Từ vựng chủ đề Tinh thần & Thái độ - States & Mindsets

Học từ vựng mô tả trạng thái tinh thần, tư duy và thái độ sống — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp coaching, self-help & IELTS Speaking
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
States & Mindsets · Tinh thần & Thái độ
48 từCơ bản · 19Trung cấp · 17Nâng cao · 12
  • happyadj
    vui vẻ
    Cơ bản
  • sadadj
    buồn
    Cơ bản
  • tiredadj
    mệt mỏi
    Cơ bản
  • calmadj
    bình tĩnh
    Cơ bản
  • angryadj
    tức giận
    Cơ bản
+ 43 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Tinh thần & Thái độ?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "lạc quan"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

happy
Cơ bảnA1

happy

adj

vui vẻ

I'm happy today.

Cơ bảnA1

sad

adj

buồn

She looks sad.

Cơ bảnA1

tired

adj

mệt mỏi

I'm so tired.

Cơ bảnA1

angry

adj

tức giận

Don't be angry with me.

Cơ bảnA1

kind

adj

tử tế

She's very kind.

Cơ bảnA1

smart

adj

thông minh

She is a smart student.

Cơ bảnA1

busy

adj

bận rộn

Sorry, I'm busy.

Từ vựng trình độ A2

calm
Cơ bảnA2

calm

adj

bình tĩnh

Stay calm and breathe.

Cơ bảnA2

worried

adj

lo lắng

I'm worried about the test.

Cơ bảnA2

afraid

adj

sợ hãi

He is afraid of dogs.

Cơ bảnA2

brave

adj

dũng cảm

Be brave!

Cơ bảnA2

mean

adj

xấu tính

Don't be mean to him.

Cơ bảnA2

polite

adj

lịch sự

Children should be polite.

Cơ bảnA2

rude

adj

thô lỗ

It's rude to interrupt.

Cơ bảnA2

lazy

adj

lười biếng

I feel lazy today.

Cơ bảnA2

bored

adj

chán

I'm bored at home.

Cơ bảnA2

excited

adj

phấn khích

She's excited about the trip.

Cơ bảnA2

proud

adj

tự hào

We're proud of you.

Cơ bảnA2

shy

adj

nhút nhát

He's a bit shy.

Từ vựng trình độ B1

focus
Trung cấpB1

focus

noun

sự tập trung

I need more focus.

Trung cấpB1

anxious

adj

lo âu

She's anxious about results.

Trung cấpB1

confident

adj

tự tin

He looks confident.

Trung cấpB1

patient

adj

kiên nhẫn

Be patient with her.

Trung cấpB1

stubborn

adj

bướng bỉnh

He's so stubborn.

Trung cấpB1

curious

adj

tò mò

Kids are naturally curious.

Trung cấpB1

grateful

adj

biết ơn

I'm grateful for your help.

Trung cấpB1

responsible

adj

có trách nhiệm

Be responsible for your actions.

Trung cấpB1

attitude

noun

thái độ

Your attitude matters.

Trung cấpB1

motivation

noun

động lực

Find your motivation.

Trung cấpB1

stress

noun

căng thẳng

Too much stress is bad.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

optimistic

adj

lạc quan

Stay optimistic.

Trung cấpB2

pessimistic

adj

bi quan

Don't be so pessimistic.

Trung cấpB2

ambitious

adj

tham vọng

She is very ambitious.

Trung cấpB2

determined

adj

quyết tâm

He's determined to win.

Trung cấpB2

open-minded

adj

cởi mở

Try to be open-minded.

Trung cấpB2

mindset

noun

tư duy

Adopt a growth mindset.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

resilient

adj

kiên cường

Kids are surprisingly resilient.

Nâng caoC1

empathetic

adj

đồng cảm

A good leader is empathetic.

Nâng caoC1

perseverance

noun

sự bền chí

Perseverance pays off.

Nâng caoC1

self-awareness

noun

khả năng tự nhận thức

Self-awareness is a key skill.

Nâng caoC1

introspective

adj

hay tự xét nội tâm

She's introspective and quiet.

Nâng caoC1

complacent

adj

tự mãn

Don't become complacent.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

tenacious

adj

ngoan cường

She has a tenacious spirit.

Nâng caoC2

auspiciously

adv

một cách tốt lành

She began her new chapter auspiciously with a positive attitude.

Nâng caoC2

apogee

noun

đỉnh cao

He reached the apogee of his mental strength after years of practice.

Nâng caoC2

diversification

noun

sự đa dạng hóa

Mental diversification keeps your mind sharp and curious.

Nâng caoC2

dynamism

noun

sự năng động

Her inner dynamism helped her overcome every setback.

Nâng caoC2

circumvent

verb

tránh né, lách

She learned to circumvent negative thoughts through mindfulness.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 48 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Tinh thần & Thái độ.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học happy, sad, tired, calm, angry, worried, afraid, brave, kind, mean, polite, rude, smart, lazy, busy, bored, excited, proud, shy.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm anxious, confident, patient, stubborn, curious, optimistic, pessimistic, grateful, ambitious, determined, responsible, open-minded, mindset, attitude, motivation.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận resilient, empathetic, perseverance, self-awareness, introspective, complacent, tenacious, apogee, dynamism, circumvent.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Tinh thần & Thái độ.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Tinh thần & Thái độ?

Trong thời đại self-improvement, sách như Atomic Habits, Mindset (Carol Dweck), Grit (Angela Duckworth) đang lan rộng — tất cả đều xoay quanh từ vựng tinh thần: mindset, resilience, perseverance, motivation, gratitude. Bộ từ này còn là vũ khí trong IELTS Speaking Part 2 ("Describe a person you admire") và Part 3 (thảo luận về personality, success). Nắm chắc determined, ambitious, open-minded, empathetic giúp bạn mô tả con người sâu sắc, đạt band 7+ Lexical Resource.

Học từ vựng Tinh thần & Thái độ theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Cơ bản (A1–A2): happy, sad, tired, calm, angry, worried, afraid, brave, kind, mean, polite, rude, smart, lazy, busy, bored, excited, proud, shy. Trung cấp (B1–B2): anxious, confident, patient, stubborn, curious, optimistic, pessimistic, grateful, ambitious, determined, responsible, open-minded, mindset, attitude, motivation, stress. Nâng cao (C1–C2): resilient, empathetic, perseverance, self-awareness, introspective, complacent, tenacious, auspiciously, apogee, diversification, dynamism, circumvent.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Ảnh trực quan giúp ghi nhớ meditation, focus, smile. Mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: optimistic/pessimistic, empathetic/sympathetic, confident/arrogant, persistent/stubborn. Spaced repetition giúp ghi nhớ collocation self-help: growth mindset, mental resilience, positive attitude, inner strength, deeply grateful.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Tinh thần & Thái độ

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Tinh thần & Thái độ?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào