Từ vựng chủ đề Phim ảnh nghệ thuật - Art and Film

Học từ vựng về nghệ thuật tạo hình, điện ảnh và sản xuất phim — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp xem phim gốc & review nghệ thuật
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Art and Film · Phim ảnh nghệ thuật
47 từCơ bản · 14Trung cấp · 22Nâng cao · 11
  • filmnoun
    bộ phim
    Cơ bản
  • movienoun
    phim chiếu rạp
    Cơ bản
  • cinemanoun
    rạp chiếu phim
    Cơ bản
  • cameranoun
    máy quay
    Cơ bản
  • actornoun
    diễn viên nam
    Cơ bản
+ 42 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Phim ảnh nghệ thuật?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "đạo diễn"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

film

noun

bộ phim

Let's watch a film tonight.

Cơ bảnA1

movie

noun

phim chiếu rạp

What movie do you want to see?

camera
Cơ bảnA1

camera

noun

máy quay

He bought a new camera.

Cơ bảnA1

actor

noun

diễn viên nam

He is my favorite actor.

Cơ bảnA1

ticket

noun

vé xem phim

I bought two tickets online.

Cơ bảnA1

art

noun

nghệ thuật

She studies modern art.

Từ vựng trình độ A2

cinema
Cơ bảnA2

cinema

noun

rạp chiếu phim

The new cinema has IMAX.

Cơ bảnA2

actress

noun

diễn viên nữ

She is a talented actress.

Cơ bảnA2

scene

noun

cảnh phim

That scene made me cry.

popcorn
Cơ bảnA2

popcorn

noun

bỏng ngô

We shared a bucket of popcorn.

Cơ bảnA2

screen

noun

màn hình chiếu

The screen was huge.

painting
Cơ bảnA2

painting

noun

bức tranh

This painting is amazing.

Cơ bảnA2

drawing

noun

bức vẽ

Her drawing won a prize.

director
Cơ bảnA2

director

noun

đạo diễn

Spielberg is a famous director.

Từ vựng trình độ B1

clapperboard
Trung cấpB1

clapperboard

noun

bảng đánh dấu cảnh quay

The clapperboard snapped shut.

Trung cấpB1

trailer

noun

đoạn phim giới thiệu

The trailer looks promising.

Trung cấpB1

soundtrack

noun

nhạc phim

The soundtrack is unforgettable.

Trung cấpB1

subtitle

noun

phụ đề

I watch with English subtitles.

Trung cấpB1

plot

noun

cốt truyện

The plot has many twists.

Trung cấpB1

cast

noun

dàn diễn viên

The cast is star-studded.

Trung cấpB1

script

noun

kịch bản

She wrote the script in six months.

Trung cấpB1

documentary

noun

phim tài liệu

I love nature documentaries.

Trung cấpB1

genre

noun

thể loại

Horror is not my favorite genre.

Trung cấpB1

scene

noun

cảnh quay

The opening scene is iconic.

Trung cấpB1

studio

noun

xưởng phim/studio

Warner is a major film studio.

Trung cấpB1

audience

noun

khán giả

The audience clapped loudly.

Trung cấpB1

sculpture

noun

tác phẩm điêu khắc

The sculpture is made of marble.

Trung cấpB1

gallery

noun

phòng tranh

We visited the art gallery.

Trung cấpB1

exhibition

noun

triển lãm

There's a Van Gogh exhibition.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

screenplay

noun

kịch bản phim

He won an Oscar for best screenplay.

Trung cấpB2

premiere

noun

buổi công chiếu

The premiere is in Cannes.

Trung cấpB2

portrait

noun

tranh chân dung

She painted a portrait of her father.

Trung cấpB2

abstract

adj

trừu tượng

I prefer abstract paintings.

Trung cấpB2

masterpiece

noun

kiệt tác

Mona Lisa is a masterpiece.

Trung cấpB2

protagonist

noun

nhân vật chính

The protagonist faces a moral dilemma.

Trung cấpB2

antagonist

noun

nhân vật phản diện

Every story needs an antagonist.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

cinematography

noun

nghệ thuật quay phim

The cinematography is breathtaking.

Nâng caoC1

composition

noun

bố cục

The composition of the painting is balanced.

Nâng caoC1

perspective

noun

góc nhìn/phối cảnh

Renaissance art mastered perspective.

Nâng caoC1

avant-garde

adj

tiên phong

His films are avant-garde.

Nâng caoC1

auteur

noun

đạo diễn có phong cách riêng

Kubrick was a true auteur.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

mise-en-scène

noun

dàn cảnh

Wes Anderson is known for symmetrical mise-en-scène.

Nâng caoC2

chiaroscuro

noun

sáng tối (hội hoạ)

Caravaggio mastered chiaroscuro lighting.

Nâng caoC2

diegetic

adj

trong câu chuyện (âm thanh)

Diegetic music comes from a radio on screen.

Nâng caoC2

anamorphic

adj

biến hình (ống kính)

Anamorphic lenses create a cinematic look.

Nâng caoC2

celluloid

noun

phim cổ điển

Hollywood's golden age was shot on celluloid.

Nâng caoC2

bokeh

noun

hiệu ứng mờ nền

Portrait lenses produce creamy bokeh.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 47 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Phim ảnh nghệ thuật.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học film, movie, cinema, camera, actor, actress, scene, ticket, popcorn, art, painting, director.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm trailer, soundtrack, subtitle, plot, cast, script, screenplay, documentary, gallery, exhibition, abstract.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận cinematography, protagonist, composition, perspective, avant-garde, auteur, mise-en-scène.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Phim ảnh nghệ thuật.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Phim ảnh nghệ thuật?

Phim ảnh là cánh cửa văn hóa lớn nhất của tiếng Anh thế kỷ 21 — từ Hollywood, A24 đến phim độc lập Cannes. Hiểu director, screenplay, cinematography, plot, cast, soundtrack, premiere, masterpiece giúp bạn xem Netflix không cần phụ đề, đọc review trên IMDB/Rotten Tomatoes, và tham gia thảo luận film club bằng tiếng Anh tự nhiên. Với nghệ thuật tạo hình, các từ như composition, perspective, abstract, portrait, exhibition mở khóa các bảo tàng MoMA, Tate Modern, Louvre.

Học từ vựng Phim ảnh theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Cơ bản (A1–A2): film, movie, cinema, camera, actor, actress, scene, ticket, popcorn, art, painting, director, drawing. Trung cấp (B1–B2): trailer, soundtrack, subtitle, plot, cast, script, screenplay, documentary, genre, studio, audience, premiere, sculpture, gallery, exhibition, portrait, abstract, masterpiece. Nâng cao (C1–C2): cinematography, protagonist, antagonist, composition, perspective, avant-garde, auteur, mise-en-scène.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Ảnh trực quan giúp ghi nhớ camera, cinema, clapperboard, popcorn, director's chair, painting. Mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: actor/actress, director/producer, screenplay/script, cinema/theater, abstract/figurative. Spaced repetition giúp ghi nhớ collocation chuyên môn: gripping plot, breathtaking cinematography, stellar cast, original soundtrack, critically acclaimed.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Phim ảnh nghệ thuật

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Phim ảnh nghệ thuật?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào