Từ vựng chủ đề Giải trí và Kỳ nghỉ - Leisure & Holiday
Học các từ quan trọng về thời gian rảnh, kỳ nghỉ, hoạt động giải trí và du lịch ngắn ngày — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.
- Cơ bảnholidaynounkỳ nghỉ
- Cơ bảntripnounchuyến đi
- Cơ bảnbeachnounbãi biển
- Cơ bảnhotelnounkhách sạn
- Cơ bảnpoolnounhồ bơi
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Giải trí và Kỳ nghỉ?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1
holiday
nounkỳ nghỉ
“We are going on holiday next week.”
trip
nounchuyến đi
“I had a great trip to Da Nang.”

beach
nounbãi biển
“The beach is so beautiful in the morning.”

hotel
nounkhách sạn
“We stayed at a hotel near the sea.”

pool
nounhồ bơi
“The kids are swimming in the pool.”

camera
nounmáy ảnh
“She brought a new camera on the trip.”
map
nounbản đồ
“Look at the map before you go.”
ticket
nounvé
“I bought a train ticket online.”
airport
nounsân bay
“The airport is very busy today.”
swim
verbbơi
“I love to swim in the sea.”
rest
verb / nounnghỉ ngơi
“You need a good rest.”
travel
verb / noundu lịch
“We love to travel abroad.”
visit
verbghé thăm
“Let's visit the museum tomorrow.”
movie
nounphim
“We watched a great movie last night.”
party
nounbữa tiệc
“She invited friends to her birthday party.”
music
nounâm nhạc
“I listen to music every day.”
dance
verb / nounnhảy
“Let's dance at the wedding!”
shopping
nounmua sắm
“We went shopping all afternoon.”
park
nouncông viên
“We walked in the park after dinner.”
weekend
nouncuối tuần
“I'm free this weekend.”
Từ vựng trình độ A2

suitcase
nounvali
“Don't forget your suitcase at the hotel.”

