun

ghế sofa

The sofa is very comfortable.

stairs
Cơ bảnA2

stairs

noun

cầu thang

The stairs creak at night.

Cơ bảnA2

garage

noun

nhà để xe

Park the car in the garage.

Từ vựng trình độ B1

Trung cấpB1

apartment

noun

căn hộ

She rents a small apartment.

Trung cấpB1

balcony

noun

ban công

We sip coffee on the balcony.

Trung cấpB1

ceiling

noun

trần nhà

The ceiling is very high.

Trung cấpB1

basement

noun

tầng hầm

We store boxes in the basement.

Trung cấpB1

hallway

noun

hành lang

Shoes line the hallway.

Trung cấpB1

furniture

noun

đồ nội thất

We bought new furniture.

Trung cấpB1

wardrobe

noun

tủ quần áo

Hang your shirts in the wardrobe.

Trung cấpB1

drawer

noun

ngăn kéo

Socks are in the top drawer.

Trung cấpB1

shelf

noun

kệ, giá

Put the book on the shelf.

Trung cấpB1

carpet

noun

thảm sàn

The carpet is soft and warm.

Trung cấpB1

curtain

noun

rèm cửa

Close the curtains at night.

Trung cấpB1

rent

verb

thuê (nhà)

I rent a studio downtown.

Trung cấpB1

neighborhood

noun

khu phố

It's a quiet neighborhood.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

attic

noun

gác mái

Old toys sit in the attic.

Trung cấpB2

fireplace

noun

lò sưởi

We sat by the fireplace.

Trung cấpB2

tenant

noun

người thuê nhà

The tenant pays on time.

Trung cấpB2

landlord

noun

chủ nhà

The landlord fixed the heater.

Trung cấpB2

skyscraper

noun

nhà chọc trời

Manhattan has many skyscrapers.

Trung cấpB2

cottage

noun

nhà gỗ nhỏ

We rented a country cottage.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

facade

noun

mặt tiền

The building has a glass facade.

Nâng caoC1

renovate

verb

tu sửa

They renovated the old house.

Nâng caoC1

tenancy

noun

quyền thuê nhà

Our tenancy ends in June.

Nâng caoC1

mortgage

noun

khoản vay mua nhà

We just paid off the mortgage.

Nâng caoC1

spacious

adj

rộng rãi

The living room is spacious.

Nâng caoC1

furnished

adj

có sẵn nội thất

The apartment is fully furnished.

Nâng caoC1

real estate

noun

bất động sản

Real estate prices keep rising.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

freehold

noun

quyền sở hữu vĩnh viễn

They bought the house on a freehold basis.

Nâng caoC2

leasehold

noun

quyền thuê dài hạn

Leasehold flats are common in London.

Nâng caoC2

clerestory

noun

cửa sổ cao (trên tường)

Clerestory windows bring in natural light.

Nâng caoC2

vestibule

noun

tiền sảnh

Guests waited in the vestibule.

Nâng caoC2

habitable

adj

có thể ở được

The attic is barely habitable.

Nâng caoC2

mezzanine

noun

tầng lửng

Her office is on the mezzanine floor.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 49 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Nhà cửa.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học house, room, kitchen, bedroom, bathroom, door, window, sofa, bed.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm apartment, balcony, ceiling, basement, furniture, carpet, rent, tenant, landlord.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận facade, renovate, tenancy, mortgage, spacious, furnished, real estate.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Nhà cửa.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Nhà cửa?

Nhà cửa là một trong những chủ đề bạn dùng nhiều nhất khi giao tiếp: mô tả nơi mình ở, hỏi đường đến nhà bạn, đăng tin thuê nhà, ký hợp đồng. Đây cũng là topic IELTS Speaking part 2 cực kỳ phổ biến ("Describe your house/apartment", "Describe a room you like"). Vốn từ apartment, balcony, basement, furniture, landlord, tenant, mortgage, renovate giúp bạn nói trôi chảy hơn nhiều so với chỉ dùng "house" và "big".

Học từ vựng Nhà cửa theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Cơ bản (A1–A2): house, room, kitchen, bedroom, bathroom, door, window, wall, floor, table, chair, sofa, bed, stairs, garden, garage. Trung cấp (B1–B2): apartment, balcony, ceiling, basement, attic, hallway, furniture, wardrobe, drawer, shelf, carpet, curtain, rent, tenant, landlord, neighborhood, skyscraper, cottage. Nâng cao (C1–C2): facade, renovate, tenancy, mortgage, spacious, furnished, real estate.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Ảnh thực tế giúp ghi nhớ house, kitchen, bedroom, sofa, stairs, garden. Mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: house/home, apartment/flat, tenant/landlord, rent/lease. Spaced repetition giúp ghi nhớ collocation hữu ích cho IELTS: detached house, open-plan kitchen, fully furnished, in a quiet neighborhood, sign a lease.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Nhà cửa

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Nhà cửa?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào