Từ vựng chủ đề Thể thao - Sport
Học các từ quan trọng về các môn thể thao, vận động viên, sân bãi và thi đấu — chia theo trình độ Cơ bản, Trung cấp và Nâng cao, kèm ví dụ và phát âm.
- Cơ bảnfootballnounbóng đá
- Cơ bảnbasketballnounbóng rổ
- Cơ bảntennisnounquần vợt
- Cơ bảnswimmingnounbơi lội
- Cơ bảnrunningnounchạy bộ
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Thể thao?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1

football
nounbóng đá
“Football is the most popular sport in the world.”

basketball
nounbóng rổ
“He plays basketball every Sunday.”

tennis
nounquần vợt
“She is learning to play tennis.”

swimming
nounbơi lội
“Swimming is great exercise for everyone.”

running
nounchạy bộ
“Running helps me clear my mind.”

bike
nounxe đạp
“I ride my bike to school every day.”
ball
nounquả bóng
“He kicked the ball into the goal.”
team
nounđội
“Our team won the match yesterday.”
game
nountrận đấu, ván chơi
“The game starts at 7 p.m.”
play
verbchơi (thể thao)
“Do you want to play badminton with me?”
win
verbthắng
“We hope our team will win the cup.”
lose
verbthua
“Nobody likes to lose, but it happens.”
run
verbchạy
“He can run very fast.”
jump
verbnhảy
“She jumped over the high bar.”
swim
verbbơi
“I learned to swim when I was six.”
ride
verbđi (xe đạp, ngựa)
“She loves to ride her bike on weekends.”
Từ vựng trình độ A2
kick
verbđá
“He kicked the ball into the net.”
throw
verbném
“Throw the ball to me!”
catch
verbbắt
“Try to catch the ball with both hands.”
score
noun / verbtỉ số, ghi bàn
“The final score was 3–2.”
goal
nounbàn thắng
“He scored a beautiful goal.”
match
nountrận đấu
“The match lasted ninety minutes.”
player
nounvận động viên
“He is the best player on the team.”
coach
nounhuấn luyện viên
“The coach gave a motivating speech.”
fan
nounngười hâm mộ
“I am a big fan of this team.”
field
nounsân (cỏ)
“The players ran onto the field.”
court
nounsân (tennis, bóng rổ)
“The tennis court is empty this morning.”
win
nounchiến thắng
“It was an important win for us.”
race
nouncuộc đua
“He won the 100-meter race.”
gym
nounphòng gym
“I go to the gym three times a week.”
exercise
noun / verbtập thể dục
“Daily exercise improves your mood.”
Từ vựng trình độ B1
champion
nounnhà vô địch
“She is the world champion in chess.”
tournament
noungiải đấu
“The tournament begins next week.”
competition
nouncuộc thi
“He won first prize in the swimming competition.”
training
nounviệc luyện tập
“Daily training is essential for athletes.”
athlete
nounvận động viên
“Top athletes follow strict diets.”
stadium
nounsân vận động
“The new stadium holds 60,000 people.”
referee
nountrọng tài
“The referee blew the whistle to end the game.”
captain
nounđội trưởng
“He was named captain of the team.”
league
noungiải đấu (liên đoàn)
“Their team plays in the top league.”
season
nounmùa giải
“The new football season starts in August.”
title
noundanh hiệu
“They won the league title for the third time.”
trophy
nounchiếc cúp
“The captain lifted the trophy above his head.”
medal
nounhuy chương
“She won a gold medal at the Olympics.”
injury
nounchấn thương
“A knee injury kept him out of the season.”
fitness
nounthể lực
“His fitness has improved a lot this year.”
warm up
verbkhởi động
“Always warm up before exercising.”
stretch
verbgiãn cơ
“Stretch your muscles after running.”
opponent
nounđối thủ
“Their opponent is a strong team.”
defense
nounhàng phòng ngự
“Their defense was excellent today.”
draw
noun / verbtrận hòa
“The match ended in a 1–1 draw.”
marathon
nounma-ra-tông
“She is training for her first marathon.”
professional
adjchuyên nghiệp
“She turned professional at the age of 18.”
victory
nounchiến thắng
“It was a historic victory for the country.”
supporter
nouncổ động viên
“Thousands of supporters traveled to the match.”
score a goal
verbghi bàn
“He scored a goal in the last minute.”
halftime
nounnghỉ giữa hiệp
“The score was 2–0 at halftime.”
Từ vựng trình độ B2
offense
nounhàng công
“Their offense scored four goals.”
strategy
nounchiến thuật
“The coach changed the strategy at halftime.”
tactics
nounchiến thuật cụ thể
“Their tactics surprised the opponent.”
penalty
nounquả phạt đền
“He missed the penalty in the final minute.”
foul
nounlỗi (vi phạm luật)
“The referee called a foul on the defender.”