picnic
nounbuổi dã ngoại
“We had a picnic in the park.”
relax
verbthư giãn
“I just want to relax this weekend.”
hobby
nounsở thích
“My main hobby is photography.”
festival
nounlễ hội
“We went to a music festival last summer.”
souvenir
nounđồ lưu niệm
“She bought a small souvenir for her mom.”
Từ vựng trình độ B1
destination
nounđiểm đến
“Da Lat is a popular tourist destination.”
accommodation
nounchỗ ở
“We booked accommodation for three nights.”
reservation
nounđặt chỗ
“I'd like to make a reservation for dinner.”
check-in
noun / verbnhận phòng
“Check-in starts at 2 p.m.”
check-out
noun / verbtrả phòng
“Please check-out before noon.”
luggage
nounhành lý
“My luggage is very heavy.”
passport
nounhộ chiếu
“Don't forget your passport at home.”
visa
nounthị thực
“You need a visa to visit that country.”
flight
nounchuyến bay
“Our flight is delayed by two hours.”
departure
nounkhởi hành
“What time is the departure?”
arrival
nounđến nơi
“The arrival hall is on the first floor.”
schedule
nounlịch trình
“Here is the schedule for our trip.”
guide
nounhướng dẫn viên
“Our guide spoke perfect English.”
tour
nounchuyến tham quan
“We took a city tour yesterday.”
resort
nounkhu nghỉ dưỡng
“The resort has a private beach.”
backpack
nounba lô
“He carried a heavy backpack.”
sightseeing
nountham quan
“We did some sightseeing in the old town.”
souvenir shop
nouncửa hàng lưu niệm
“Let's visit the souvenir shop.”
currency
nountiền tệ
“What is the local currency here?”
souvenir
nounquà lưu niệm
“I collect souvenirs from every country I visit.”
explore
verbkhám phá
“We want to explore the island.”
abroad
advở nước ngoài
“She studies abroad in France.”
vacation
nounkỳ nghỉ (Mỹ)
“We are on vacation in Japan.”
entertainment
noungiải trí
“The hotel offers many entertainment options.”
concert
nounbuổi hòa nhạc
“We went to a Coldplay concert.”
hiking
nounđi bộ đường dài
“Hiking is great for your health.”
camping
nouncắm trại
“We went camping in the mountains.”
Từ vựng trình độ B2
cruise
noundu thuyền
“We went on a cruise to Halong Bay.”
landmark
nounđịa danh nổi tiếng
“The Opera House is a famous landmark.”
exchange rate
nountỉ giá
“The exchange rate is good today.”
wander
verbđi dạo
“I love to wander around old streets.”
leisure
nounthời gian rảnh
“What do you do in your leisure time?”
exhibition
nountriển lãm
“There is an art exhibition downtown.”
itinerary
nounlộ trình chi tiết
“Here is our itinerary for the week.”
all-inclusive
adjtrọn gói
“We booked an all-inclusive package.”
getaway
nounchuyến đi ngắn
“We need a weekend getaway.”
Từ vựng trình độ C1
excursion
nounchuyến đi ngắn theo nhóm
“The hotel offers daily excursions to nearby islands.”
wanderlust
nounniềm đam mê đi đây đó
“Her wanderlust took her to over 40 countries.”
staycation
nounkỳ nghỉ tại nhà / gần nhà
“We decided on a staycation this year.”
off the beaten track
phraseít người biết, hoang sơ
“This village is really off the beaten track.”
package tour
nountour trọn gói
“A package tour saves you from planning everything.”
jet lag
nounlệch múi giờ
“I had bad jet lag after the long flight.”
scenic
adjcó cảnh đẹp
“We took the scenic route along the coast.”
breathtaking
adjđẹp ngoạn mục
“The view from the top was breathtaking.”
unwind
verbthư giãn hoàn toàn
“I just need a weekend to unwind.”
indulge
verbthoải mái tận hưởng
“On holiday, I indulge in good food and books.”
rejuvenate
verblàm tươi mới
“A short trip can really rejuvenate you.”
tourist trap
nounnơi bẫy khách du lịch
“Avoid that restaurant — it's a tourist trap.”
souvenir hunting
nounsăn lùng đồ lưu niệm
“We spent the morning souvenir hunting.”
self-catering
adjtự nấu ăn (chỗ ở)
“We rented a self-catering apartment.”
city break
nounchuyến nghỉ ngắn ở thành phố
“A city break in Tokyo would be amazing.”
road trip
nounchuyến đi đường bộ
“We're planning a road trip across Vietnam.”
expedition
nouncuộc thám hiểm
“They went on an expedition to the Arctic.”
voyage
nounhành trình dài bằng tàu
“The voyage took six weeks.”
Từ vựng trình độ C2
stopover
nounđiểm dừng chân
“We had a 6-hour stopover in Singapore.”
backgammon
nouncờ backgammon
“They played backgammon in the hotel lounge.”
hopscotch
nounnhảy ô
“Kids were playing hopscotch in the park.”
cribbage
nounbài cribbage
“My grandfather taught me cribbage on holiday.”
rummy
nounbài rummy
“We played rummy on rainy afternoons.”
trampoline
nouncầu nhún
“The kids jumped on the trampoline at the resort.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Giải trí và Kỳ nghỉ.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học 20 từ phổ biến: holiday, trip, beach, hotel, ticket, swim.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Tiếp tục với accommodation, reservation, itinerary, sightseeing.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận từ thú vị: wanderlust, staycation, breathtaking, jet lag.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ trong chủ đề.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Giải trí và Kỳ nghỉ.
Tôn giáo & Lễ hội
Lễ hội, phong tục và trải nghiệm văn hoá khi đi chơi.
Thể thao
Hoạt động vận động, môn thể thao yêu thích.
Âm nhạc
Bài hát, concert và thưởng thức âm nhạc khi giải trí.
Phim ảnh nghệ thuật
Phim, nghệ thuật và giải trí sáng tạo.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Giải trí và Kỳ nghỉ?
Du lịch và giải trí là một trong những ngữ cảnh phổ biến nhất bạn sẽ dùng tiếng Anh ngoài lớp học: từ lúc đặt vé, làm thủ tục check-in, hỏi đường, gọi taxi cho tới khi ngồi quán cà phê tám chuyện với bạn nước ngoài. Nếu vốn từ chủ đề này yếu, bạn dễ rơi vào tình huống biết ngữ pháp nhưng không gọi được taxi, không hiểu menu hay không biết hỏi giờ check-out. Đây cũng là chủ đề mà giám khảo IELTS Speaking rất hay khai thác trong Part 1 (hobby, weekend) và Part 2 (mô tả một chuyến đi đáng nhớ).
Học từ vựng Giải trí và Kỳ nghỉ theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Nhóm Cơ bản (A1–A2) là vốn từ ai cũng cần khi đi chơi: hotel, beach, ticket, swim, relax. Nhóm Trung cấp (B1–B2) giúp bạn xử lý thủ tục: reservation, check-in, itinerary, sightseeing, currency. Nhóm Nâng cao (C1–C2) gồm wanderlust, breathtaking, off the beaten track, backgammon, trampoline — những từ giúp bạn kể chuyện du lịch sống động và đạt band 7.0+ IELTS Speaking.
Hoctumoi giúp bạn học chủ đề Giải trí và Kỳ nghỉ hiệu quả hơn ra sao?
Mỗi từ gắn với một tình huống du lịch quen thuộc, kèm ảnh thật và ví dụ ngắn dùng được ngay khi đi chơi. Flashcard và mini test giúp bạn nhớ nhanh, spaced repetition tự nhắc bạn ôn đúng lúc — đặc biệt hữu ích cho các cụm như jet lag, package tour, all-inclusive. Báo cáo theo 3 nhóm trình độ cho biết bạn đã sẵn sàng đi du lịch nói tiếng Anh hay chưa.