substitute
nouncầu thủ dự bị
“The substitute scored the winning goal.”
amateur
noun / adjnghiệp dư
“He plays in an amateur league on weekends.”
defeat
nounthất bại
“They suffered a heavy defeat last night.”
rival
nounđối thủ truyền kiếp
“The two teams have been rivals for decades.”
qualify
verbvượt qua vòng loại
“They qualified for the World Cup.”
Từ vựng trình độ C1
doping
nounsử dụng chất cấm
“The athlete was banned for doping.”
endurance
nounsức bền
“Marathon runners need great endurance.”
agility
nounsự nhanh nhẹn
“Tennis requires speed and agility.”
sportsmanship
nountinh thần thể thao
“Good sportsmanship is more important than winning.”
underdog
nounđội cửa dưới
“The underdog won the championship.”
comeback
nounsự lật ngược thế cờ
“They made an amazing comeback in the final quarter.”
rookie
nountân binh
“He was named rookie of the year.”
veteran
nounkỳ cựu
“The team relies on its veteran players.”
scoreboard
nounbảng điểm
“All eyes turned to the scoreboard.”
playoff
nounvòng loại trực tiếp
“Their team made it to the playoffs again.”
concussion
nounchấn động não
“He left the field after a concussion.”
doping test
nounkiểm tra doping
“Athletes must pass a doping test.”
stamina
nounsự dẻo dai
“Cycling builds incredible stamina.”
sponsorship
nountài trợ
“The team's sponsorship deal is worth millions.”
halftime show
nounshow giữa giờ
“The halftime show featured a famous singer.”
promotion
nounthăng hạng
“The club celebrated its promotion to the top league.”
knockout
nounloại trực tiếp / hạ knockout
“He won the fight by knockout.”
transfer window
nounkỳ chuyển nhượng
“The transfer window closes at the end of August.”
Từ vựng trình độ C2
relegation
nounxuống hạng
“They are fighting to avoid relegation.”
debutante
nounthiếu nữ ra mắt (trong các sự kiện thể thao xã hội)
“The tennis debutante impressed coaches at her first tournament.”
bogey
nounbogey (golf: một gậy trên par)
“He made a bogey on the difficult par-four hole.”
linebacker
nounhậu vệ tuyến (bóng bầu dục Mỹ)
“The linebacker sacked the quarterback on third down.”
fumble
verblàm rơi bóng
“The running back fumbled near the goal line.”
grubber
nouncú đá/chọc bóng lăn sát mặt đất
“He kicked a grubber that bounced awkwardly for the defenders.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Thể thao.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học 20 từ thông dụng nhất về các môn thể thao phổ biến và hành động cơ bản.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Thêm các từ về giải đấu, thi đấu, chấn thương và chiến thuật.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận từ chuyên môn cho IELTS và đọc bình luận thể thao.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ và phát hiện điểm yếu còn lại.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Thể thao.
Âm nhạc
Chủ đề Âm nhạc.
Phim ảnh nghệ thuật
Chủ đề Phim ảnh nghệ thuật.
Truyền thông
Chủ đề Truyền thông.
Giải trí và Kỳ nghỉ
Chủ đề Giải trí và Kỳ nghỉ.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Thể thao?
Thể thao là chủ đề trò chuyện toàn cầu — từ World Cup, NBA, Wimbledon đến Olympic, bạn có thể "kết nối" với người nước ngoài chỉ trong vài câu hỏi. Nếu vốn từ chủ đề này yếu, các bình luận trên Sky Sports hay ESPN sẽ như tiếng nước ngoài thứ hai. Khi đã vững, bạn vừa hiểu trọn vẹn trận đấu, vừa có sẵn vốn từ để trả lời IELTS Speaking Part 1–2 về môn thể thao yêu thích — một câu hỏi xuất hiện cực kỳ thường xuyên.
Học từ vựng Thể thao theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Bắt đầu với nhóm Cơ bản (A1–A2): tên các môn thể thao quen thuộc và các hành động kick, throw, catch, score. Khi đã quen, lên nhóm Trung cấp (B1–B2) với champion, tournament, league, referee, injury — đây là vốn từ giúp bạn nói chuyện về một trận đấu cụ thể. Cuối cùng, nhóm Nâng cao (C1–C2) với endurance, sportsmanship, relegation, sponsorship sẽ giúp bạn đọc bình luận chuyên sâu và viết essay band cao.
Hoctumoi giúp bạn học chủ đề Thể thao hiệu quả hơn ra sao?
Mỗi từ được gắn với hình ảnh thực tế của môn thể thao, ví dụ trong ngữ cảnh bình luận trận đấu. Flashcard và mini test giúp bạn ghi nhớ nhanh, spaced repetition tự nhắc bạn ôn đúng lúc. Sau mỗi buổi học, báo cáo trực quan cho biết bạn đang yếu nhóm nào — luôn giúp bạn tiến bộ rõ rệt sau mỗi tuần.
